Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
🍔
Từ vựng Ẩm thực & Đồ uống Mua sắm thực phẩm

Mua sắm thực phẩm

Mục con Mua sắm thực phẩm thuộc chủ đề Ẩm thực & Đồ uống — 8 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

8 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 8 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🍔
alennus
giảm giá
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
alennus — giảm giá
💬 Ví dụ câu
Saan 10 prosentin alennuksen.
Tôi được giảm 10%.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • alennus on suuri. — giảm giá lớn. • Maksan alennusta. — Tôi trả giảm giá.
Xem trang chi tiết alennus →
H
🍔
hinta
giá
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
hinta — giá
💬 Ví dụ câu
Mikä on hinnan?
Giá là bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm Ví dụ khác: • Hinta on korkea. — Giá cao. • Maksan hintaa. — Tôi trả giá. • hinnat ovat suuria. — Những giá lớn.
Xem trang chi tiết hinta →
K
🍔
kassa
quầy tính tiền
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
kassa — quầy tính tiền
💬 Ví dụ câu
Maksan kassalla.
Tôi trả tiền ở quầy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm Ví dụ khác: • kassa on suuri. — quầy tính tiền lớn. • kassan määrä on suuri. — Số lượng quầy tính tiền lớn.
Xem trang chi tiết kassa →
🍔
kassi
túi xách
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
kassi — túi xách
💬 Ví dụ câu
Tarvitsetko kassia?
Bạn cần túi không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm Ví dụ khác: • Tämä on kassi. — Đây là túi xách. • Tiedän kassin hinnan. — Tôi biết giá túi xách.
Xem trang chi tiết kassi →
🍔
kauppa
cửa hàng
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
kauppa — cửa hàng
💬 Ví dụ câu
Menen kauppaan.
Tôi đi đến cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm Ví dụ khác: • Olen kaupassa. — Tôi đang ở cửa hàng. • Tulen kaupasta. — Tôi đi từ cửa hàng về. • kauppa on lähellä. — cửa hàng ở gần.
Xem trang chi tiết kauppa →
🍔
kuitti
hóa đơn/biên lai
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
kuitti — hóa đơn/biên lai
💬 Ví dụ câu
Kuittia, kiitos.
Cho tôi biên lai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm Ví dụ khác: • kuitti on suuri. — hóa đơn/biên lai lớn. • kuitin määrä on suuri. — Số lượng hóa đơn/biên lai lớn.
Xem trang chi tiết kuitti →
O
🍔
ostoslista
danh sách mua
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
ostoslista — danh sách mua
💬 Ví dụ câu
Teen ostoslistan.
Tôi viết danh sách mua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm Ví dụ khác: • ostoslista on mukava. — danh sách mua dễ thương. • Tapaan ostoslistaa huomenna. — Tôi gặp danh sách mua ngày mai.
Xem trang chi tiết ostoslista →
T
🍔
tarjous
khuyến mãi
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
tarjous — khuyến mãi
💬 Ví dụ câu
Tänään on hyvä tarjous!
Hôm nay có khuyến mãi tốt!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm Ví dụ khác: • Tiedän tarjouksen hinnan. — Tôi biết giá khuyến mãi. • Tarvitsen tarjousta. — Tôi cần khuyến mãi.
Xem trang chi tiết tarjous →