Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
🍔
Từ vựng Ẩm thực & Đồ uống Cách chế biến

Cách chế biến

Mục con Cách chế biến thuộc chủ đề Ẩm thực & Đồ uống — 8 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

8 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 8 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
🍔
höyryttää
hấp
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
höyryttää — hấp
💬 Ví dụ câu
Tämä on höyryttää.
Đây là hấp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến Ví dụ khác: • Tarvitsen höyryttäää. — Tôi cần hấp. • Se on höyryttäässä. — Nó ở trong hấp. • Menen höyryttäään. — Tôi đi đến hấp.
Xem trang chi tiết höyryttää →
K
🍔
kattaa
dọn bàn
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
kattaa — dọn bàn
💬 Ví dụ câu
Tämä on kattaa.
Đây là dọn bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến Ví dụ khác: • Tarvitsen kattaaa. — Tôi cần dọn bàn. • Se on kattaassa. — Nó ở trong dọn bàn. • Menen kattaaan. — Tôi đi đến dọn bàn.
Xem trang chi tiết kattaa →
M
🍔
marinoida
ướp
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
marinoida — ướp
💬 Ví dụ câu
Tämä on marinoida.
Đây là ướp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến Ví dụ khác: • Tarvitsen marinoidaa. — Tôi cần ướp. • Se on marinoidassa. — Nó ở trong ướp. • Menen marinoidaan. — Tôi đi đến ướp.
Xem trang chi tiết marinoida →
🍔
maustaa
nêm gia vị
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
maustaa — nêm gia vị
💬 Ví dụ câu
Tämä on maustaa.
Đây là nêm gia vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến Ví dụ khác: • Tarvitsen maustaaa. — Tôi cần nêm gia vị. • Se on maustaassa. — Nó ở trong nêm gia vị. • Menen maustaaan. — Tôi đi đến nêm gia vị.
Xem trang chi tiết maustaa →
R
🍔
raastaa
bào
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
raastaa — bào
💬 Ví dụ câu
Tämä on raastaa.
Đây là bào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến Ví dụ khác: • Tarvitsen raastaaa. — Tôi cần bào. • Se on raastaassa. — Nó ở trong bào. • Menen raastaaan. — Tôi đi đến bào.
Xem trang chi tiết raastaa →
T
🍔
tarjoilla
phục vụ
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
tarjoilla — phục vụ
💬 Ví dụ câu
Tämä on tarjoilla.
Đây là phục vụ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến Ví dụ khác: • Tarvitsen tarjoillaa. — Tôi cần phục vụ. • Se on tarjoillassa. — Nó ở trong phục vụ. • Menen tarjoillaan. — Tôi đi đến phục vụ.
Xem trang chi tiết tarjoilla →
U
🍔
uunissa
trong lò
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
uunissa — trong lò
💬 Ví dụ câu
Tämä on uunissa.
Đây là trong lò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến Ví dụ khác: • Tarvitsen uunissaa. — Tôi cần trong lò. • Se on uunissassa. — Nó ở trong trong lò. • Menen uunissaan. — Tôi đi đến trong lò.
Xem trang chi tiết uunissa →
V
🍔
vatkata
đánh (trứng)
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
vatkata — đánh (trứng)
💬 Ví dụ câu
Tämä on vatkata.
Đây là đánh (trứng).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến Ví dụ khác: • Tarvitsen vatkataa. — Tôi cần đánh (trứng). • Se on vatkatassa. — Nó ở trong đánh (trứng). • Menen vatkataan. — Tôi đi đến đánh (trứng).
Xem trang chi tiết vatkata →