Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🍔
Ẩm thực & Đồ uống
Ruoka & JuomaBộ từ vựng Ẩm thực & Đồ uống thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
162 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 162 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🍔
📖 Từ gốc
aamupala — bữa sáng
💬 Ví dụ câu
Syön aamupalaa.
Tôi ăn sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn (Ateriat)
Ví dụ khác:
• Aamupala on valmis. — Bữa sáng xong rồi.
• Tiedän aamupalan hinnan. — Tôi biết giá bữa sáng.
🍔
📖 Từ gốc
alennus — giảm giá
💬 Ví dụ câu
Saan 10 prosentin alennuksen.
Tôi được giảm 10%.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• alennus on suuri. — giảm giá lớn.
• Maksan alennusta. — Tôi trả giảm giá.
🍔
📖 Từ gốc
alkuruoka — món khai vị
💬 Ví dụ câu
Alkuruoaksi otan salaattia.
Khai vị tôi lấy salad.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng
Ví dụ khác:
• alkuruoka on hyvää. — món khai vị ngon.
• alkuruoan maku on hyvä. — Vị của món khai vị ngon.
• Syön alkuruokaa. — Tôi ăn món khai vị.
🍔
📖 Từ gốc
ananas — dứa
💬 Ví dụ câu
Pidän ananaksesta.
Tôi thích dứa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on ananas. — Đây là dứa.
• Tiedän ananaksen hinnan. — Tôi biết giá dứa.
• Tarvitsen ananasta. — Tôi cần dứa.
🍔
📖 Từ gốc
appelsiini — cam
💬 Ví dụ câu
Juon appelsiinimehua.
Tôi uống nước cam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on appelsiini. — Đây là cam.
• Tiedän appelsiinin hinnan. — Tôi biết giá cam.
• Tarvitsen appelsiinia. — Tôi cần cam.
🍔
📖 Từ gốc
avokado — bơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on avokado.
Đây là bơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây
Ví dụ khác:
• Tarvitsen avokadoa. — Tôi cần bơ.
• Se on avokadossa. — Nó ở trong bơ.
• Menen avokadoon. — Tôi đi đến bơ.
B
🍔
📖 Từ gốc
banaani — chuối
💬 Ví dụ câu
Syön banaanin.
Tôi ăn quả chuối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on banaani. — Đây là chuối.
• Tarvitsen banaania. — Tôi cần chuối.
• banaanit ovat täällä. — Những chuối ở đây.
E
🍔
📖 Từ gốc
etikka — giấm
💬 Ví dụ câu
Lisään etikkaa salaattiin.
Tôi thêm giấm vào salad.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• etikka on uusi. — giấm mới.
• etikan väri on valkoinen. — Màu của giấm là trắng.
G
🍔
📖 Từ gốc
grillata — nướng
💬 Ví dụ câu
Grillaan makkaraa.
Tôi nướng xúc xích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on grillata. — Đây là nướng.
• grillata on tärkeä. — nướng quan trọng.
H
🍔
📖 Từ gốc
haarukka — nĩa
💬 Ví dụ câu
Syön haarukalla.
Tôi ăn bằng nĩa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on haarukka. — Đây là nĩa.
• Tiedän haarukan hinnan. — Tôi biết giá nĩa.
• Tarvitsen haarukkaa. — Tôi cần nĩa.
🍔
📖 Từ gốc
hampurilainen — hamburger
💬 Ví dụ câu
Syön hampurilaisen.
Tôi ăn hamburger.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• hampurilainen on hyvää. — hamburger ngon.
• Syön hampurilaista. — Tôi ăn hamburger.
🍔
📖 Từ gốc
hedelmä — trái cây
💬 Ví dụ câu
Syön hedelmiä.
Tôi ăn trái cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau quả
Ví dụ khác:
• Hedelmät ovat tuoreita. — Trái cây tươi.
• hedelmä on hyvää. — trái cây ngon.
• hedelmän maku on hyvä. — Vị của trái cây ngon.
🍔
📖 Từ gốc
herne — đậu
💬 Ví dụ câu
Hernekeitto on suomalainen ruoka.
Súp đậu là đồ ăn Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on herne. — Đây là đậu.
• Tiedän herneen hinnan. — Tôi biết giá đậu.
• Tarvitsen hernettä. — Tôi cần đậu.
🍔
📖 Từ gốc
hillo — mứt
💬 Ví dụ câu
Syön hilloa leivän kanssa.
Tôi ăn mứt với bánh mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• Tämä on hillo. — Đây là mứt.
• Tiedän hillon hinnan. — Tôi biết giá mứt.
🍔
📖 Từ gốc
hinta — giá
💬 Ví dụ câu
Mikä on hinnan?
Giá là bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm
Ví dụ khác:
• Hinta on korkea. — Giá cao.
• Maksan hintaa. — Tôi trả giá.
• hinnat ovat suuria. — Những giá lớn.
🍔
📖 Từ gốc
höyryttää — hấp
💬 Ví dụ câu
Tämä on höyryttää.
Đây là hấp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen höyryttäää. — Tôi cần hấp.
• Se on höyryttäässä. — Nó ở trong hấp.
• Menen höyryttäään. — Tôi đi đến hấp.
🍔
📖 Từ gốc
hunaja — mật ong
💬 Ví dụ câu
Laitan hunajaa teehen.
Tôi cho mật ong vào trà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• Tämä on hunaja. — Đây là mật ong.
• Tiedän hunajan hinnan. — Tôi biết giá mật ong.
I
🍔
📖 Từ gốc
inkivääri — gừng
💬 Ví dụ câu
Tämä on inkivääri.
Đây là gừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen inkivääriä. — Tôi cần gừng.
• Se on inkiväärissä. — Nó ở trong gừng.
• Menen inkivääriin. — Tôi đi đến gừng.
J
🍔
📖 Từ gốc
jäätelö — kem
💬 Ví dụ câu
Syön jäätelöä.
Tôi ăn kem.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Pidän jäätelöstä. — Tôi thích kem.
• Kuusi jäätelöä. — Sáu cây kem.
• jäätelö on mukava. — kem dễ thương.
🍔
📖 Từ gốc
jälkiruoka — món tráng miệng
💬 Ví dụ câu
Haluatko jälkiruokaa?
Bạn muốn tráng miệng không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng
Ví dụ khác:
• jälkiruoka on hyvää. — món tráng miệng ngon.
• jälkiruoan maku on hyvä. — Vị của món tráng miệng ngon.
🍔
📖 Từ gốc
jauhot — bột mì
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen jauhoja.
Tôi cần bột mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu khác
Ví dụ khác:
• Tämä on jauhot. — Đây là bột mì.
• jauhot on tärkeä. — bột mì quan trọng.
🍔
📖 Từ gốc
jogurtti — sữa chua
💬 Ví dụ câu
Syön jogurttia.
Tôi ăn sữa chua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• jogurtti on hyvää. — sữa chua ngon.
• jogurtin maku on hyvä. — Vị của sữa chua ngon.
🍔
📖 Từ gốc
juomaraha — tiền tip
💬 Ví dụ câu
Annan juomarahaa.
Tôi để tiền tip.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng
Ví dụ khác:
• juomaraha on suuri. — tiền tip lớn.
• juomarahan määrä on suuri. — Số lượng tiền tip lớn.
🍔
📖 Từ gốc
juusto — phô mai
💬 Ví dụ câu
Syön juustoa.
Tôi ăn phô mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• Laitan juustoa leivän päälle. — Tôi để phô mai lên bánh mì.
• Tämä on juusto. — Đây là phô mai.
• Tiedän juuston hinnan. — Tôi biết giá phô mai.
K
🍔
📖 Từ gốc
kaakao — ca cao
💬 Ví dụ câu
Juon kaakaota.
Tôi uống ca cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• Tämä on kaakao. — Đây là ca cao.
• Tiedän kaakaon hinnan. — Tôi biết giá ca cao.
🍔
📖 Từ gốc
kaali — bắp cải
💬 Ví dụ câu
Lisään kaalia keittoon.
Tôi thêm bắp cải vào súp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on kaali. — Đây là bắp cải.
• Tiedän kaalin hinnan. — Tôi biết giá bắp cải.
🍔
📖 Từ gốc
kahvi — cà phê
💬 Ví dụ câu
Juon kahvia.
Tôi uống cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• Pidän kahvista. — Tôi thích cà phê.
• Kahvin hinta on kolme euroa. — Giá cà phê là 3 euro.
• kahvi on hyvää. — cà phê ngon.
🍔
📖 Từ gốc
kakku — bánh
💬 Ví dụ câu
Syön kakkua.
Tôi ăn bánh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• kakku on hyvää. — bánh ngon.
• kakun maku on hyvä. — Vị của bánh ngon.
• kakut ovat tuoreita. — Những bánh tươi.
🍔
📖 Từ gốc
kala — cá
💬 Ví dụ câu
Syön kalaa.
Tôi ăn cá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Pidän kalasta. — Tôi thích cá.
• kala on hyvää. — cá ngon.
• kalan maku on hyvä. — Vị của cá ngon.
🍔
📖 Từ gốc
kana — gà
💬 Ví dụ câu
Syön kanaa.
Tôi ăn thịt gà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Tämä on kana. — Đây là gà.
• Tiedän kanan hinnan. — Tôi biết giá gà.
🍔
📖 Từ gốc
kananmuna — trứng gà
💬 Ví dụ câu
Syön kananmunaa.
Tôi ăn trứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu khác
Ví dụ khác:
• Ostan kuusi kananmunaa. — Tôi mua 6 quả trứng.
• kananmuna on hyvää. — trứng gà ngon.
• kananmunan maku on hyvä. — Vị của trứng gà ngon.
🍔
📖 Từ gốc
kaneli — quế
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaneli.
Đây là quế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kanelia. — Tôi cần quế.
• Se on kanelissa. — Nó ở trong quế.
• Menen kaneliin. — Tôi đi đến quế.
🍔
📖 Từ gốc
kannu — bình
💬 Ví dụ câu
Kahvikannu on pöydällä.
Bình cà phê trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng
Ví dụ khác:
• kannu on uusi. — bình mới.
• kannun väri on valkoinen. — Màu của bình là trắng.
• Tarvitsen uutta kannua. — Tôi cần bình mới.
🍔
📖 Từ gốc
karjalanpiirakka — bánh Karelia
💬 Ví dụ câu
Karjalanpiirakka on suomalainen leipä.
Karjalanpiirakka là bánh Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• karjalanpiirakan maku on hyvä. — Vị của bánh Karelia ngon.
• Syön karjalanpiirakkaa. — Tôi ăn bánh Karelia.
🍔
📖 Từ gốc
karkki — kẹo
💬 Ví dụ câu
Lapset syövät karkkia.
Trẻ em ăn kẹo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• karkki on hyvää. — kẹo ngon.
• karkin maku on hyvä. — Vị của kẹo ngon.
• karkit ovat tuoreita. — Những kẹo tươi.
🍔
📖 Từ gốc
kassa — quầy tính tiền
💬 Ví dụ câu
Maksan kassalla.
Tôi trả tiền ở quầy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm
Ví dụ khác:
• kassa on suuri. — quầy tính tiền lớn.
• kassan määrä on suuri. — Số lượng quầy tính tiền lớn.
🍔
📖 Từ gốc
kassi — túi xách
💬 Ví dụ câu
Tarvitsetko kassia?
Bạn cần túi không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm
Ví dụ khác:
• Tämä on kassi. — Đây là túi xách.
• Tiedän kassin hinnan. — Tôi biết giá túi xách.
🍔
📖 Từ gốc
kastike — sốt
💬 Ví dụ câu
Haluatko kastiketta?
Bạn muốn nước sốt không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• Tämä on kastike. — Đây là sốt.
• Tiedän kastikkeen hinnan. — Tôi biết giá sốt.
🍔
📖 Từ gốc
katkarapu — tôm
💬 Ví dụ câu
Syön katkarapua.
Tôi ăn tôm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Tämä on katkarapu. — Đây là tôm.
• Tiedän katkaravun hinnan. — Tôi biết giá tôm.
🍔
📖 Từ gốc
kattaa — dọn bàn
💬 Ví dụ câu
Tämä on kattaa.
Đây là dọn bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kattaaa. — Tôi cần dọn bàn.
• Se on kattaassa. — Nó ở trong dọn bàn.
• Menen kattaaan. — Tôi đi đến dọn bàn.
🍔
📖 Từ gốc
kattila — nồi
💬 Ví dụ câu
Keitän vettä kattilassa.
Tôi đun nước trong nồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng
Ví dụ khác:
• kattila on uusi. — nồi mới.
• kattilan väri on valkoinen. — Màu của nồi là trắng.
• Tarvitsen uutta kattilaa. — Tôi cần nồi mới.
🍔
📖 Từ gốc
kauppa — cửa hàng
💬 Ví dụ câu
Menen kauppaan.
Tôi đi đến cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm
Ví dụ khác:
• Olen kaupassa. — Tôi đang ở cửa hàng.
• Tulen kaupasta. — Tôi đi từ cửa hàng về.
• kauppa on lähellä. — cửa hàng ở gần.
🍔
📖 Từ gốc
kaura — yến mạch
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaura.
Đây là yến mạch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kauraa. — Tôi cần yến mạch.
• Se on kaurassa. — Nó ở trong yến mạch.
• Tiedän kauran hinnan. — Tôi biết giá yến mạch.
🍔
📖 Từ gốc
keittää — luộc/nấu
💬 Ví dụ câu
Keitän perunoita.
Tôi luộc khoai tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Keitä vettä! — Đun nước!
🍔
📖 Từ gốc
keitto — canh/súp
💬 Ví dụ câu
Syön keittoa.
Tôi ăn súp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• keitto on mukava. — canh/súp dễ thương.
• keiton nimi on Matti. — Tên của canh/súp là Matti.
• keitot ovat mukavia. — Những canh/súp dễ thương.
🍔
📖 Từ gốc
keksi — bánh quy
💬 Ví dụ câu
Syön keksejä.
Tôi ăn bánh quy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• keksi on hyvää. — bánh quy ngon.
• keksin maku on hyvä. — Vị của bánh quy ngon.
• Syön keksiä. — Tôi ăn bánh quy.
🍔
📖 Từ gốc
kerma — kem (nấu ăn)
💬 Ví dụ câu
Lisään kermaa kastikkeeseen.
Tôi thêm kem vào nước sốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu khác
Ví dụ khác:
• kerma on mukava. — kem (nấu ăn) dễ thương.
• kerman nimi on Matti. — Tên của kem (nấu ăn) là Matti.
🍔
📖 Từ gốc
kesäkurpitsa — bí ngòi
💬 Ví dụ câu
Tämä on kesäkurpitsa.
Đây là bí ngòi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kesäkurpitsaa. — Tôi cần bí ngòi.
• Se on kesäkurpitsassa. — Nó ở trong bí ngòi.
• Tiedän kesäkurpitsan hinnan. — Tôi biết giá bí ngòi.
🍔
📖 Từ gốc
ketsuppi — tương cà
💬 Ví dụ câu
Haluatko ketsuppia?
Bạn muốn tương cà không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Tämä on ketsuppi. — Đây là tương cà.
• Tiedän ketsupin hinnan. — Tôi biết giá tương cà.
🍔
📖 Từ gốc
kinkku — giăm bông
💬 Ví dụ câu
Joulukinkkua.
Giăm bông Giáng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• kinkku on mukava. — giăm bông dễ thương.
• kinkun nimi on Matti. — Tên của giăm bông là Matti.
• Tapaan kinkkua huomenna. — Tôi gặp giăm bông ngày mai.
🍔
📖 Từ gốc
kirsikka — cherry
💬 Ví dụ câu
Kirsikka on punainen.
Anh đào đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat)
Ví dụ khác:
• Tiedän kirsikan hinnan. — Tôi biết giá cherry.
• Tarvitsen kirsikkaa. — Tôi cần cherry.
🍔
📖 Từ gốc
kivennäisvesi — nước khoáng
💬 Ví dụ câu
Juon kivennäisvettä.
Tôi uống nước khoáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• kivennäisvesi on hyvää. — nước khoáng ngon.
• kivennäisveden maku on hyvä. — Vị của nước khoáng ngon.
🍔
📖 Từ gốc
kookos — dừa
💬 Ví dụ câu
Tämä on kookos.
Đây là dừa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kookosta. — Tôi cần dừa.
• Se on kookosissa. — Nó ở trong dừa.
• Menen kookosiin. — Tôi đi đến dừa.
🍔
📖 Từ gốc
kuitti — hóa đơn/biên lai
💬 Ví dụ câu
Kuittia, kiitos.
Cho tôi biên lai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm
Ví dụ khác:
• kuitti on suuri. — hóa đơn/biên lai lớn.
• kuitin määrä on suuri. — Số lượng hóa đơn/biên lai lớn.
🍔
📖 Từ gốc
kukkakaali — súp lơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on kukkakaali.
Đây là súp lơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kukkakaalia. — Tôi cần súp lơ.
• Se on kukkakaalissa. — Nó ở trong súp lơ.
• Tiedän kukkakaalin hinnan. — Tôi biết giá súp lơ.
🍔
📖 Từ gốc
kulho — tô/bát
💬 Ví dụ câu
Laitan salaatin kulhoon.
Tôi cho salad vào tô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng
Ví dụ khác:
• kulho on uusi. — tô/bát mới.
• kulhon väri on valkoinen. — Màu của tô/bát là trắng.
• Tarvitsen uutta kulhoa. — Tôi cần tô/bát mới.
🍔
📖 Từ gốc
kuoria — gọt vỏ
💬 Ví dụ câu
Kuorin perunat.
Tôi gọt khoai tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on kuoria. — Đây là gọt vỏ.
• kuoria on tärkeä. — gọt vỏ quan trọng.
🍔
📖 Từ gốc
kuppi — tách
💬 Ví dụ câu
Kuppi kahvia, kiitos!
Một cốc cà phê!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tiedän kupin hinnan. — Tôi biết giá tách.
• Tarvitsen kuppia. — Tôi cần tách.
• kupit ovat täällä. — Những tách ở đây.
🍔
📖 Từ gốc
kurkku — dưa chuột
💬 Ví dụ câu
Ostan kurkkua.
Tôi mua dưa chuột.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on kurkku. — Đây là dưa chuột.
• Tiedän kurkun hinnan. — Tôi biết giá dưa chuột.
🍔
📖 Từ gốc
kurpitsa — bí ngô
💬 Ví dụ câu
Tämä on kurpitsa.
Đây là bí ngô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kurpitsaa. — Tôi cần bí ngô.
• Se on kurpitsassa. — Nó ở trong bí ngô.
• Tiedän kurpitsan hinnan. — Tôi biết giá bí ngô.
L
🍔
📖 Từ gốc
lakka — cloudberry
💬 Ví dụ câu
Lakka on arvokas marja.
Quả cloudberry quý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat)
Ví dụ khác:
• Tiedän lakan hinnan. — Tôi biết giá cloudberry.
• Tarvitsen lakkaa. — Tôi cần cloudberry.
🍔
📖 Từ gốc
lanttu — củ cải Thụy Điển
💬 Ví dụ câu
Tämä on lanttu.
Đây là củ cải Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lanttua. — Tôi cần củ cải Thụy Điển.
• Se on lanttussa. — Nó ở trong củ cải Thụy Điển.
• Tiedän lanttun hinnan. — Tôi biết giá củ cải Thụy Điển.
🍔
📖 Từ gốc
lasi — ly
💬 Ví dụ câu
Juon vettä lasista.
Tôi uống nước từ ly.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• lasi on uusi. — ly mới.
• lasin väri on valkoinen. — Màu của ly là trắng.
• Tarvitsen uutta lasia. — Tôi cần ly mới.
🍔
📖 Từ gốc
lasku — hóa đơn
💬 Ví dụ câu
Saisinko laskun?
Tôi lấy hóa đơn được không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng (Ravintola)
Ví dụ khác:
• lasku on suuri. — hóa đơn lớn.
• Maksan laskua. — Tôi trả hóa đơn.
🍔
📖 Từ gốc
lautanen — đĩa
💬 Ví dụ câu
Lautanen on pöydällä.
Đĩa ở trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• lautasen väri on valkoinen. — Màu của đĩa là trắng.
• Tarvitsen uutta lautasta. — Tôi cần đĩa mới.
• lautaset ovat uusia. — Những đĩa mới.
🍔
📖 Từ gốc
lautasliina — khăn ăn
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen lautasliinan.
Tôi cần khăn ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• lautasliina on hyvää. — khăn ăn ngon.
• Syön lautasliinaa. — Tôi ăn khăn ăn.
🍔
📖 Từ gốc
leipä — bánh mì
💬 Ví dụ câu
Syön leipää.
Tôi ăn bánh mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• Ostan leipää kaupasta. — Tôi mua bánh mì từ cửa hàng.
• leipä on hyvää. — bánh mì ngon.
• leivän maku on hyvä. — Vị của bánh mì ngon.
🍔
📖 Từ gốc
leipoa — nướng bánh
💬 Ví dụ câu
Leivon pullaa.
Tôi nướng bánh pulla.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on leipoa. — Đây là nướng bánh.
• leipoa on tärkeä. — nướng bánh quan trọng.
🍔
📖 Từ gốc
liha — thịt
💬 Ví dụ câu
Syön lihaa.
Tôi ăn thịt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• En syö lihaa. — Tôi không ăn thịt.
• liha on hyvää. — thịt ngon.
• lihan maku on hyvä. — Vị của thịt ngon.
🍔
📖 Từ gốc
limu — nước ngọt
💬 Ví dụ câu
Juon limua.
Tôi uống nước ngọt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• limu on hyvää. — nước ngọt ngon.
• limun maku on hyvä. — Vị của nước ngọt ngon.
🍔
📖 Từ gốc
linssi — đậu lăng
💬 Ví dụ câu
Tämä on linssi.
Đây là đậu lăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen linssiä. — Tôi cần đậu lăng.
• Se on linssissä. — Nó ở trong đậu lăng.
• linssin maku on hyvä. — Vị của đậu lăng ngon.
🍔
📖 Từ gốc
lisätä — thêm vào
💬 Ví dụ câu
Lisään suolaa.
Tôi thêm muối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Lisää vähän vettä. — Thêm chút nước.
🍔
📖 Từ gốc
lohi — cá hồi
💬 Ví dụ câu
Syön lohta.
Tôi ăn cá hồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• lohi on hyvää. — cá hồi ngon.
• lohen maku on hyvä. — Vị của cá hồi ngon.
🍔
📖 Từ gốc
lounas — bữa trưa
💬 Ví dụ câu
Syön lounasta.
Tôi ăn trưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn (Ateriat)
Ví dụ khác:
• Lounas on kello 12. — Bữa trưa lúc 12 giờ.
• Tiedän lounaan hinnan. — Tôi biết giá bữa trưa.
• Se on lounaalla. — Nó ở tại bữa trưa.
🍔
📖 Từ gốc
lusikka — thìa
💬 Ví dụ câu
Syön keittoa lusikalla.
Tôi ăn súp bằng thìa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• lusikka on uusi. — thìa mới.
• lusikan väri on valkoinen. — Màu của thìa là trắng.
• Tarvitsen uutta lusikkaa. — Tôi cần thìa mới.
🍔
📖 Từ gốc
luumu — mận
💬 Ví dụ câu
Pidän luumusta.
Tôi thích mận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on luumu. — Đây là mận.
• Tiedän luumun hinnan. — Tôi biết giá mận.
• Tarvitsen luumua. — Tôi cần mận.
M
🍔
📖 Từ gốc
maissi — ngô
💬 Ví dụ câu
Syön maissia.
Tôi ăn ngô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on maissi. — Đây là ngô.
• Tiedän maissin hinnan. — Tôi biết giá ngô.
🍔
📖 Từ gốc
maito — sữa
💬 Ví dụ câu
Juon maitoa.
Tôi uống sữa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• Maito on jääkaapissa. — Sữa ở trong tủ lạnh.
• maidon maku on hyvä. — Vị của sữa ngon.
• maidossa on paljon vitamiineja. — Trong sữa có nhiều vitamin.
🍔
📖 Từ gốc
majoneesi — mayonnaise
💬 Ví dụ câu
Tämä on majoneesi.
Đây là mayonnaise.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen majoneesia. — Tôi cần mayonnaise.
• Se on majoneesissa. — Nó ở trong mayonnaise.
• Menen majoneesiin. — Tôi đi đến mayonnaise.
🍔
📖 Từ gốc
makaronilaatikko — casserole mì
💬 Ví dụ câu
Makaronilaatikko on suomalainen ruoka.
Makaronilaatikko là đặc sản Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• makaronilaatikon maku on hyvä. — Vị của casserole mì ngon.
• Syön makaronilaatikkoa. — Tôi ăn casserole mì.
🍔
📖 Từ gốc
makkara — xúc xích
💬 Ví dụ câu
Grillaan makkaraa.
Tôi nướng xúc xích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Tämä on makkara. — Đây là xúc xích.
• Tiedän makkaran hinnan. — Tôi biết giá xúc xích.
• makkarat ovat täällä. — Những xúc xích ở đây.
🍔
📖 Từ gốc
mango — xoài
💬 Ví dụ câu
Tämä on mango.
Đây là xoài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mangoa. — Tôi cần xoài.
• Se on mangossa. — Nó ở trong xoài.
• Menen mangoon. — Tôi đi đến xoài.
🍔
📖 Từ gốc
mansikka — dâu tây
💬 Ví dụ câu
Mansikat ovat punaisia.
Dâu tây đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat)
Ví dụ khác:
• Syön mansikkaa. — Tôi ăn dâu.
• Tämä on mansikka. — Đây là dâu tây.
• Tiedän mansikan hinnan. — Tôi biết giá dâu tây.
🍔
📖 Từ gốc
marinoida — ướp
💬 Ví dụ câu
Tämä on marinoida.
Đây là ướp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen marinoidaa. — Tôi cần ướp.
• Se on marinoidassa. — Nó ở trong ướp.
• Menen marinoidaan. — Tôi đi đến ướp.
🍔
📖 Từ gốc
maustaa — nêm gia vị
💬 Ví dụ câu
Tämä on maustaa.
Đây là nêm gia vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maustaaa. — Tôi cần nêm gia vị.
• Se on maustaassa. — Nó ở trong nêm gia vị.
• Menen maustaaan. — Tôi đi đến nêm gia vị.
🍔
📖 Từ gốc
mehu — nước trái cây
💬 Ví dụ câu
Juon mehua.
Tôi uống nước trái cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• mehu on hyvää. — nước trái cây ngon.
• mehun maku on hyvä. — Vị của nước trái cây ngon.
🍔
📖 Từ gốc
meloni — dưa
💬 Ví dụ câu
Syön melonia.
Tôi ăn dưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on meloni. — Đây là dưa.
• Tiedän melonin hinnan. — Tôi biết giá dưa.
🍔
📖 Từ gốc
muna — trứng
💬 Ví dụ câu
Paistan munia.
Tôi chiên trứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• muna on hyvää. — trứng ngon.
• munan maku on hyvä. — Vị của trứng ngon.
• Syön munaa. — Tôi ăn trứng.
🍔
📖 Từ gốc
murot — ngũ cốc
💬 Ví dụ câu
Lapset syövät aamulla muroja.
Trẻ em ăn ngũ cốc buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• Tämä on murot. — Đây là ngũ cốc.
• murot on tärkeä. — ngũ cốc quan trọng.
🍔
📖 Từ gốc
mustikka — việt quất
💬 Ví dụ câu
Poimin mustikoita metsässä.
Tôi hái việt quất trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat)
Ví dụ khác:
• Tämä on mustikka. — Đây là việt quất.
• Tiedän mustikan hinnan. — Tôi biết giá việt quất.
• Tarvitsen mustikkaa. — Tôi cần việt quất.
N
🍔
📖 Từ gốc
nakki — xúc xích nhỏ
💬 Ví dụ câu
Lapset syövät nakkia.
Trẻ em ăn xúc xích nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Tämä on nakki. — Đây là xúc xích nhỏ.
• Tiedän nakin hinnan. — Tôi biết giá xúc xích nhỏ.
• nakit ovat täällä. — Những xúc xích nhỏ ở đây.
🍔
📖 Từ gốc
naudanliha — thịt bò
💬 Ví dụ câu
Pihvi on naudanlihaa.
Bít tết là thịt bò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• naudanliha on hyvää. — thịt bò ngon.
• naudanlihan maku on hyvä. — Vị của thịt bò ngon.
Ö
🍔
📖 Từ gốc
öljy — dầu
💬 Ví dụ câu
Paistan öljyssä.
Tôi chiên trong dầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Tämä on öljy. — Đây là dầu.
• Tiedän öljyn hinnan. — Tôi biết giá dầu.
• Tarvitsen öljyä. — Tôi cần dầu.
O
🍔
📖 Từ gốc
olut — bia
💬 Ví dụ câu
Juon olutta.
Tôi uống bia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• olut on hyvää. — bia ngon.
• oluen maku on hyvä. — Vị của bia ngon.
🍔
📖 Từ gốc
omena — táo
💬 Ví dụ câu
Syön omenaa.
Tôi ăn táo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Söin omenan. — Tôi đã ăn hết quả táo.
• Omenat ovat pöydällä. — Những quả táo ở trên bàn.
• omena on kaunis. — táo đẹp.
🍔
📖 Từ gốc
ostoslista — danh sách mua
💬 Ví dụ câu
Teen ostoslistan.
Tôi viết danh sách mua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm
Ví dụ khác:
• ostoslista on mukava. — danh sách mua dễ thương.
• Tapaan ostoslistaa huomenna. — Tôi gặp danh sách mua ngày mai.
P
🍔
📖 Từ gốc
pääruoka — món chính
💬 Ví dụ câu
Pääruoaksi tilaan kanan.
Món chính tôi gọi gà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng
Ví dụ khác:
• pääruoka on hyvää. — món chính ngon.
• pääruoan maku on hyvä. — Vị của món chính ngon.
• Syön pääruokaa. — Tôi ăn món chính.
🍔
📖 Từ gốc
päärynä — lê
💬 Ví dụ câu
Päärynä on kypsä.
Quả lê chín.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tiedän päärynän hinnan. — Tôi biết giá lê.
• Tarvitsen päärynää. — Tôi cần lê.
🍔
📖 Từ gốc
paistaa — chiên/rán
💬 Ví dụ câu
Paistan kananmunaa.
Tôi chiên trứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Aurinko paistaa. — Mặt trời chiếu sáng.
🍔
📖 Từ gốc
paistinpannu — chảo
💬 Ví dụ câu
Paistan lihaa paistinpannussa.
Tôi chiên thịt trên chảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng
Ví dụ khác:
• paistinpannu on uusi. — chảo mới.
• paistinpannun väri on valkoinen. — Màu của chảo là trắng.
🍔
📖 Từ gốc
päivällinen — bữa tối
💬 Ví dụ câu
Syömme päivällistä.
Chúng tôi ăn tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn (Ateriat)
Ví dụ khác:
• Tämä on päivällinen. — Đây là bữa tối.
• Tiedän päivällisen hinnan. — Tôi biết giá bữa tối.
🍔
📖 Từ gốc
paprika — ớt chuông
💬 Ví dụ câu
Pilkon paprikaa.
Tôi cắt ớt chuông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• paprika on mukava. — ớt chuông dễ thương.
• paprikan nimi on Matti. — Tên của ớt chuông là Matti.
🍔
📖 Từ gốc
papu — đậu
💬 Ví dụ câu
Tämä on papu.
Đây là đậu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen papua. — Tôi cần đậu.
• Se on papussa. — Nó ở trong đậu.
• Tiedän papun hinnan. — Tôi biết giá đậu.
🍔
📖 Từ gốc
parsakaali — bông cải xanh
💬 Ví dụ câu
Tämä on parsakaali.
Đây là bông cải xanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen parsakaalia. — Tôi cần bông cải xanh.
• Se on parsakaalissa. — Nó ở trong bông cải xanh.
• parsakaalin nimi on Matti. — Tên của bông cải xanh là Matti.
🍔
📖 Từ gốc
pasta — mì ống
💬 Ví dụ câu
Syön pastaa.
Tôi ăn mì ống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• pasta on hyvää. — mì ống ngon.
• pastan maku on hyvä. — Vị của mì ống ngon.
🍔
📖 Từ gốc
persikka — đào
💬 Ví dụ câu
Persikka on kypsä.
Đào chín.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tiedän persikan hinnan. — Tôi biết giá đào.
• Tarvitsen persikkaa. — Tôi cần đào.
🍔
📖 Từ gốc
peruna — khoai tây
💬 Ví dụ câu
Syön perunaa.
Tôi ăn khoai tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Keitän perunoita. — Tôi luộc khoai tây.
• peruna on lähellä. — khoai tây ở gần.
• perunan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ khoai tây là Mannerheimintie 1.
🍔
📖 Từ gốc
pihvi — steak
💬 Ví dụ câu
Tilaan pihvin.
Tôi gọi bít tết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• Tämä on pihvi. — Đây là steak.
• Tarvitsen pihviä. — Tôi cần steak.
🍔
📖 Từ gốc
piirakka — bánh nhân
💬 Ví dụ câu
Karjalanpiirakka on suomalainen.
Bánh Karelia là đặc sản Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• piirakka on hyvää. — bánh nhân ngon.
• piirakan maku on hyvä. — Vị của bánh nhân ngon.
• Syön piirakkaa. — Tôi ăn bánh nhân.
🍔
📖 Từ gốc
pilkkoa — cắt nhỏ
💬 Ví dụ câu
Pilkon sipulia.
Tôi cắt hành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on pilkkoa. — Đây là cắt nhỏ.
• pilkkoa on tärkeä. — cắt nhỏ quan trọng.
🍔
📖 Từ gốc
pinaatti — rau bina
💬 Ví dụ câu
Tämä on pinaatti.
Đây là rau bina.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pinaattia. — Tôi cần rau bina.
• Se on pinaattissa. — Nó ở trong rau bina.
• pinaattin maku on hyvä. — Vị của rau bina ngon.
🍔
📖 Từ gốc
pippuri — tiêu
💬 Ví dụ câu
Lisään pippuria.
Tôi thêm tiêu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Tämä on pippuri. — Đây là tiêu.
• Tiedän pippurin hinnan. — Tôi biết giá tiêu.
🍔
📖 Từ gốc
pizza — pizza
💬 Ví dụ câu
Tilaan pizzaa.
Tôi đặt pizza.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• pizza on hyvää. — pizza ngon.
• pizzan maku on hyvä. — Vị của pizza ngon.
🍔
📖 Từ gốc
porkkana — cà rốt
💬 Ví dụ câu
Syön porkkanaa.
Tôi ăn cà rốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on porkkana. — Đây là cà rốt.
• Tiedän porkkanan hinnan. — Tôi biết giá cà rốt.
• porkkanat ovat täällä. — Những cà rốt ở đây.
🍔
📖 Từ gốc
porsaanliha — thịt heo
💬 Ví dụ câu
Syön porsaanlihaa.
Tôi ăn thịt lợn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• porsaanliha on hyvää. — thịt heo ngon.
• porsaanlihan maku on hyvä. — Vị của thịt heo ngon.
🍔
📖 Từ gốc
pulla — bánh ngọt
💬 Ví dụ câu
Syön pullaa.
Tôi ăn bánh pulla.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Tuoretta pullaa! — Bánh pulla tươi!
• pulla on hyvää. — bánh ngọt ngon.
• pullan maku on hyvä. — Vị của bánh ngọt ngon.
🍔
📖 Từ gốc
pullo — chai
💬 Ví dụ câu
Vesipullo on laukussa.
Chai nước ở trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng
Ví dụ khác:
• pullo on mukava. — chai dễ thương.
• pullon nimi on Matti. — Tên của chai là Matti.
• Tapaan pulloa huomenna. — Tôi gặp chai ngày mai.
🍔
📖 Từ gốc
punajuuri — củ dền
💬 Ví dụ câu
Tämä on punajuuri.
Đây là củ dền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen punajuuria. — Tôi cần củ dền.
• Se on punajuurissa. — Nó ở trong củ dền.
• Tiedän punajuurin hinnan. — Tôi biết giá củ dền.
🍔
📖 Từ gốc
puolukka — lingonberry
💬 Ví dụ câu
Puolukkahillo on hyvää.
Mứt lingonberry ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat)
Ví dụ khác:
• Tämä on puolukka. — Đây là lingonberry.
• Tiedän puolukan hinnan. — Tôi biết giá lingonberry.
• Tarvitsen puolukkaa. — Tôi cần lingonberry.
🍔
📖 Từ gốc
puuro — cháo
💬 Ví dụ câu
Syön puuroa aamupalaksi.
Tôi ăn cháo buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• puuro on kaunis. — cháo đẹp.
• puuron väri on sininen. — Màu cháo là xanh.
R
🍔
📖 Từ gốc
raastaa — bào
💬 Ví dụ câu
Tämä on raastaa.
Đây là bào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen raastaaa. — Tôi cần bào.
• Se on raastaassa. — Nó ở trong bào.
• Menen raastaaan. — Tôi đi đến bào.
🍔
📖 Từ gốc
ravintola — nhà hàng
💬 Ví dụ câu
Syömme ravintolassa.
Chúng tôi ăn ở nhà hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• Menen ravintolaan. — Tôi đi đến nhà hàng.
• ravintola on lähellä. — nhà hàng ở gần.
• ravintolan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà hàng là Mannerheimintie 1.
🍔
📖 Từ gốc
riisi — cơm
💬 Ví dụ câu
Syön riisiä.
Tôi ăn cơm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• Riisi on valmista. — Cơm chín rồi.
• riisin maku on hyvä. — Vị của cơm ngon.
🍔
📖 Từ gốc
ruokalista — thực đơn
💬 Ví dụ câu
Saanko ruokalistan?
Cho tôi xem thực đơn?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng (Ravintola)
Ví dụ khác:
• Tämä on ruokalista. — Đây là thực đơn.
• Tarvitsen ruokalistaa. — Tôi cần thực đơn.
S
🍔
📖 Từ gốc
salaatti — rau xà lách
💬 Ví dụ câu
Syön salaattia.
Tôi ăn salad.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• salaatti on hyvää. — rau xà lách ngon.
• salaatin maku on hyvä. — Vị của rau xà lách ngon.
🍔
📖 Từ gốc
sämpylä — bánh mì tròn
💬 Ví dụ câu
Ostan sämpylöitä.
Tôi mua bánh tròn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• sämpylä on hyvää. — bánh mì tròn ngon.
• sämpylän maku on hyvä. — Vị của bánh mì tròn ngon.
• Syön sämpylää. — Tôi ăn bánh mì tròn.
🍔
📖 Từ gốc
sekoittaa — trộn/khuấy
💬 Ví dụ câu
Sekoita hyvin!
Khuấy đều!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on sekoittaa. — Đây là trộn/khuấy.
• sekoittaa on tärkeä. — trộn/khuấy quan trọng.
🍔
📖 Từ gốc
selleri — cần tây
💬 Ví dụ câu
Tämä on selleri.
Đây là cần tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen selleriä. — Tôi cần cần tây.
• Se on sellerissä. — Nó ở trong cần tây.
• Tiedän sellerin hinnan. — Tôi biết giá cần tây.
🍔
📖 Từ gốc
sieni — nấm
💬 Ví dụ câu
Poimin sieniä metsässä.
Tôi hái nấm trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• sieni on uusi. — nấm mới.
• sienen väri on valkoinen. — Màu của nấm là trắng.
• Tarvitsen uutta sientä. — Tôi cần nấm mới.
🍔
📖 Từ gốc
sinappi — mù tạt
💬 Ví dụ câu
Laitan sinappia makkaraan.
Tôi bỏ mù tạt vào xúc xích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Tämä on sinappi. — Đây là mù tạt.
• Tiedän sinapin hinnan. — Tôi biết giá mù tạt.
🍔
📖 Từ gốc
sipuli — hành
💬 Ví dụ câu
Pilkon sipulia.
Tôi cắt hành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on sipuli. — Đây là hành.
• Tiedän sipulin hinnan. — Tôi biết giá hành.
• sipulit ovat täällä. — Những hành ở đây.
🍔
📖 Từ gốc
sitruuna — chanh
💬 Ví dụ câu
Laitan sitruunaa teehen.
Tôi bỏ chanh vào trà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• sitruuna on mukava. — chanh dễ thương.
• sitruunan nimi on Matti. — Tên của chanh là Matti.
🍔
📖 Từ gốc
soijakastike — nước tương
💬 Ví dụ câu
Tämä on soijakastike.
Đây là nước tương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen soijakastikea. — Tôi cần nước tương.
• Se on soijakastikessa. — Nó ở trong nước tương.
• Menen soijakastikeen. — Tôi đi đến nước tương.
🍔
📖 Từ gốc
sokeri — đường
💬 Ví dụ câu
Otatko sokeria?
Bạn lấy đường không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• En käytä sokeria. — Tôi không dùng đường.
• sokeri on hyvää. — đường ngon.
• sokerin maku on hyvä. — Vị của đường ngon.
🍔
📖 Từ gốc
suklaa — sô cô la
💬 Ví dụ câu
Pidän suklaasta.
Tôi thích sô cô la.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Syön suklaata. — Tôi ăn sô cô la.
• Tämä on suklaa. — Đây là sô cô la.
• Tiedän suklaan hinnan. — Tôi biết giá sô cô la.
🍔
📖 Từ gốc
suola — muối
💬 Ví dụ câu
Lisää vähän suolaa.
Thêm chút muối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Ruoassa on liikaa suolaa. — Trong đồ ăn có quá nhiều muối.
• suola on hyvää. — muối ngon.
• suolan maku on hyvä. — Vị của muối ngon.
T
🍔
📖 Từ gốc
tarjoilija — phục vụ
💬 Ví dụ câu
Tarjoilija, saanko laskun?
Phục vụ, cho tôi hóa đơn?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng
Ví dụ khác:
• Tiedän tarjoilijan hinnan. — Tôi biết giá phục vụ.
• Tarvitsen tarjoilijaa. — Tôi cần phục vụ.
🍔
📖 Từ gốc
tarjoilla — phục vụ
💬 Ví dụ câu
Tämä on tarjoilla.
Đây là phục vụ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tarjoillaa. — Tôi cần phục vụ.
• Se on tarjoillassa. — Nó ở trong phục vụ.
• Menen tarjoillaan. — Tôi đi đến phục vụ.
🍔
📖 Từ gốc
tarjotin — khay
💬 Ví dụ câu
Tarjottimella on kahvia.
Trên khay có cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on tarjotin. — Đây là khay.
• Tiedän tarjottimen hinnan. — Tôi biết giá khay.
• Tarvitsen tarjotinta. — Tôi cần khay.
🍔
📖 Từ gốc
tarjous — khuyến mãi
💬 Ví dụ câu
Tänään on hyvä tarjous!
Hôm nay có khuyến mãi tốt!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm
Ví dụ khác:
• Tiedän tarjouksen hinnan. — Tôi biết giá khuyến mãi.
• Tarvitsen tarjousta. — Tôi cần khuyến mãi.
🍔
📖 Từ gốc
tattari — kiều mạch
💬 Ví dụ câu
Tämä on tattari.
Đây là kiều mạch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tattaria. — Tôi cần kiều mạch.
• Se on tattarissa. — Nó ở trong kiều mạch.
• Tiedän tattarin hinnan. — Tôi biết giá kiều mạch.
🍔
📖 Từ gốc
tee — trà
💬 Ví dụ câu
Juon teetä.
Tôi uống trà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• Haluatko teetä? — Bạn muốn trà không?
• tee on hyvää. — trà ngon.
• teen maku on hyvä. — Vị của trà ngon.
🍔
📖 Từ gốc
tilata — gọi món
💬 Ví dụ câu
Tilaan lohen.
Tôi đặt cá hồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng (Ravintola)
Ví dụ khác:
• Haluatteko tilata? — Quý khách muốn đặt món?
🍔
📖 Từ gốc
tomaatti — cà chua
💬 Ví dụ câu
Tomaatti on punainen.
Cà chua màu đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Ostan tomaattia. — Tôi mua cà chua.
• Tiedän tomaatin hinnan. — Tôi biết giá cà chua.
• tomaatit ovat täällä. — Những cà chua ở đây.
🍔
📖 Từ gốc
tomaattikastike — sốt cà chua
💬 Ví dụ câu
Tämä on tomaattikastike.
Đây là sốt cà chua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tomaattikastikea. — Tôi cần sốt cà chua.
• Se on tomaattikastikessa. — Nó ở trong sốt cà chua.
• Menen tomaattikastikeen. — Tôi đi đến sốt cà chua.
U
🍔
📖 Từ gốc
uunissa — trong lò
💬 Ví dụ câu
Tämä on uunissa.
Đây là trong lò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen uunissaa. — Tôi cần trong lò.
• Se on uunissassa. — Nó ở trong trong lò.
• Menen uunissaan. — Tôi đi đến trong lò.
V
🍔
📖 Từ gốc
vadelma — mâm xôi
💬 Ví dụ câu
Syön vadelmaa.
Tôi ăn quả mâm xôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat)
Ví dụ khác:
• vadelma on uusi. — mâm xôi mới.
• vadelman väri on valkoinen. — Màu của mâm xôi là trắng.
• vadelmat ovat uusia. — Những mâm xôi mới.
🍔
📖 Từ gốc
välipala — bữa phụ
💬 Ví dụ câu
Syön välipalaa.
Tôi ăn vặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn (Ateriat)
Ví dụ khác:
• Tämä on välipala. — Đây là bữa phụ.
• Tiedän välipalan hinnan. — Tôi biết giá bữa phụ.
🍔
📖 Từ gốc
valkosipuli — tỏi
💬 Ví dụ câu
Lisään valkosipulia.
Tôi thêm tỏi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on valkosipuli. — Đây là tỏi.
• Tiedän valkosipulin hinnan. — Tôi biết giá tỏi.
🍔
📖 Từ gốc
vatkata — đánh (trứng)
💬 Ví dụ câu
Tämä on vatkata.
Đây là đánh (trứng).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vatkataa. — Tôi cần đánh (trứng).
• Se on vatkatassa. — Nó ở trong đánh (trứng).
• Menen vatkataan. — Tôi đi đến đánh (trứng).
🍔
📖 Từ gốc
vehnä — lúa mì
💬 Ví dụ câu
Tämä on vehnä.
Đây là lúa mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vehnää. — Tôi cần lúa mì.
• Se on vehnässä. — Nó ở trong lúa mì.
• vehnän maku on hyvä. — Vị của lúa mì ngon.
🍔
📖 Từ gốc
veitsi — dao
💬 Ví dụ câu
Leikkaan veitsellä.
Tôi cắt bằng dao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• veitsi on uusi. — dao mới.
• veitsen väri on valkoinen. — Màu của dao là trắng.
• Tarvitsen uutta veistä. — Tôi cần dao mới.
🍔
📖 Từ gốc
vesi — nước
💬 Ví dụ câu
Juon vettä.
Tôi uống nước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• Vesi on kylmää. — Nước lạnh.
• Pesen kädet vedellä. — Tôi rửa tay bằng nước.
• veden maku on hyvä. — Vị của nước ngon.
🍔
📖 Từ gốc
vesimeloni — dưa hấu
💬 Ví dụ câu
Tämä on vesimeloni.
Đây là dưa hấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vesimelonia. — Tôi cần dưa hấu.
• Se on vesimelonissa. — Nó ở trong dưa hấu.
• Menen vesimeloniin. — Tôi đi đến dưa hấu.
🍔
📖 Từ gốc
vihannes — rau củ
💬 Ví dụ câu
Syön vihanneksia.
Tôi ăn rau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau quả
Ví dụ khác:
• Ostan vihanneksia torilta. — Tôi mua rau ở chợ.
• vihannes on hyvää. — rau củ ngon.
• vihanneksen maku on hyvä. — Vị của rau củ ngon.
🍔
📖 Từ gốc
viini — rượu vang
💬 Ví dụ câu
Juon viiniä.
Tôi uống rượu vang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• viini on hyvää. — rượu vang ngon.
• viinin maku on hyvä. — Vị của rượu vang ngon.
🍔
📖 Từ gốc
viinirypäle — nho
💬 Ví dụ câu
Syön viinirypäleitä.
Tôi ăn nho.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on viinirypäle. — Đây là nho.
• Tiedän viinirypäleen hinnan. — Tôi biết giá nho.
• Tarvitsen viinirypälettä. — Tôi cần nho.
🍔
📖 Từ gốc
voi — bơ
💬 Ví dụ câu
Laitan voita leivän päälle.
Tôi bôi bơ lên bánh mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• voi on hyvää. — bơ ngon.
• voin maku on hyvä. — Vị của bơ ngon.