Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🍔
Thịt & Cá (Liha ja kala)
Mục con Thịt & Cá (Liha ja kala) thuộc chủ đề Ẩm thực & Đồ uống — 10 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
10 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 10 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
K
🍔
📖 Từ gốc
kala — cá
💬 Ví dụ câu
Syön kalaa.
Tôi ăn cá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Pidän kalasta. — Tôi thích cá.
• kala on hyvää. — cá ngon.
• kalan maku on hyvä. — Vị của cá ngon.
🍔
📖 Từ gốc
kana — gà
💬 Ví dụ câu
Syön kanaa.
Tôi ăn thịt gà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Tämä on kana. — Đây là gà.
• Tiedän kanan hinnan. — Tôi biết giá gà.
🍔
📖 Từ gốc
katkarapu — tôm
💬 Ví dụ câu
Syön katkarapua.
Tôi ăn tôm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Tämä on katkarapu. — Đây là tôm.
• Tiedän katkaravun hinnan. — Tôi biết giá tôm.
🍔
📖 Từ gốc
kinkku — giăm bông
💬 Ví dụ câu
Joulukinkkua.
Giăm bông Giáng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• kinkku on mukava. — giăm bông dễ thương.
• kinkun nimi on Matti. — Tên của giăm bông là Matti.
• Tapaan kinkkua huomenna. — Tôi gặp giăm bông ngày mai.
L
🍔
📖 Từ gốc
liha — thịt
💬 Ví dụ câu
Syön lihaa.
Tôi ăn thịt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• En syö lihaa. — Tôi không ăn thịt.
• liha on hyvää. — thịt ngon.
• lihan maku on hyvä. — Vị của thịt ngon.
🍔
📖 Từ gốc
lohi — cá hồi
💬 Ví dụ câu
Syön lohta.
Tôi ăn cá hồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• lohi on hyvää. — cá hồi ngon.
• lohen maku on hyvä. — Vị của cá hồi ngon.
M
🍔
📖 Từ gốc
makkara — xúc xích
💬 Ví dụ câu
Grillaan makkaraa.
Tôi nướng xúc xích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Tämä on makkara. — Đây là xúc xích.
• Tiedän makkaran hinnan. — Tôi biết giá xúc xích.
• makkarat ovat täällä. — Những xúc xích ở đây.
N
🍔
📖 Từ gốc
nakki — xúc xích nhỏ
💬 Ví dụ câu
Lapset syövät nakkia.
Trẻ em ăn xúc xích nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Tämä on nakki. — Đây là xúc xích nhỏ.
• Tiedän nakin hinnan. — Tôi biết giá xúc xích nhỏ.
• nakit ovat täällä. — Những xúc xích nhỏ ở đây.
🍔
📖 Từ gốc
naudanliha — thịt bò
💬 Ví dụ câu
Pihvi on naudanlihaa.
Bít tết là thịt bò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• naudanliha on hyvää. — thịt bò ngon.
• naudanlihan maku on hyvä. — Vị của thịt bò ngon.
P
🍔
📖 Từ gốc
porsaanliha — thịt heo
💬 Ví dụ câu
Syön porsaanlihaa.
Tôi ăn thịt lợn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• porsaanliha on hyvää. — thịt heo ngon.
• porsaanlihan maku on hyvä. — Vị của thịt heo ngon.