Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
🍔
Từ vựng Ẩm thực & Đồ uống Nhà hàng (Ravintola)

Nhà hàng (Ravintola)

Mục con Nhà hàng (Ravintola) thuộc chủ đề Ẩm thực & Đồ uống — 3 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

3 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 3 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
L
🍔
lasku
hóa đơn
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
lasku — hóa đơn
💬 Ví dụ câu
Saisinko laskun?
Tôi lấy hóa đơn được không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng (Ravintola) Ví dụ khác: • lasku on suuri. — hóa đơn lớn. • Maksan laskua. — Tôi trả hóa đơn.
Xem trang chi tiết lasku →
R
🍔
ruokalista
thực đơn
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
ruokalista — thực đơn
💬 Ví dụ câu
Saanko ruokalistan?
Cho tôi xem thực đơn?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng (Ravintola) Ví dụ khác: • Tämä on ruokalista. — Đây là thực đơn. • Tarvitsen ruokalistaa. — Tôi cần thực đơn.
Xem trang chi tiết ruokalista →
T
🍔
tilata
gọi món
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
tilata — gọi món
💬 Ví dụ câu
Tilaan lohen.
Tôi đặt cá hồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng (Ravintola) Ví dụ khác: • Haluatteko tilata? — Quý khách muốn đặt món?
Xem trang chi tiết tilata →