Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🍔
Bộ đồ ăn
Mục con Bộ đồ ăn thuộc chủ đề Ẩm thực & Đồ uống — 8 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
8 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 8 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
🍔
📖 Từ gốc
haarukka — nĩa
💬 Ví dụ câu
Syön haarukalla.
Tôi ăn bằng nĩa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on haarukka. — Đây là nĩa.
• Tiedän haarukan hinnan. — Tôi biết giá nĩa.
• Tarvitsen haarukkaa. — Tôi cần nĩa.
K
🍔
📖 Từ gốc
kuppi — tách
💬 Ví dụ câu
Kuppi kahvia, kiitos!
Một cốc cà phê!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tiedän kupin hinnan. — Tôi biết giá tách.
• Tarvitsen kuppia. — Tôi cần tách.
• kupit ovat täällä. — Những tách ở đây.
L
🍔
📖 Từ gốc
lasi — ly
💬 Ví dụ câu
Juon vettä lasista.
Tôi uống nước từ ly.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• lasi on uusi. — ly mới.
• lasin väri on valkoinen. — Màu của ly là trắng.
• Tarvitsen uutta lasia. — Tôi cần ly mới.
🍔
📖 Từ gốc
lautanen — đĩa
💬 Ví dụ câu
Lautanen on pöydällä.
Đĩa ở trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• lautasen väri on valkoinen. — Màu của đĩa là trắng.
• Tarvitsen uutta lautasta. — Tôi cần đĩa mới.
• lautaset ovat uusia. — Những đĩa mới.
🍔
📖 Từ gốc
lautasliina — khăn ăn
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen lautasliinan.
Tôi cần khăn ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• lautasliina on hyvää. — khăn ăn ngon.
• Syön lautasliinaa. — Tôi ăn khăn ăn.
🍔
📖 Từ gốc
lusikka — thìa
💬 Ví dụ câu
Syön keittoa lusikalla.
Tôi ăn súp bằng thìa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• lusikka on uusi. — thìa mới.
• lusikan väri on valkoinen. — Màu của thìa là trắng.
• Tarvitsen uutta lusikkaa. — Tôi cần thìa mới.
T
🍔
📖 Từ gốc
tarjotin — khay
💬 Ví dụ câu
Tarjottimella on kahvia.
Trên khay có cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on tarjotin. — Đây là khay.
• Tiedän tarjottimen hinnan. — Tôi biết giá khay.
• Tarvitsen tarjotinta. — Tôi cần khay.
V
🍔
📖 Từ gốc
veitsi — dao
💬 Ví dụ câu
Leikkaan veitsellä.
Tôi cắt bằng dao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• veitsi on uusi. — dao mới.
• veitsen väri on valkoinen. — Màu của dao là trắng.
• Tarvitsen uutta veistä. — Tôi cần dao mới.