Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🍔
Cách chế biến
Mục con Cách chế biến thuộc chủ đề Ẩm thực & Đồ uống — 8 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
8 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 8 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
🍔
📖 Từ gốc
höyryttää — hấp
💬 Ví dụ câu
Tämä on höyryttää.
Đây là hấp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen höyryttäää. — Tôi cần hấp.
• Se on höyryttäässä. — Nó ở trong hấp.
• Menen höyryttäään. — Tôi đi đến hấp.
K
🍔
📖 Từ gốc
kattaa — dọn bàn
💬 Ví dụ câu
Tämä on kattaa.
Đây là dọn bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kattaaa. — Tôi cần dọn bàn.
• Se on kattaassa. — Nó ở trong dọn bàn.
• Menen kattaaan. — Tôi đi đến dọn bàn.
M
🍔
📖 Từ gốc
marinoida — ướp
💬 Ví dụ câu
Tämä on marinoida.
Đây là ướp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen marinoidaa. — Tôi cần ướp.
• Se on marinoidassa. — Nó ở trong ướp.
• Menen marinoidaan. — Tôi đi đến ướp.
🍔
📖 Từ gốc
maustaa — nêm gia vị
💬 Ví dụ câu
Tämä on maustaa.
Đây là nêm gia vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maustaaa. — Tôi cần nêm gia vị.
• Se on maustaassa. — Nó ở trong nêm gia vị.
• Menen maustaaan. — Tôi đi đến nêm gia vị.
R
🍔
📖 Từ gốc
raastaa — bào
💬 Ví dụ câu
Tämä on raastaa.
Đây là bào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen raastaaa. — Tôi cần bào.
• Se on raastaassa. — Nó ở trong bào.
• Menen raastaaan. — Tôi đi đến bào.
T
🍔
📖 Từ gốc
tarjoilla — phục vụ
💬 Ví dụ câu
Tämä on tarjoilla.
Đây là phục vụ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tarjoillaa. — Tôi cần phục vụ.
• Se on tarjoillassa. — Nó ở trong phục vụ.
• Menen tarjoillaan. — Tôi đi đến phục vụ.
U
🍔
📖 Từ gốc
uunissa — trong lò
💬 Ví dụ câu
Tämä on uunissa.
Đây là trong lò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen uunissaa. — Tôi cần trong lò.
• Se on uunissassa. — Nó ở trong trong lò.
• Menen uunissaan. — Tôi đi đến trong lò.
V
🍔
📖 Từ gốc
vatkata — đánh (trứng)
💬 Ví dụ câu
Tämä on vatkata.
Đây là đánh (trứng).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vatkataa. — Tôi cần đánh (trứng).
• Se on vatkatassa. — Nó ở trong đánh (trứng).
• Menen vatkataan. — Tôi đi đến đánh (trứng).