Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🍔
Trái cây (Hedelmät)
Mục con Trái cây (Hedelmät) thuộc chủ đề Ẩm thực & Đồ uống — 10 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
10 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 10 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🍔
📖 Từ gốc
ananas — dứa
💬 Ví dụ câu
Pidän ananaksesta.
Tôi thích dứa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on ananas. — Đây là dứa.
• Tiedän ananaksen hinnan. — Tôi biết giá dứa.
• Tarvitsen ananasta. — Tôi cần dứa.
🍔
📖 Từ gốc
appelsiini — cam
💬 Ví dụ câu
Juon appelsiinimehua.
Tôi uống nước cam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on appelsiini. — Đây là cam.
• Tiedän appelsiinin hinnan. — Tôi biết giá cam.
• Tarvitsen appelsiinia. — Tôi cần cam.
B
🍔
📖 Từ gốc
banaani — chuối
💬 Ví dụ câu
Syön banaanin.
Tôi ăn quả chuối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on banaani. — Đây là chuối.
• Tarvitsen banaania. — Tôi cần chuối.
• banaanit ovat täällä. — Những chuối ở đây.
L
🍔
📖 Từ gốc
luumu — mận
💬 Ví dụ câu
Pidän luumusta.
Tôi thích mận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on luumu. — Đây là mận.
• Tiedän luumun hinnan. — Tôi biết giá mận.
• Tarvitsen luumua. — Tôi cần mận.
M
🍔
📖 Từ gốc
meloni — dưa
💬 Ví dụ câu
Syön melonia.
Tôi ăn dưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on meloni. — Đây là dưa.
• Tiedän melonin hinnan. — Tôi biết giá dưa.
O
🍔
📖 Từ gốc
omena — táo
💬 Ví dụ câu
Syön omenaa.
Tôi ăn táo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Söin omenan. — Tôi đã ăn hết quả táo.
• Omenat ovat pöydällä. — Những quả táo ở trên bàn.
• omena on kaunis. — táo đẹp.
P
🍔
📖 Từ gốc
päärynä — lê
💬 Ví dụ câu
Päärynä on kypsä.
Quả lê chín.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tiedän päärynän hinnan. — Tôi biết giá lê.
• Tarvitsen päärynää. — Tôi cần lê.
🍔
📖 Từ gốc
persikka — đào
💬 Ví dụ câu
Persikka on kypsä.
Đào chín.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tiedän persikan hinnan. — Tôi biết giá đào.
• Tarvitsen persikkaa. — Tôi cần đào.
S
🍔
📖 Từ gốc
sitruuna — chanh
💬 Ví dụ câu
Laitan sitruunaa teehen.
Tôi bỏ chanh vào trà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• sitruuna on mukava. — chanh dễ thương.
• sitruunan nimi on Matti. — Tên của chanh là Matti.
V
🍔
📖 Từ gốc
viinirypäle — nho
💬 Ví dụ câu
Syön viinirypäleitä.
Tôi ăn nho.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on viinirypäle. — Đây là nho.
• Tiedän viinirypäleen hinnan. — Tôi biết giá nho.
• Tarvitsen viinirypälettä. — Tôi cần nho.