Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🍔
Bữa ăn sáng (Aamupala)
Mục con Bữa ăn sáng (Aamupala) thuộc chủ đề Ẩm thực & Đồ uống — 11 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
11 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 11 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
🍔
📖 Từ gốc
hillo — mứt
💬 Ví dụ câu
Syön hilloa leivän kanssa.
Tôi ăn mứt với bánh mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• Tämä on hillo. — Đây là mứt.
• Tiedän hillon hinnan. — Tôi biết giá mứt.
🍔
📖 Từ gốc
hunaja — mật ong
💬 Ví dụ câu
Laitan hunajaa teehen.
Tôi cho mật ong vào trà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• Tämä on hunaja. — Đây là mật ong.
• Tiedän hunajan hinnan. — Tôi biết giá mật ong.
J
🍔
📖 Từ gốc
jogurtti — sữa chua
💬 Ví dụ câu
Syön jogurttia.
Tôi ăn sữa chua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• jogurtti on hyvää. — sữa chua ngon.
• jogurtin maku on hyvä. — Vị của sữa chua ngon.
🍔
📖 Từ gốc
juusto — phô mai
💬 Ví dụ câu
Syön juustoa.
Tôi ăn phô mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• Laitan juustoa leivän päälle. — Tôi để phô mai lên bánh mì.
• Tämä on juusto. — Đây là phô mai.
• Tiedän juuston hinnan. — Tôi biết giá phô mai.
K
🍔
📖 Từ gốc
karjalanpiirakka — bánh Karelia
💬 Ví dụ câu
Karjalanpiirakka on suomalainen leipä.
Karjalanpiirakka là bánh Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• karjalanpiirakan maku on hyvä. — Vị của bánh Karelia ngon.
• Syön karjalanpiirakkaa. — Tôi ăn bánh Karelia.
L
🍔
📖 Từ gốc
leipä — bánh mì
💬 Ví dụ câu
Syön leipää.
Tôi ăn bánh mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• Ostan leipää kaupasta. — Tôi mua bánh mì từ cửa hàng.
• leipä on hyvää. — bánh mì ngon.
• leivän maku on hyvä. — Vị của bánh mì ngon.
M
🍔
📖 Từ gốc
muna — trứng
💬 Ví dụ câu
Paistan munia.
Tôi chiên trứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• muna on hyvää. — trứng ngon.
• munan maku on hyvä. — Vị của trứng ngon.
• Syön munaa. — Tôi ăn trứng.
🍔
📖 Từ gốc
murot — ngũ cốc
💬 Ví dụ câu
Lapset syövät aamulla muroja.
Trẻ em ăn ngũ cốc buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• Tämä on murot. — Đây là ngũ cốc.
• murot on tärkeä. — ngũ cốc quan trọng.
P
🍔
📖 Từ gốc
puuro — cháo
💬 Ví dụ câu
Syön puuroa aamupalaksi.
Tôi ăn cháo buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• puuro on kaunis. — cháo đẹp.
• puuron väri on sininen. — Màu cháo là xanh.
S
🍔
📖 Từ gốc
sämpylä — bánh mì tròn
💬 Ví dụ câu
Ostan sämpylöitä.
Tôi mua bánh tròn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• sämpylä on hyvää. — bánh mì tròn ngon.
• sämpylän maku on hyvä. — Vị của bánh mì tròn ngon.
• Syön sämpylää. — Tôi ăn bánh mì tròn.
V
🍔
📖 Từ gốc
voi — bơ
💬 Ví dụ câu
Laitan voita leivän päälle.
Tôi bôi bơ lên bánh mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• voi on hyvää. — bơ ngon.
• voin maku on hyvä. — Vị của bơ ngon.