Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🍔
Rau quả
Mục con Rau quả thuộc chủ đề Ẩm thực & Đồ uống — 14 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
14 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 14 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🍔
📖 Từ gốc
appelsiini — cam
💬 Ví dụ câu
Juon appelsiinimehua.
Tôi uống nước cam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on appelsiini. — Đây là cam.
• Tiedän appelsiinin hinnan. — Tôi biết giá cam.
• Tarvitsen appelsiinia. — Tôi cần cam.
B
🍔
📖 Từ gốc
banaani — chuối
💬 Ví dụ câu
Syön banaanin.
Tôi ăn quả chuối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on banaani. — Đây là chuối.
• Tarvitsen banaania. — Tôi cần chuối.
• banaanit ovat täällä. — Những chuối ở đây.
H
🍔
📖 Từ gốc
hedelmä — trái cây
💬 Ví dụ câu
Syön hedelmiä.
Tôi ăn trái cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau quả
Ví dụ khác:
• Hedelmät ovat tuoreita. — Trái cây tươi.
• hedelmä on hyvää. — trái cây ngon.
• hedelmän maku on hyvä. — Vị của trái cây ngon.
K
🍔
📖 Từ gốc
kurkku — dưa chuột
💬 Ví dụ câu
Ostan kurkkua.
Tôi mua dưa chuột.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on kurkku. — Đây là dưa chuột.
• Tiedän kurkun hinnan. — Tôi biết giá dưa chuột.
M
🍔
📖 Từ gốc
mansikka — dâu tây
💬 Ví dụ câu
Mansikat ovat punaisia.
Dâu tây đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat)
Ví dụ khác:
• Syön mansikkaa. — Tôi ăn dâu.
• Tämä on mansikka. — Đây là dâu tây.
• Tiedän mansikan hinnan. — Tôi biết giá dâu tây.
🍔
📖 Từ gốc
mustikka — việt quất
💬 Ví dụ câu
Poimin mustikoita metsässä.
Tôi hái việt quất trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat)
Ví dụ khác:
• Tämä on mustikka. — Đây là việt quất.
• Tiedän mustikan hinnan. — Tôi biết giá việt quất.
• Tarvitsen mustikkaa. — Tôi cần việt quất.
O
🍔
📖 Từ gốc
omena — táo
💬 Ví dụ câu
Syön omenaa.
Tôi ăn táo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Söin omenan. — Tôi đã ăn hết quả táo.
• Omenat ovat pöydällä. — Những quả táo ở trên bàn.
• omena on kaunis. — táo đẹp.
P
🍔
📖 Từ gốc
paprika — ớt chuông
💬 Ví dụ câu
Pilkon paprikaa.
Tôi cắt ớt chuông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• paprika on mukava. — ớt chuông dễ thương.
• paprikan nimi on Matti. — Tên của ớt chuông là Matti.
🍔
📖 Từ gốc
peruna — khoai tây
💬 Ví dụ câu
Syön perunaa.
Tôi ăn khoai tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Keitän perunoita. — Tôi luộc khoai tây.
• peruna on lähellä. — khoai tây ở gần.
• perunan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ khoai tây là Mannerheimintie 1.
🍔
📖 Từ gốc
porkkana — cà rốt
💬 Ví dụ câu
Syön porkkanaa.
Tôi ăn cà rốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on porkkana. — Đây là cà rốt.
• Tiedän porkkanan hinnan. — Tôi biết giá cà rốt.
• porkkanat ovat täällä. — Những cà rốt ở đây.
S
🍔
📖 Từ gốc
salaatti — rau xà lách
💬 Ví dụ câu
Syön salaattia.
Tôi ăn salad.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• salaatti on hyvää. — rau xà lách ngon.
• salaatin maku on hyvä. — Vị của rau xà lách ngon.
🍔
📖 Từ gốc
sipuli — hành
💬 Ví dụ câu
Pilkon sipulia.
Tôi cắt hành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on sipuli. — Đây là hành.
• Tiedän sipulin hinnan. — Tôi biết giá hành.
• sipulit ovat täällä. — Những hành ở đây.
T
🍔
📖 Từ gốc
tomaatti — cà chua
💬 Ví dụ câu
Tomaatti on punainen.
Cà chua màu đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Ostan tomaattia. — Tôi mua cà chua.
• Tiedän tomaatin hinnan. — Tôi biết giá cà chua.
• tomaatit ovat täällä. — Những cà chua ở đây.
V
🍔
📖 Từ gốc
vihannes — rau củ
💬 Ví dụ câu
Syön vihanneksia.
Tôi ăn rau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau quả
Ví dụ khác:
• Ostan vihanneksia torilta. — Tôi mua rau ở chợ.
• vihannes on hyvää. — rau củ ngon.
• vihanneksen maku on hyvä. — Vị của rau củ ngon.