Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🍔
Rau (Vihannekset)
Mục con Rau (Vihannekset) thuộc chủ đề Ẩm thực & Đồ uống — 12 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
12 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 12 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
🍔
📖 Từ gốc
herne — đậu
💬 Ví dụ câu
Hernekeitto on suomalainen ruoka.
Súp đậu là đồ ăn Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on herne. — Đây là đậu.
• Tiedän herneen hinnan. — Tôi biết giá đậu.
• Tarvitsen hernettä. — Tôi cần đậu.
K
🍔
📖 Từ gốc
kaali — bắp cải
💬 Ví dụ câu
Lisään kaalia keittoon.
Tôi thêm bắp cải vào súp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on kaali. — Đây là bắp cải.
• Tiedän kaalin hinnan. — Tôi biết giá bắp cải.
🍔
📖 Từ gốc
kurkku — dưa chuột
💬 Ví dụ câu
Ostan kurkkua.
Tôi mua dưa chuột.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on kurkku. — Đây là dưa chuột.
• Tiedän kurkun hinnan. — Tôi biết giá dưa chuột.
M
🍔
📖 Từ gốc
maissi — ngô
💬 Ví dụ câu
Syön maissia.
Tôi ăn ngô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on maissi. — Đây là ngô.
• Tiedän maissin hinnan. — Tôi biết giá ngô.
P
🍔
📖 Từ gốc
paprika — ớt chuông
💬 Ví dụ câu
Pilkon paprikaa.
Tôi cắt ớt chuông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• paprika on mukava. — ớt chuông dễ thương.
• paprikan nimi on Matti. — Tên của ớt chuông là Matti.
🍔
📖 Từ gốc
peruna — khoai tây
💬 Ví dụ câu
Syön perunaa.
Tôi ăn khoai tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Keitän perunoita. — Tôi luộc khoai tây.
• peruna on lähellä. — khoai tây ở gần.
• perunan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ khoai tây là Mannerheimintie 1.
🍔
📖 Từ gốc
porkkana — cà rốt
💬 Ví dụ câu
Syön porkkanaa.
Tôi ăn cà rốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on porkkana. — Đây là cà rốt.
• Tiedän porkkanan hinnan. — Tôi biết giá cà rốt.
• porkkanat ovat täällä. — Những cà rốt ở đây.
S
🍔
📖 Từ gốc
salaatti — rau xà lách
💬 Ví dụ câu
Syön salaattia.
Tôi ăn salad.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• salaatti on hyvää. — rau xà lách ngon.
• salaatin maku on hyvä. — Vị của rau xà lách ngon.
🍔
📖 Từ gốc
sieni — nấm
💬 Ví dụ câu
Poimin sieniä metsässä.
Tôi hái nấm trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• sieni on uusi. — nấm mới.
• sienen väri on valkoinen. — Màu của nấm là trắng.
• Tarvitsen uutta sientä. — Tôi cần nấm mới.
🍔
📖 Từ gốc
sipuli — hành
💬 Ví dụ câu
Pilkon sipulia.
Tôi cắt hành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on sipuli. — Đây là hành.
• Tiedän sipulin hinnan. — Tôi biết giá hành.
• sipulit ovat täällä. — Những hành ở đây.
T
🍔
📖 Từ gốc
tomaatti — cà chua
💬 Ví dụ câu
Tomaatti on punainen.
Cà chua màu đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Ostan tomaattia. — Tôi mua cà chua.
• Tiedän tomaatin hinnan. — Tôi biết giá cà chua.
• tomaatit ovat täällä. — Những cà chua ở đây.
V
🍔
📖 Từ gốc
valkosipuli — tỏi
💬 Ví dụ câu
Lisään valkosipulia.
Tôi thêm tỏi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on valkosipuli. — Đây là tỏi.
• Tiedän valkosipulin hinnan. — Tôi biết giá tỏi.