Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🍔
Bữa ăn (Ateriat)
Mục con Bữa ăn (Ateriat) thuộc chủ đề Ẩm thực & Đồ uống — 4 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
4 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 4 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🍔
📖 Từ gốc
aamupala — bữa sáng
💬 Ví dụ câu
Syön aamupalaa.
Tôi ăn sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn (Ateriat)
Ví dụ khác:
• Aamupala on valmis. — Bữa sáng xong rồi.
• Tiedän aamupalan hinnan. — Tôi biết giá bữa sáng.
L
🍔
📖 Từ gốc
lounas — bữa trưa
💬 Ví dụ câu
Syön lounasta.
Tôi ăn trưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn (Ateriat)
Ví dụ khác:
• Lounas on kello 12. — Bữa trưa lúc 12 giờ.
• Tiedän lounaan hinnan. — Tôi biết giá bữa trưa.
• Se on lounaalla. — Nó ở tại bữa trưa.
P
🍔
📖 Từ gốc
päivällinen — bữa tối
💬 Ví dụ câu
Syömme päivällistä.
Chúng tôi ăn tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn (Ateriat)
Ví dụ khác:
• Tämä on päivällinen. — Đây là bữa tối.
• Tiedän päivällisen hinnan. — Tôi biết giá bữa tối.
V
🍔
📖 Từ gốc
välipala — bữa phụ
💬 Ví dụ câu
Syön välipalaa.
Tôi ăn vặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn (Ateriat)
Ví dụ khác:
• Tämä on välipala. — Đây là bữa phụ.
• Tiedän välipalan hinnan. — Tôi biết giá bữa phụ.