Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🍔
Rau củ
Mục con Rau củ thuộc chủ đề Ẩm thực & Đồ uống — 13 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
13 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 13 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
K
🍔
📖 Từ gốc
kaura — yến mạch
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaura.
Đây là yến mạch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kauraa. — Tôi cần yến mạch.
• Se on kaurassa. — Nó ở trong yến mạch.
• Tiedän kauran hinnan. — Tôi biết giá yến mạch.
🍔
📖 Từ gốc
kesäkurpitsa — bí ngòi
💬 Ví dụ câu
Tämä on kesäkurpitsa.
Đây là bí ngòi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kesäkurpitsaa. — Tôi cần bí ngòi.
• Se on kesäkurpitsassa. — Nó ở trong bí ngòi.
• Tiedän kesäkurpitsan hinnan. — Tôi biết giá bí ngòi.
🍔
📖 Từ gốc
kukkakaali — súp lơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on kukkakaali.
Đây là súp lơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kukkakaalia. — Tôi cần súp lơ.
• Se on kukkakaalissa. — Nó ở trong súp lơ.
• Tiedän kukkakaalin hinnan. — Tôi biết giá súp lơ.
🍔
📖 Từ gốc
kurpitsa — bí ngô
💬 Ví dụ câu
Tämä on kurpitsa.
Đây là bí ngô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kurpitsaa. — Tôi cần bí ngô.
• Se on kurpitsassa. — Nó ở trong bí ngô.
• Tiedän kurpitsan hinnan. — Tôi biết giá bí ngô.
L
🍔
📖 Từ gốc
lanttu — củ cải Thụy Điển
💬 Ví dụ câu
Tämä on lanttu.
Đây là củ cải Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lanttua. — Tôi cần củ cải Thụy Điển.
• Se on lanttussa. — Nó ở trong củ cải Thụy Điển.
• Tiedän lanttun hinnan. — Tôi biết giá củ cải Thụy Điển.
🍔
📖 Từ gốc
linssi — đậu lăng
💬 Ví dụ câu
Tämä on linssi.
Đây là đậu lăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen linssiä. — Tôi cần đậu lăng.
• Se on linssissä. — Nó ở trong đậu lăng.
• linssin maku on hyvä. — Vị của đậu lăng ngon.
P
🍔
📖 Từ gốc
papu — đậu
💬 Ví dụ câu
Tämä on papu.
Đây là đậu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen papua. — Tôi cần đậu.
• Se on papussa. — Nó ở trong đậu.
• Tiedän papun hinnan. — Tôi biết giá đậu.
🍔
📖 Từ gốc
parsakaali — bông cải xanh
💬 Ví dụ câu
Tämä on parsakaali.
Đây là bông cải xanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen parsakaalia. — Tôi cần bông cải xanh.
• Se on parsakaalissa. — Nó ở trong bông cải xanh.
• parsakaalin nimi on Matti. — Tên của bông cải xanh là Matti.
🍔
📖 Từ gốc
pinaatti — rau bina
💬 Ví dụ câu
Tämä on pinaatti.
Đây là rau bina.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pinaattia. — Tôi cần rau bina.
• Se on pinaattissa. — Nó ở trong rau bina.
• pinaattin maku on hyvä. — Vị của rau bina ngon.
🍔
📖 Từ gốc
punajuuri — củ dền
💬 Ví dụ câu
Tämä on punajuuri.
Đây là củ dền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen punajuuria. — Tôi cần củ dền.
• Se on punajuurissa. — Nó ở trong củ dền.
• Tiedän punajuurin hinnan. — Tôi biết giá củ dền.
S
🍔
📖 Từ gốc
selleri — cần tây
💬 Ví dụ câu
Tämä on selleri.
Đây là cần tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen selleriä. — Tôi cần cần tây.
• Se on sellerissä. — Nó ở trong cần tây.
• Tiedän sellerin hinnan. — Tôi biết giá cần tây.
T
🍔
📖 Từ gốc
tattari — kiều mạch
💬 Ví dụ câu
Tämä on tattari.
Đây là kiều mạch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tattaria. — Tôi cần kiều mạch.
• Se on tattarissa. — Nó ở trong kiều mạch.
• Tiedän tattarin hinnan. — Tôi biết giá kiều mạch.
V
🍔
📖 Từ gốc
vehnä — lúa mì
💬 Ví dụ câu
Tämä on vehnä.
Đây là lúa mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vehnää. — Tôi cần lúa mì.
• Se on vehnässä. — Nó ở trong lúa mì.
• vehnän maku on hyvä. — Vị của lúa mì ngon.