Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🍔
Đồ uống (Juomat)
Mục con Đồ uống (Juomat) thuộc chủ đề Ẩm thực & Đồ uống — 10 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
10 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 10 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
K
🍔
📖 Từ gốc
kaakao — ca cao
💬 Ví dụ câu
Juon kaakaota.
Tôi uống ca cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• Tämä on kaakao. — Đây là ca cao.
• Tiedän kaakaon hinnan. — Tôi biết giá ca cao.
🍔
📖 Từ gốc
kahvi — cà phê
💬 Ví dụ câu
Juon kahvia.
Tôi uống cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• Pidän kahvista. — Tôi thích cà phê.
• Kahvin hinta on kolme euroa. — Giá cà phê là 3 euro.
• kahvi on hyvää. — cà phê ngon.
🍔
📖 Từ gốc
kivennäisvesi — nước khoáng
💬 Ví dụ câu
Juon kivennäisvettä.
Tôi uống nước khoáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• kivennäisvesi on hyvää. — nước khoáng ngon.
• kivennäisveden maku on hyvä. — Vị của nước khoáng ngon.
L
🍔
📖 Từ gốc
limu — nước ngọt
💬 Ví dụ câu
Juon limua.
Tôi uống nước ngọt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• limu on hyvää. — nước ngọt ngon.
• limun maku on hyvä. — Vị của nước ngọt ngon.
M
🍔
📖 Từ gốc
maito — sữa
💬 Ví dụ câu
Juon maitoa.
Tôi uống sữa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• Maito on jääkaapissa. — Sữa ở trong tủ lạnh.
• maidon maku on hyvä. — Vị của sữa ngon.
• maidossa on paljon vitamiineja. — Trong sữa có nhiều vitamin.
🍔
📖 Từ gốc
mehu — nước trái cây
💬 Ví dụ câu
Juon mehua.
Tôi uống nước trái cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• mehu on hyvää. — nước trái cây ngon.
• mehun maku on hyvä. — Vị của nước trái cây ngon.
O
🍔
📖 Từ gốc
olut — bia
💬 Ví dụ câu
Juon olutta.
Tôi uống bia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• olut on hyvää. — bia ngon.
• oluen maku on hyvä. — Vị của bia ngon.
T
🍔
📖 Từ gốc
tee — trà
💬 Ví dụ câu
Juon teetä.
Tôi uống trà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• Haluatko teetä? — Bạn muốn trà không?
• tee on hyvää. — trà ngon.
• teen maku on hyvä. — Vị của trà ngon.
V
🍔
📖 Từ gốc
vesi — nước
💬 Ví dụ câu
Juon vettä.
Tôi uống nước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• Vesi on kylmää. — Nước lạnh.
• Pesen kädet vedellä. — Tôi rửa tay bằng nước.
• veden maku on hyvä. — Vị của nước ngon.
🍔
📖 Từ gốc
viini — rượu vang
💬 Ví dụ câu
Juon viiniä.
Tôi uống rượu vang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• viini on hyvää. — rượu vang ngon.
• viinin maku on hyvä. — Vị của rượu vang ngon.