📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan tiskata.
Tôi muốn rửa bát.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Tiskaan astiat illalla. — Tôi rửa bát vào buổi tối.
- 🟧 Quá khứ: Tiskasin eilen kaikki kupit. — Hôm qua tôi đã rửa tất cả các cốc.
- 🟥 Phủ định: En tiskaa käsin. — Tôi không rửa bát bằng tay.
- 🟦 ngôi 3: Hän tiskaa lounaan jälkeen. — Anh ấy rửa bát sau bữa trưa.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | tiskaan | tiskasin |
| sinäbạn | tiskaat | tiskasit |
| hänanh/cô ấy | tiskaa | tiskasi |
| mechúng tôi | tiskaamme | tiskasimme |
| tecác bạn | tiskaatte | tiskasitte |
| hehọ | tiskaavat | tiskasivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en tiskaa · et tiskaa · ei tiskaa · emme/ette/eivät tiskaa