Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🍔
Gia vị & Đồ ngọt
Mục con Gia vị & Đồ ngọt thuộc chủ đề Ẩm thực & Đồ uống — 14 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
14 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 14 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
E
🍔
📖 Từ gốc
etikka — giấm
💬 Ví dụ câu
Lisään etikkaa salaattiin.
Tôi thêm giấm vào salad.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• etikka on uusi. — giấm mới.
• etikan väri on valkoinen. — Màu của giấm là trắng.
J
🍔
📖 Từ gốc
jäätelö — kem
💬 Ví dụ câu
Syön jäätelöä.
Tôi ăn kem.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Pidän jäätelöstä. — Tôi thích kem.
• Kuusi jäätelöä. — Sáu cây kem.
• jäätelö on mukava. — kem dễ thương.
K
🍔
📖 Từ gốc
kakku — bánh
💬 Ví dụ câu
Syön kakkua.
Tôi ăn bánh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• kakku on hyvää. — bánh ngon.
• kakun maku on hyvä. — Vị của bánh ngon.
• kakut ovat tuoreita. — Những bánh tươi.
🍔
📖 Từ gốc
karkki — kẹo
💬 Ví dụ câu
Lapset syövät karkkia.
Trẻ em ăn kẹo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• karkki on hyvää. — kẹo ngon.
• karkin maku on hyvä. — Vị của kẹo ngon.
• karkit ovat tuoreita. — Những kẹo tươi.
🍔
📖 Từ gốc
keksi — bánh quy
💬 Ví dụ câu
Syön keksejä.
Tôi ăn bánh quy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• keksi on hyvää. — bánh quy ngon.
• keksin maku on hyvä. — Vị của bánh quy ngon.
• Syön keksiä. — Tôi ăn bánh quy.
🍔
📖 Từ gốc
ketsuppi — tương cà
💬 Ví dụ câu
Haluatko ketsuppia?
Bạn muốn tương cà không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Tämä on ketsuppi. — Đây là tương cà.
• Tiedän ketsupin hinnan. — Tôi biết giá tương cà.
Ö
🍔
📖 Từ gốc
öljy — dầu
💬 Ví dụ câu
Paistan öljyssä.
Tôi chiên trong dầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Tämä on öljy. — Đây là dầu.
• Tiedän öljyn hinnan. — Tôi biết giá dầu.
• Tarvitsen öljyä. — Tôi cần dầu.
P
🍔
📖 Từ gốc
piirakka — bánh nhân
💬 Ví dụ câu
Karjalanpiirakka on suomalainen.
Bánh Karelia là đặc sản Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• piirakka on hyvää. — bánh nhân ngon.
• piirakan maku on hyvä. — Vị của bánh nhân ngon.
• Syön piirakkaa. — Tôi ăn bánh nhân.
🍔
📖 Từ gốc
pippuri — tiêu
💬 Ví dụ câu
Lisään pippuria.
Tôi thêm tiêu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Tämä on pippuri. — Đây là tiêu.
• Tiedän pippurin hinnan. — Tôi biết giá tiêu.
🍔
📖 Từ gốc
pulla — bánh ngọt
💬 Ví dụ câu
Syön pullaa.
Tôi ăn bánh pulla.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Tuoretta pullaa! — Bánh pulla tươi!
• pulla on hyvää. — bánh ngọt ngon.
• pullan maku on hyvä. — Vị của bánh ngọt ngon.
S
🍔
📖 Từ gốc
sinappi — mù tạt
💬 Ví dụ câu
Laitan sinappia makkaraan.
Tôi bỏ mù tạt vào xúc xích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Tämä on sinappi. — Đây là mù tạt.
• Tiedän sinapin hinnan. — Tôi biết giá mù tạt.
🍔
📖 Từ gốc
sokeri — đường
💬 Ví dụ câu
Otatko sokeria?
Bạn lấy đường không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• En käytä sokeria. — Tôi không dùng đường.
• sokeri on hyvää. — đường ngon.
• sokerin maku on hyvä. — Vị của đường ngon.
🍔
📖 Từ gốc
suklaa — sô cô la
💬 Ví dụ câu
Pidän suklaasta.
Tôi thích sô cô la.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Syön suklaata. — Tôi ăn sô cô la.
• Tämä on suklaa. — Đây là sô cô la.
• Tiedän suklaan hinnan. — Tôi biết giá sô cô la.
🍔
📖 Từ gốc
suola — muối
💬 Ví dụ câu
Lisää vähän suolaa.
Thêm chút muối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Ruoassa on liikaa suolaa. — Trong đồ ăn có quá nhiều muối.
• suola on hyvää. — muối ngon.
• suolan maku on hyvä. — Vị của muối ngon.