📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan kastella.
Tôi muốn tưới cây.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä kastelen kukat joka päivä. — Tôi tưới hoa mỗi ngày.
- 🟧 Quá khứ: Eilen kastelin kasvit. — Hôm qua tôi đã tưới cây.
- 🟥 Phủ định: En kastele kukkia tänään. — Hôm nay tôi không tưới hoa.
- ❓ Câu hỏi: Kasteletko sinä puutarhan? — Bạn có tưới khu vườn không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | kastelen | kastelin |
| sinäbạn | kastelet | kastelit |
| hänanh/cô ấy | kastelee | kasteli |
| mechúng tôi | kastelemme | kastelimme |
| tecác bạn | kastelette | kastelitte |
| hehọ | kastelevat | kastelivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en kastele · et kastele · ei kastele · emme/ette/eivät kastele