Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🍔
Món ăn (Ruoat)
Mục con Món ăn (Ruoat) thuộc chủ đề Ẩm thực & Đồ uống — 9 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
9 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 9 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
🍔
📖 Từ gốc
hampurilainen — hamburger
💬 Ví dụ câu
Syön hampurilaisen.
Tôi ăn hamburger.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• hampurilainen on hyvää. — hamburger ngon.
• Syön hampurilaista. — Tôi ăn hamburger.
K
🍔
📖 Từ gốc
kastike — sốt
💬 Ví dụ câu
Haluatko kastiketta?
Bạn muốn nước sốt không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• Tämä on kastike. — Đây là sốt.
• Tiedän kastikkeen hinnan. — Tôi biết giá sốt.
🍔
📖 Từ gốc
keitto — canh/súp
💬 Ví dụ câu
Syön keittoa.
Tôi ăn súp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• keitto on mukava. — canh/súp dễ thương.
• keiton nimi on Matti. — Tên của canh/súp là Matti.
• keitot ovat mukavia. — Những canh/súp dễ thương.
M
🍔
📖 Từ gốc
makaronilaatikko — casserole mì
💬 Ví dụ câu
Makaronilaatikko on suomalainen ruoka.
Makaronilaatikko là đặc sản Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• makaronilaatikon maku on hyvä. — Vị của casserole mì ngon.
• Syön makaronilaatikkoa. — Tôi ăn casserole mì.
P
🍔
📖 Từ gốc
pasta — mì ống
💬 Ví dụ câu
Syön pastaa.
Tôi ăn mì ống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• pasta on hyvää. — mì ống ngon.
• pastan maku on hyvä. — Vị của mì ống ngon.
🍔
📖 Từ gốc
pihvi — steak
💬 Ví dụ câu
Tilaan pihvin.
Tôi gọi bít tết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• Tämä on pihvi. — Đây là steak.
• Tarvitsen pihviä. — Tôi cần steak.
🍔
📖 Từ gốc
pizza — pizza
💬 Ví dụ câu
Tilaan pizzaa.
Tôi đặt pizza.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• pizza on hyvää. — pizza ngon.
• pizzan maku on hyvä. — Vị của pizza ngon.
R
🍔
📖 Từ gốc
riisi — cơm
💬 Ví dụ câu
Syön riisiä.
Tôi ăn cơm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• Riisi on valmista. — Cơm chín rồi.
• riisin maku on hyvä. — Vị của cơm ngon.
S
🍔
📖 Từ gốc
salaatti — rau xà lách
💬 Ví dụ câu
Syön salaattia.
Tôi ăn salad.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• salaatti on hyvää. — rau xà lách ngon.
• salaatin maku on hyvä. — Vị của rau xà lách ngon.