Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
🍔
Từ vựng Ẩm thực & Đồ uống Bữa ăn (Ateriat)

Bữa ăn (Ateriat)

Mục con Bữa ăn (Ateriat) thuộc chủ đề Ẩm thực & Đồ uống — 4 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

4 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 4 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🍔
aamupala
bữa sáng
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
aamupala — bữa sáng
💬 Ví dụ câu
Syön aamupalaa.
Tôi ăn sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn (Ateriat) Ví dụ khác: • Aamupala on valmis. — Bữa sáng xong rồi. • Tiedän aamupalan hinnan. — Tôi biết giá bữa sáng.
Xem trang chi tiết aamupala →
L
🍔
lounas
bữa trưa
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
lounas — bữa trưa
💬 Ví dụ câu
Syön lounasta.
Tôi ăn trưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn (Ateriat) Ví dụ khác: • Lounas on kello 12. — Bữa trưa lúc 12 giờ. • Tiedän lounaan hinnan. — Tôi biết giá bữa trưa. • Se on lounaalla. — Nó ở tại bữa trưa.
Xem trang chi tiết lounas →
P
🍔
päivällinen
bữa tối
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
päivällinen — bữa tối
💬 Ví dụ câu
Syömme päivällistä.
Chúng tôi ăn tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn (Ateriat) Ví dụ khác: • Tämä on päivällinen. — Đây là bữa tối. • Tiedän päivällisen hinnan. — Tôi biết giá bữa tối.
Xem trang chi tiết päivällinen →
V
🍔
välipala
bữa phụ
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
välipala — bữa phụ
💬 Ví dụ câu
Syön välipalaa.
Tôi ăn vặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn (Ateriat) Ví dụ khác: • Tämä on välipala. — Đây là bữa phụ. • Tiedän välipalan hinnan. — Tôi biết giá bữa phụ.
Xem trang chi tiết välipala →