Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm)
Bộ từ vựng nhóm 8 · ostokset (mua sắm) thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
139 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 139 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
ainakin — ít nhất là, dù sao thì
💬 Ví dụ câu
En tiedä tarkkaa hintaa, mutta ainakin se on halpa.
Tôi không biết giá chính xác, nhưng ít nhất nó rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
alennus — giảm giá
💬 Ví dụ câu
Sain 10 prosentin alennuksen.
Tôi được giảm giá 10 phần trăm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
alennuskoodi — mã giảm giá
💬 Ví dụ câu
Kirjoita alennuskoodi tähän kenttään.
Hãy nhập mã giảm giá vào ô này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
alue — khu vực, vùng
💬 Ví dụ câu
Tämä alue on suosittu turistien keskuudessa.
Khu vực này được khách du lịch ưa thích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
arkipäivä — ngày thường, ngày làm việc
💬 Ví dụ câu
Paketti tulee kolmessa arkipäivässä.
Gói hàng sẽ đến trong ba ngày làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
arvonlisävero — thuế giá trị gia tăng (viết tắt ALV, tức VAT)
💬 Ví dụ câu
Hinta sisältää arvonlisäveron.
Giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
asia — việc, vấn đề
💬 Ví dụ câu
Minulla on yksi tärkeä asia.
Tôi có một việc quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
automaattinen — tự động
💬 Ví dụ câu
Sain automaattisen viestin tilauksesta.
Tôi nhận được tin nhắn tự động về đơn hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
avulla — nhờ vào, với sự trợ giúp của (+ sở hữu cách)
💬 Ví dụ câu
Seuraan pakettia koodin avulla.
Tôi theo dõi gói hàng nhờ vào mã.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
E
📦
📖 Từ gốc
edullinen — giá rẻ, phải chăng
💬 Ví dụ câu
Tämä vakuutus on edullinen.
Gói bảo hiểm này giá phải chăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ehdottomasti — chắc chắn, nhất định
💬 Ví dụ câu
Tämä on ehdottomasti paras ravintola.
Đây chắc chắn là nhà hàng ngon nhất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
enemmän — nhiều hơn
💬 Ví dụ câu
Haluan oppia enemmän.
Tôi muốn học nhiều hơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ennen kuin — trước khi
💬 Ví dụ câu
Syön aamiaisen, ennen kuin lähden.
Tôi ăn sáng trước khi đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
erilainen — khác, khác biệt
💬 Ví dụ câu
Jokainen päivä on erilainen.
Mỗi ngày đều khác nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
erityisesti — đặc biệt
💬 Ví dụ câu
Pidän erityisesti talvesta.
Tôi đặc biệt thích mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
etukoodi — mã ưu đãi
💬 Ví dụ câu
Sain etukoodin sähköpostiin.
Tôi nhận được mã ưu đãi qua email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
EU — Liên minh châu Âu (Euroopan unioni)
💬 Ví dụ câu
Suomi kuuluu EU:hun.
Phần Lan thuộc Liên minh châu Âu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
H
📦
📖 Từ gốc
hae — tìm kiếm (nút lệnh trên web)
💬 Ví dụ câu
Hae tuotteita nimellä tai hinnalla.
Tìm sản phẩm theo tên hoặc giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
halpa — rẻ
💬 Ví dụ câu
Tämä paita oli todella halpa.
Chiếc áo này rất rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hankala — khó khăn, rắc rối
💬 Ví dụ câu
Lomake oli vähän hankala täyttää.
Biểu mẫu hơi khó điền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hankkia — sắm, kiếm được, tậu
💬 Ví dụ câu
Hankimme uuden sohvan kotiin.
Chúng tôi sắm một chiếc ghế sofa mới cho nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
harmi — tiếc quá, đáng tiếc (Harmi! = Tiếc thật!)
💬 Ví dụ câu
Harmi, että tuote on loppu!
Tiếc quá, sản phẩm đã hết hàng!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hinta — giá
💬 Ví dụ câu
Mikä on tämän puhelimen hinta?
Giá của chiếc điện thoại này là bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
huhhuh — ôi chao, chà (thán từ ngạc nhiên)
💬 Ví dụ câu
Huhhuh, onpa kallis puhelin!
Ôi chao, điện thoại đắt thế!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
huolto — bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa
💬 Ví dụ câu
Vein puhelimen huoltoon.
Tôi đã mang điện thoại đi bảo trì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
huonolaatuinen — chất lượng kém
💬 Ví dụ câu
Halpa laukku oli huonolaatuinen.
Chiếc túi rẻ tiền có chất lượng kém.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
I
📦
📖 Từ gốc
ilmoitus — thông báo
💬 Ví dụ câu
Sain ilmoituksen Kelasta.
Tôi nhận được thông báo từ Kela.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
J
📦
📖 Từ gốc
jatka ostoksia — tiếp tục mua sắm
💬 Ví dụ câu
Voit jatkaa ostoksia tai maksaa heti.
Bạn có thể tiếp tục mua sắm hoặc thanh toán ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
K
📦
📖 Từ gốc
kallis — đắt
💬 Ví dụ câu
Tämä kello on liian kallis.
Chiếc đồng hồ này quá đắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
käsitellä — xử lý
💬 Ví dụ câu
Kauppa käsittelee tilauksen nopeasti.
Cửa hàng xử lý đơn hàng nhanh chóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kassa — quầy thu ngân
💬 Ví dụ câu
Maksan ostokset kassalla.
Tôi thanh toán ở quầy thu ngân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
katella — ngắm nghía, xem quanh (văn nói của katsella)
💬 Ví dụ câu
Haluan vain katella vähän.
Tôi chỉ muốn ngắm xem một chút thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kauppa — cửa hàng
💬 Ví dụ câu
Kauppa aukeaa kello yhdeksän.
Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kauppakeskus — trung tâm thương mại
💬 Ví dụ câu
Tapaamme kauppakeskuksessa kello viisi.
Chúng ta gặp nhau ở trung tâm thương mại lúc năm giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kautta — qua, thông qua (+ sở hữu cách)
💬 Ví dụ câu
Hain työtä netin kautta.
Tôi đã tìm việc qua mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
käydä ostoksilla — đi mua sắm
💬 Ví dụ câu
Käyn ostoksilla lauantaisin.
Tôi đi mua sắm vào các thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kenttä — ô, trường (để điền thông tin)
💬 Ví dụ câu
Täytä kaikki kentät lomakkeessa.
Hãy điền tất cả các ô trong biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kierrätyskeskus — trung tâm tái chế
💬 Ví dụ câu
Vein vanhat vaatteet kierrätyskeskukseen.
Tôi mang quần áo cũ đến trung tâm tái chế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kirjaudu — đăng nhập (nút lệnh trên web)
💬 Ví dụ câu
Kirjaudu ensin omalle tilille.
Hãy đăng nhập vào tài khoản của bạn trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kirpputori — chợ trời, chợ đồ cũ (văn nói: kirppis, kirppari)
💬 Ví dụ câu
Ostin halvan takin kirpputorilta.
Tôi đã mua một chiếc áo khoác rẻ ở chợ trời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kodinkoneliike — cửa hàng đồ điện gia dụng
💬 Ví dụ câu
Ostimme pesukoneen kodinkoneliikkeestä.
Chúng tôi mua máy giặt ở cửa hàng đồ điện gia dụng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
koko — cỡ, kích cỡ
💬 Ví dụ câu
Mitä kokoa tämä paita on?
Chiếc áo này cỡ bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kuitti — biên lai
💬 Ví dụ câu
Säilytä kuitti kaupasta.
Hãy giữ lại biên lai của cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kuulokkeet — tai nghe
💬 Ví dụ câu
Kuuntelen musiikkia kuulokkeilla.
Tôi nghe nhạc bằng tai nghe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kysykää — hãy hỏi (mệnh lệnh số nhiều của kysyä)
💬 Ví dụ câu
Kysykää myyjältä, jos ette löydä tuotetta.
Hãy hỏi người bán nếu các bạn không tìm thấy sản phẩm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
L
📦
📖 Từ gốc
laadukas — chất lượng cao
💬 Ví dụ câu
Ostin laadukkaat kengät.
Tôi đã mua đôi giày chất lượng cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
laatu — chất lượng
💬 Ví dụ câu
Tämän tuotteen laatu on hyvä.
Chất lượng của sản phẩm này tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lähetys — kiện hàng, bưu kiện
💬 Ví dụ câu
Lähetys on nyt matkalla.
Kiện hàng đang trên đường vận chuyển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lahjakortti — thẻ quà tặng
💬 Ví dụ câu
Annoin äidille lahjakortin.
Tôi tặng mẹ một thẻ quà tặng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
laite — thiết bị, máy móc
💬 Ví dụ câu
Tämä laite on uusi ja moderni.
Thiết bị này mới và hiện đại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
langaton — không dây
💬 Ví dụ câu
Ostin langattomat kuulokkeet.
Tôi đã mua tai nghe không dây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
liike — cửa hàng, cơ sở kinh doanh; sự chuyển động
💬 Ví dụ câu
Tämä liike myy vain kenkiä.
Cửa hàng này chỉ bán giày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
liittää — đính kèm, gắn vào (cái gì)
💬 Ví dụ câu
Liitä kuitti viestiin.
Hãy đính kèm hóa đơn vào tin nhắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lisää ostoskoriin — thêm vào giỏ hàng
💬 Ví dụ câu
Klikkaa "Lisää ostoskoriin", kun löydät tuotteen.
Nhấn "Thêm vào giỏ hàng" khi bạn tìm thấy sản phẩm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lisätieto — thông tin bổ sung
💬 Ví dụ câu
Löydät lisätiedot kaupan sivulta.
Bạn có thể tìm thông tin bổ sung trên trang của cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lomake — biểu mẫu, tờ khai
💬 Ví dụ câu
Täytä tämä lomake ensin.
Hãy điền biểu mẫu này trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
luulla — tưởng, nghĩ rằng
💬 Ví dụ câu
Luulin sinua opettajaksi.
Tôi tưởng bạn là giáo viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
M
📦
📖 Từ gốc
mahtua — vừa, lọt vào (chỗ nào đó)
💬 Ví dụ câu
Puhelin mahtuu hyvin taskuun.
Điện thoại vừa khít trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
mainos — quảng cáo (danh từ)
💬 Ví dụ câu
Näin mainoksen televisiossa.
Tôi thấy quảng cáo trên tivi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
mainostaa — quảng cáo (động từ)
💬 Ví dụ câu
Kauppa mainostaa uutta puhelinta.
Cửa hàng quảng cáo chiếc điện thoại mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
maksaja — người thanh toán
💬 Ví dụ câu
Maksaja voi olla eri kuin vastaanottaja.
Người thanh toán có thể khác người nhận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
maksaminen — việc thanh toán
💬 Ví dụ câu
Maksaminen onnistui hyvin.
Việc thanh toán đã thành công.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
maksutapa — phương thức thanh toán
💬 Ví dụ câu
Valitse maksutapa: kortti tai lasku.
Hãy chọn phương thức thanh toán: thẻ hoặc hóa đơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
maksuton — miễn phí
💬 Ví dụ câu
Palautus on maksuton.
Việc trả hàng là miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
malli — mẫu, model
💬 Ví dụ câu
Tämä malli on suosittu Suomessa.
Mẫu này rất được ưa chuộng ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
markkinat — chợ, hội chợ
💬 Ví dụ câu
Ostin marjoja markkinoilta.
Tôi mua quả mọng ở chợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
me haluttais — chúng tôi muốn (văn nói của me haluaisimme)
💬 Ví dụ câu
Me haluttais katsoa puhelimia.
Chúng tôi muốn xem điện thoại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
me saatiin — chúng tôi đã nhận/mua được (văn nói của me saimme)
💬 Ví dụ câu
Me saatiin hyvä alennus.
Chúng tôi đã được giảm giá tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
me tarvittais — chúng tôi cần (văn nói của me tarvitsisimme)
💬 Ví dụ câu
Me tarvittais uusi televisio.
Chúng tôi cần một chiếc tivi mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
mennä rikki — bị hỏng, bị vỡ
💬 Ví dụ câu
Minun puhelimeni meni rikki eilen.
Điện thoại của tôi bị hỏng hôm qua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
minkä hintainen — giá bao nhiêu
💬 Ví dụ câu
Minkä hintainen tuo takki on?
Chiếc áo khoác kia giá bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
muisti — bộ nhớ
💬 Ví dụ câu
Uudessa puhelimessa on iso muisti.
Điện thoại mới có bộ nhớ lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
muu — khác
💬 Ví dụ câu
Onko muita kysymyksiä?
Có câu hỏi nào khác không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
myymälä — cửa hàng, cửa hiệu
💬 Ví dụ câu
Myymälä on auki myös sunnuntaina.
Cửa hàng mở cửa cả Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
N
📦
📖 Từ gốc
näin iso — to thế này
💬 Ví dụ câu
En tarvitse näin isoa televisiota.
Tôi không cần cái tivi to thế này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
netti — internet, mạng
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun netistä.
Tôi đã kiểm tra lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
THÂN MẬT = internet.
📦
📖 Từ gốc
nouda myymälästä — nhận hàng tại cửa hàng
💬 Ví dụ câu
Valitsin toimitustavan: nouda myymälästä.
Tôi đã chọn cách nhận hàng: nhận tại cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
nykyään — ngày nay
💬 Ví dụ câu
Nykyään kaikilla on puhelin.
Ngày nay ai cũng có điện thoại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
O
📦
📖 Từ gốc
ohje — hướng dẫn
💬 Ví dụ câu
Lue ohje ennen kuin täytät lomakkeen.
Hãy đọc hướng dẫn trước khi điền biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla alennuksessa — đang được giảm giá
💬 Ví dụ câu
Kengät ovat nyt alennuksessa.
Giày đang được giảm giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla jäljellä — còn lại
💬 Ví dụ câu
Kaupassa on jäljellä vain yksi kappale.
Cửa hàng chỉ còn lại một chiếc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla tarjouksessa — đang có giá khuyến mãi
💬 Ví dụ câu
Kahvi on tarjouksessa tällä viikolla.
Cà phê đang được khuyến mãi tuần này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla voimassa — còn hiệu lực
💬 Ví dụ câu
Takuu on voimassa kaksi vuotta.
Bảo hành có hiệu lực hai năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ominaisuus — đặc tính, tính năng
💬 Ví dụ câu
Puhelimessa on monta hyvää ominaisuutta.
Điện thoại có nhiều tính năng tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
osasto — gian hàng, khu (trong cửa hàng)
💬 Ví dụ câu
Missä on lasten osasto?
Gian hàng trẻ em ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ostaa — mua
💬 Ví dụ câu
Haluan ostaa uuden puhelimen.
Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ostos — món hàng mua, việc mua sắm
💬 Ví dụ câu
Tein eilen monta ostosta.
Hôm qua tôi đã mua nhiều món.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ostoskori — giỏ hàng
💬 Ví dụ câu
Laitoin paidan ostoskoriin.
Tôi đã cho chiếc áo vào giỏ hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
P
📦
📖 Từ gốc
palauttaa — trả lại (hàng)
💬 Ví dụ câu
Haluan palauttaa nämä kengät.
Tôi muốn trả lại đôi giày này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
palauttaminen — việc trả lại hàng
💬 Ví dụ câu
Palauttaminen ei maksa mitään.
Việc trả lại hàng không mất phí gì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
palautus — việc trả hàng
💬 Ví dụ câu
Palautus on helppo tehdä postissa.
Việc trả hàng ở bưu điện rất dễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
palautusoikeus — quyền trả hàng
💬 Ví dụ câu
Verkkokaupassa on 14 päivän palautusoikeus.
Cửa hàng trực tuyến cho quyền trả hàng trong 14 ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
parempi — tốt hơn
💬 Ví dụ câu
Tämä puhelin on parempi kuin vanha.
Điện thoại này tốt hơn cái cũ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
putiikki — cửa hàng nhỏ, boutique
💬 Ví dụ câu
Pieni putiikki myy kauniita mekkoja.
Cửa hàng nhỏ bán những chiếc váy đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pyytää — xin, nhờ, mời (ai làm gì)
💬 Ví dụ câu
Pyysin siskoa kaasoksi häihin.
Tôi nhờ chị gái làm phù dâu trong đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
R
📦
📖 Từ gốc
rekisteröidy — đăng ký tài khoản (nút lệnh trên web)
💬 Ví dụ câu
Rekisteröidy, niin saat alennuksen.
Hãy đăng ký để nhận giảm giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
S
📦
📖 Từ gốc
sähköpostitse — qua email
💬 Ví dụ câu
Kuitti tulee sähköpostitse.
Hóa đơn sẽ được gửi qua email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
saman tien — ngay lập tức, luôn
💬 Ví dụ câu
Maksoin laskun saman tien.
Tôi thanh toán hóa đơn ngay lập tức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
selvitä — vượt qua, xoay xở được
💬 Ví dụ câu
Selvisimme vaikeasta tilanteesta.
Chúng tôi đã vượt qua tình huống khó khăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
seurantakoodi — mã theo dõi đơn hàng
💬 Ví dụ câu
Sain seurantakoodin sähköpostiin.
Tôi nhận được mã theo dõi qua email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
seurata — theo dõi
💬 Ví dụ câu
Voit seurata pakettia koodilla.
Bạn có thể theo dõi gói hàng bằng mã.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
siirry kassalle — đi đến trang thanh toán
💬 Ví dụ câu
Siirry kassalle ja maksa tilaus.
Hãy đến trang thanh toán và trả tiền đơn hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
siirry ostoskoriin — đi đến giỏ hàng
💬 Ví dụ câu
Siirry ostoskoriin, kun olet valmis.
Hãy đi đến giỏ hàng khi bạn đã chọn xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
siksi — vì vậy, do đó
💬 Ví dụ câu
Puhelin oli halpa, siksi ostin sen.
Điện thoại rẻ, vì vậy tôi đã mua nó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sopiva — phù hợp, vừa vặn
💬 Ví dụ câu
Tämä kurssi on sopiva aloittelijalle.
Khóa học này phù hợp cho người mới bắt đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
T
📦
📖 Từ gốc
tää — cái này (văn nói của tämä)
💬 Ví dụ câu
Tää puhelin on tosi hyvä.
Cái điện thoại này rất tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
taitaa
có lẽ, hình như (dùng diễn tả phỏng đoán); cũng có nghĩa "thành thạo, biết làm"
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taitaa — có lẽ, hình như (dùng diễn tả phỏng đoán); cũng có nghĩa "thành thạo, biết làm"
💬 Ví dụ câu
Taitaa olla jo myöhä, minun pitää lähteä kotiin.
Có lẽ muộn rồi, tôi phải về nhà thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
takuu — bảo hành
💬 Ví dụ câu
Puhelimella on kahden vuoden takuu.
Điện thoại có bảo hành hai năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
takuutodistus — giấy chứng nhận bảo hành
💬 Ví dụ câu
Sain takuutodistuksen kaupasta.
Tôi nhận được giấy bảo hành từ cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tällä hetkellä — hiện tại, lúc này
💬 Ví dụ câu
Tuote on tällä hetkellä loppu.
Sản phẩm hiện tại đã hết hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tän — của cái này (văn nói của tämän)
💬 Ví dụ câu
Mikä tän laitteen hinta on?
Giá của thiết bị này là bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tarjous — khuyến mãi, giá ưu đãi
💬 Ví dụ câu
Kaupassa on hyvä tarjous tänään.
Hôm nay cửa hàng có khuyến mãi tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tarkasti — kỹ, chính xác
💬 Ví dụ câu
Lue ohjeet tarkasti.
Đọc hướng dẫn kỹ vào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tarkistaa — kiểm tra (lại)
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun netistä.
Tôi đã kiểm tra lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (tarkistan).
📦
📖 Từ gốc
tarkka — chính xác, cụ thể
💬 Ví dụ câu
Kirjoita tarkka osoite lomakkeeseen.
Hãy viết địa chỉ chính xác vào biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tarviitte — các bạn cần (văn nói của tarvitsette)
💬 Ví dụ câu
Mitä te tarviitte kaupasta?
Các bạn cần gì từ cửa hàng?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tasku — túi (áo, quần)
💬 Ví dụ câu
Puhelin on takin taskussa.
Điện thoại ở trong túi áo khoác.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tavaratalo — cửa hàng bách hóa
💬 Ví dụ câu
Tavaratalossa on monta osastoa.
Cửa hàng bách hóa có nhiều gian hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tieto — thông tin, kiến thức, dữ liệu
💬 Ví dụ câu
Kaikki tiedot ovat tässä paperissa.
Mọi thông tin đều có trong tờ giấy này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tilata — đặt hàng, đặt mua (từ đâu)
💬 Ví dụ câu
Tilaan uudet kengät netistä.
Tôi đặt mua đôi giày mới trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tilaus — đơn hàng
💬 Ví dụ câu
Tilaus tulee kolmessa päivässä.
Đơn hàng sẽ đến trong ba ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toi — kia, đó (văn nói của tuo)
💬 Ví dụ câu
Toi kirja on mun.
Quyển sách kia là của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toimittaa — giao (hàng)
💬 Ví dụ câu
Posti toimittaa paketin kotiin.
Bưu điện giao gói hàng đến tận nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toimitusaika — thời gian giao hàng
💬 Ví dụ câu
Toimitusaika on viisi arkipäivää.
Thời gian giao hàng là năm ngày làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toimitusehdot — điều kiện giao hàng
💬 Ví dụ câu
Lue toimitusehdot ennen tilausta.
Hãy đọc điều kiện giao hàng trước khi đặt hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toimituskulut — phí vận chuyển
💬 Ví dụ câu
Toimituskulut ovat viisi euroa.
Phí vận chuyển là năm euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toimitusmaksu — phí giao hàng, phí dịch vụ
💬 Ví dụ câu
Toimitusmaksu on kolme euroa.
Phí giao hàng là ba euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tuote — sản phẩm
💬 Ví dụ câu
Tämä tuote on nyt loppu.
Sản phẩm này hiện đã hết hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
V
📦
📖 Từ gốc
vaihtaa — đổi (hàng)
💬 Ví dụ câu
Voinko vaihtaa tämän isompaan kokoon?
Tôi có thể đổi cái này sang cỡ lớn hơn không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vaihto-oikeus — quyền đổi hàng
💬 Ví dụ câu
Kaupassa on 30 päivän vaihto-oikeus.
Cửa hàng cho quyền đổi hàng trong 30 ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
varasto — kho hàng
💬 Ví dụ câu
Tuote on vielä varastossa.
Sản phẩm vẫn còn trong kho.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
varata — đặt trước, giữ chỗ
💬 Ví dụ câu
Varasin tuotteen netistä.
Tôi đã đặt trước sản phẩm trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
varmistaa — xác nhận, kiểm tra chắc chắn
💬 Ví dụ câu
Varmista osoite ennen maksamista.
Hãy xác nhận địa chỉ trước khi thanh toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vastaanottaja — người nhận
💬 Ví dụ câu
Kirjoita vastaanottajan nimi ja osoite.
Hãy viết tên và địa chỉ người nhận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
verkkokauppa — cửa hàng trực tuyến
💬 Ví dụ câu
Tilasin kirjan verkkokaupasta.
Tôi đặt mua sách từ cửa hàng trực tuyến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
verkkomaksu — thanh toán trực tuyến
💬 Ví dụ câu
Verkkomaksu on nopea ja helppo.
Thanh toán trực tuyến nhanh và dễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vertailla — so sánh
💬 Ví dụ câu
Vertailen hintoja netissä.
Tôi so sánh giá trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vertailu — sự so sánh, bài so sánh
💬 Ví dụ câu
Luin vertailun uusista puhelimista.
Tôi đã đọc bài so sánh về các điện thoại mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Y
📦
📖 Từ gốc
yhtä tärkeä kuin — quan trọng như, quan trọng ngang
💬 Ví dụ câu
Laatu on yhtä tärkeä kuin hinta.
Chất lượng quan trọng như giá cả.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.