Bỏ qua đến nội dung

kirsikka

cherry
🍎
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Kirsikka on punainen.
Anh đào đỏ.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ kirsikka kirsikat là cherry (chủ ngữ)
Genetiivicủa kirsikan kirsikoiden của cherry
Partitiivimột phần kirsikkaa kirsikoita một phần / chưa xác định: cherry
Inessiiviở trong kirsikassa kirsikoissa ở trong cherry
Elatiivira khỏi kirsikasta kirsikoista từ trong cherry ra
Illatiivivào trong kirsikkaan kirsikoihin vào trong cherry
Adessiiviở trên kirsikalla kirsikoilla ở trên / tại cherry
Ablatiivitừ trên kirsikalta kirsikoilta từ cherry (rời khỏi)
Allatiivilên/cho kirsikalle kirsikoille đến / cho cherry
Essiivivới tư cách kirsikkana kirsikkoina với tư cách là cherry
Translatiivitrở thành kirsikaksi kirsikoiksi trở thành cherry
Abessiivikhông có kirsikatta kirsikoitta không có cherry