Bỏ qua đến nội dung

keitto

canh/súp
🍎
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Syön keittoa.
Tôi ăn súp.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ keitto keitot là canh (chủ ngữ)
Genetiivicủa keiton keittojen của canh
Partitiivimột phần keittoa keittoja một phần / chưa xác định: canh
Inessiiviở trong keitossa keitoissa ở trong canh
Elatiivira khỏi keitosta keitoista từ trong canh ra
Illatiivivào trong keittoon keittoihin vào trong canh
Adessiiviở trên keitolla keitoilla ở trên / tại canh
Ablatiivitừ trên keitolta keitoilta từ canh (rời khỏi)
Allatiivilên/cho keitolle keitoille đến / cho canh
Essiivivới tư cách keittona keittoina với tư cách là canh
Translatiivitrở thành keitoksi keitoiksi trở thành canh
Abessiivikhông có keitotta keitoitta không có canh