📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan hävetä.
Tôi muốn xấu hổ.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Häpeän virhettäni. — Tôi xấu hổ vì lỗi của mình.
- 🟧 Quá khứ: Häpesin eilen kovasti. — Hôm qua tôi đã rất xấu hổ.
- 🟥 Phủ định: En häpeä mitään. — Tôi không xấu hổ về điều gì cả.
- 🟦 ngôi 3: Hän häpeää käytöstään. — Anh ấy xấu hổ về cách cư xử của mình.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | häpeän | häpesin |
| sinäbạn | häpeät | häpesit |
| hänanh/cô ấy | häpeää | häpesi |
| mechúng tôi | häpeämme | häpesimme |
| tecác bạn | häpeätte | häpesitte |
| hehọ | häpeävät | häpesivät |
⛔ Phủ định (hiện tại): en häpeä · et häpeä · ei häpeä · emme/ette/eivät häpeä