Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Ẩm thực & Đồ uống
›
marinoida
marinoida
ướp
🍎 Ẩm thực & Đồ uống
Lưu từ
Yêu thích
🍎
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Tämä on marinoida.
Đây là ướp.
Từ trước
höyryttää
Từ tiếp
raastaa
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm