Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🍔
Nguyên liệu khác
Mục con Nguyên liệu khác thuộc chủ đề Ẩm thực & Đồ uống — 8 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
8 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 8 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
J
🍔
📖 Từ gốc
jauhot — bột mì
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen jauhoja.
Tôi cần bột mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu khác
Ví dụ khác:
• Tämä on jauhot. — Đây là bột mì.
• jauhot on tärkeä. — bột mì quan trọng.
K
🍔
📖 Từ gốc
kananmuna — trứng gà
💬 Ví dụ câu
Syön kananmunaa.
Tôi ăn trứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu khác
Ví dụ khác:
• Ostan kuusi kananmunaa. — Tôi mua 6 quả trứng.
• kananmuna on hyvää. — trứng gà ngon.
• kananmunan maku on hyvä. — Vị của trứng gà ngon.
🍔
📖 Từ gốc
kastike — sốt
💬 Ví dụ câu
Haluatko kastiketta?
Bạn muốn nước sốt không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• Tämä on kastike. — Đây là sốt.
• Tiedän kastikkeen hinnan. — Tôi biết giá sốt.
🍔
📖 Từ gốc
kerma — kem (nấu ăn)
💬 Ví dụ câu
Lisään kermaa kastikkeeseen.
Tôi thêm kem vào nước sốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu khác
Ví dụ khác:
• kerma on mukava. — kem (nấu ăn) dễ thương.
• kerman nimi on Matti. — Tên của kem (nấu ăn) là Matti.
Ö
🍔
📖 Từ gốc
öljy — dầu
💬 Ví dụ câu
Paistan öljyssä.
Tôi chiên trong dầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Tämä on öljy. — Đây là dầu.
• Tiedän öljyn hinnan. — Tôi biết giá dầu.
• Tarvitsen öljyä. — Tôi cần dầu.
P
🍔
📖 Từ gốc
pippuri — tiêu
💬 Ví dụ câu
Lisään pippuria.
Tôi thêm tiêu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Tämä on pippuri. — Đây là tiêu.
• Tiedän pippurin hinnan. — Tôi biết giá tiêu.
S
🍔
📖 Từ gốc
sokeri — đường
💬 Ví dụ câu
Otatko sokeria?
Bạn lấy đường không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• En käytä sokeria. — Tôi không dùng đường.
• sokeri on hyvää. — đường ngon.
• sokerin maku on hyvä. — Vị của đường ngon.
🍔
📖 Từ gốc
suola — muối
💬 Ví dụ câu
Lisää vähän suolaa.
Thêm chút muối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Ruoassa on liikaa suolaa. — Trong đồ ăn có quá nhiều muối.
• suola on hyvää. — muối ngon.
• suolan maku on hyvä. — Vị của muối ngon.