Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
🍔
Từ vựng Ẩm thực & Đồ uống Nấu nướng

Nấu nướng

Mục con Nấu nướng thuộc chủ đề Ẩm thực & Đồ uống — 5 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

5 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 5 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
K
🍔
kannu
bình
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
kannu — bình
💬 Ví dụ câu
Kahvikannu on pöydällä.
Bình cà phê trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng Ví dụ khác: • kannu on uusi. — bình mới. • kannun väri on valkoinen. — Màu của bình là trắng. • Tarvitsen uutta kannua. — Tôi cần bình mới.
Xem trang chi tiết kannu →
🍔
kattila
nồi
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
kattila — nồi
💬 Ví dụ câu
Keitän vettä kattilassa.
Tôi đun nước trong nồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng Ví dụ khác: • kattila on uusi. — nồi mới. • kattilan väri on valkoinen. — Màu của nồi là trắng. • Tarvitsen uutta kattilaa. — Tôi cần nồi mới.
Xem trang chi tiết kattila →
🍔
kulho
tô/bát
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
kulho — tô/bát
💬 Ví dụ câu
Laitan salaatin kulhoon.
Tôi cho salad vào tô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng Ví dụ khác: • kulho on uusi. — tô/bát mới. • kulhon väri on valkoinen. — Màu của tô/bát là trắng. • Tarvitsen uutta kulhoa. — Tôi cần tô/bát mới.
Xem trang chi tiết kulho →
P
🍔
paistinpannu
chảo
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
paistinpannu — chảo
💬 Ví dụ câu
Paistan lihaa paistinpannussa.
Tôi chiên thịt trên chảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng Ví dụ khác: • paistinpannu on uusi. — chảo mới. • paistinpannun väri on valkoinen. — Màu của chảo là trắng.
Xem trang chi tiết paistinpannu →
🍔
pullo
chai
Danh từ
A1
0/5
🍔
📖 Từ gốc
pullo — chai
💬 Ví dụ câu
Vesipullo on laukussa.
Chai nước ở trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng Ví dụ khác: • pullo on mukava. — chai dễ thương. • pullon nimi on Matti. — Tên của chai là Matti. • Tapaan pulloa huomenna. — Tôi gặp chai ngày mai.
Xem trang chi tiết pullo →