Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🍔
Trái cây
Mục con Trái cây thuộc chủ đề Ẩm thực & Đồ uống — 4 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
4 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 4 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🍔
📖 Từ gốc
avokado — bơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on avokado.
Đây là bơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây
Ví dụ khác:
• Tarvitsen avokadoa. — Tôi cần bơ.
• Se on avokadossa. — Nó ở trong bơ.
• Menen avokadoon. — Tôi đi đến bơ.
K
🍔
📖 Từ gốc
kookos — dừa
💬 Ví dụ câu
Tämä on kookos.
Đây là dừa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kookosta. — Tôi cần dừa.
• Se on kookosissa. — Nó ở trong dừa.
• Menen kookosiin. — Tôi đi đến dừa.
M
🍔
📖 Từ gốc
mango — xoài
💬 Ví dụ câu
Tämä on mango.
Đây là xoài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mangoa. — Tôi cần xoài.
• Se on mangossa. — Nó ở trong xoài.
• Menen mangoon. — Tôi đi đến xoài.
V
🍔
📖 Từ gốc
vesimeloni — dưa hấu
💬 Ví dụ câu
Tämä on vesimeloni.
Đây là dưa hấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vesimelonia. — Tôi cần dưa hấu.
• Se on vesimelonissa. — Nó ở trong dưa hấu.
• Menen vesimeloniin. — Tôi đi đến dưa hấu.