Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Nhóm 5 · Asiointi (Giao dịch hành chính)
Bộ từ vựng nhóm 5 · asiointi (giao dịch hành chính) thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
146 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 146 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
-
📦
📖 Từ gốc
-han/-hän — tiểu từ nhấn mạnh (mà, đấy chứ)
💬 Ví dụ câu
Sinähän puhut hyvää suomea!
Bạn nói tiếng Phần tốt đấy chứ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
A
📦
📖 Từ gốc
ajoitus — thời điểm, sự đúng lúc
💬 Ví dụ câu
Hyvä ajoitus! Kahvi on juuri valmis.
Đúng lúc quá! Cà phê vừa pha xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ajokortti — bằng lái xe
💬 Ví dụ câu
Sain ajokortin viime vuonna.
Tôi lấy bằng lái xe năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
alennus — giảm giá
💬 Ví dụ câu
Sain 10 prosentin alennuksen.
Tôi được giảm giá 10 phần trăm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
allekirjoitus — chữ ký (sähköinen allekirjoitus: chữ ký điện tử)
💬 Ví dụ câu
Lomakkeesta puuttuu allekirjoitus.
Biểu mẫu còn thiếu chữ ký.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
arvokas — quý giá, có giá trị
💬 Ví dụ câu
Tämä kello on hyvin arvokas.
Chiếc đồng hồ này rất có giá trị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
asia — việc, vấn đề
💬 Ví dụ câu
Minulla on yksi tärkeä asia.
Tôi có một việc quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
asiakaspalvelu — dịch vụ khách hàng
💬 Ví dụ câu
Asiakaspalvelu auttaa sinua.
Bộ phận dịch vụ khách hàng sẽ giúp bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
asiakirjat — giấy tờ, tài liệu
💬 Ví dụ câu
Ota kaikki asiakirjat mukaan.
Hãy mang theo tất cả giấy tờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
D
📦
📖 Từ gốc
Digi- ja väestötietovirasto — Cơ quan Dữ liệu số và Dân cư (DVV)
💬 Ví dụ câu
Lähetin lomakkeen Digi- ja väestötietovirastoon.
Tôi đã gửi biểu mẫu đến Cơ quan Dữ liệu số và Dân cư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
E
📦
📖 Từ gốc
edullinen — giá rẻ, phải chăng
💬 Ví dụ câu
Tämä vakuutus on edullinen.
Gói bảo hiểm này giá phải chăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ehkä — có lẽ
💬 Ví dụ câu
Ehkä tulen huomenna.
Có lẽ ngày mai tôi sẽ đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
eipä mitään — không có gì (văn nói của Ei kestä)
💬 Ví dụ câu
Kiitos paljon! – Eipä mitään.
Cảm ơn nhiều! – Không có gì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
eli — tức là
💬 Ví dụ câu
Asun kaksiossa, eli minulla on kaksi huonetta.
Tôi sống trong kaksio, tức là tôi có hai phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ennen kuin — trước khi
💬 Ví dụ câu
Syön aamiaisen, ennen kuin lähden.
Tôi ăn sáng trước khi đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
eräpäivä — ngày đến hạn
💬 Ví dụ câu
Laskun eräpäivä on huomenna.
Ngày đến hạn của hóa đơn là ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
eräs — một (người/cái nào đó)
💬 Ví dụ câu
Eräs nainen kysyi minulta tietä.
Một người phụ nữ đã hỏi đường tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
esite — tờ rơi giới thiệu
💬 Ví dụ câu
Otin esitteen mukaan.
Tôi đã lấy một tờ giới thiệu mang theo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ettei — rằng không (= että ei)
💬 Ví dụ câu
Toivon, ettei sada huomenna.
Tôi mong rằng ngày mai trời không mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
H
📦
📖 Từ gốc
hakea korvausta — xin bồi thường
💬 Ví dụ câu
Haen korvausta vakuutusyhtiöltä.
Tôi nộp đơn xin bồi thường từ công ty bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hakemus — đơn xin
💬 Ví dụ câu
Lähetin hakemuksen eilen.
Tôi đã gửi đơn hôm qua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
harvoin — hiếm khi
💬 Ví dụ câu
Syön harvoin karkkia.
Tôi hiếm khi ăn kẹo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hävitä — bị mất, biến mất
💬 Ví dụ câu
Avaimeni hävisivät eilen.
Chìa khóa của tôi bị mất hôm qua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
henkilökortti — thẻ căn cước
💬 Ví dụ câu
Hain uutta henkilökorttia poliisiasemalta.
Tôi đã xin thẻ căn cước mới ở đồn cảnh sát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
henkilöllisyystodistus — giấy tờ tùy thân (văn nói: henkkari)
💬 Ví dụ câu
Ota henkilöllisyystodistus mukaan pankkiin.
Hãy mang giấy tờ tùy thân khi đến ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hoitaa — lo liệu, xử lý, chăm sóc
💬 Ví dụ câu
Minä hoidan liput, hoida sinä majoitus.
Tôi lo vé, bạn lo chỗ ở nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (hoidan).
📦
📖 Từ gốc
huomata — nhận ra, để ý
💬 Ví dụ câu
Huomasin virheen.
Tôi nhận ra lỗi sai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
I
📦
📖 Từ gốc
Ihme juttu! — Chuyện lạ thật!
💬 Ví dụ câu
Avaimet ovat poissa. Ihme juttu!
Chìa khóa biến mất rồi. Chuyện lạ thật!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ilmoittaa — thông báo, khai báo
💬 Ví dụ câu
Hän ilmoitti, että hän tulee myöhässä.
Anh ấy thông báo rằng anh ấy sẽ đến muộn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ilmoitus — thông báo
💬 Ví dụ câu
Sain ilmoituksen Kelasta.
Tôi nhận được thông báo từ Kela.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
irtaimisto — đồ đạc, tài sản trong nhà
💬 Ví dụ câu
Vakuutus korvaa kodin irtaimiston.
Bảo hiểm bồi thường đồ đạc trong nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
irtaimistovahinko — thiệt hại về đồ đạc trong nhà
💬 Ví dụ câu
Vakuutus korvaa irtaimistovahingot.
Bảo hiểm bồi thường các thiệt hại về đồ đạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
itse — tự mình
💬 Ví dụ câu
Täytin lomakkeen itse.
Tôi tự điền biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
J
📦
📖 Từ gốc
jäädä — ở lại
💬 Ví dụ câu
Jäin kotiin, koska satoi.
Tôi ở nhà vì trời mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jäädä kiinni — bị bắt, bị tóm
💬 Ví dụ câu
Varas jäi kiinni nopeasti.
Kẻ trộm đã nhanh chóng bị bắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jokin — cái gì đó
💬 Ví dụ câu
Tässä on jokin ongelma.
Ở đây có vấn đề gì đó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
joku — ai đó
💬 Ví dụ câu
Joku soitti sinulle.
Ai đó đã gọi cho bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jono — hàng chờ
💬 Ví dụ câu
Jono on tosi pitkä tänään.
Hôm nay hàng chờ rất dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jonottaa — xếp hàng chờ (= olla jonossa)
💬 Ví dụ câu
Jonotimme puoli tuntia.
Chúng tôi đã xếp hàng chờ nửa tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
just — vừa, đúng (văn nói của juuri)
💬 Ví dụ câu
Tulin just kotiin.
Tôi vừa mới về nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
K
📦
📖 Từ gốc
kadota — biến mất
💬 Ví dụ câu
Lompakko katosi laukusta.
Cái ví biến mất khỏi túi xách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kahvikuppi — tách cà phê
💬 Ví dụ câu
Kahvikuppi on pöydällä.
Tách cà phê ở trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kaksio — căn hộ hai phòng
💬 Ví dụ câu
Asumme pienessä kaksiossa.
Chúng tôi sống trong một căn hộ hai phòng nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kannattaa — đáng, nên
💬 Ví dụ câu
Sinun kannattaa ottaa vakuutus.
Bạn nên mua bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kattaa — bao gồm, chi trả
💬 Ví dụ câu
Vakuutus kattaa myös matkatavarat.
Bảo hiểm cũng chi trả cho hành lý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kautta — qua, thông qua (+ sở hữu cách)
💬 Ví dụ câu
Hain työtä netin kautta.
Tôi đã tìm việc qua mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
käydä — được, phù hợp (= sopia)
💬 Ví dụ câu
Käykö tämä aika sinulle?
Giờ này có hợp với bạn không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
Kela — Cơ quan Bảo hiểm xã hội Phần Lan (Kansaneläkelaitos)
💬 Ví dụ câu
Kela maksaa asumistukea.
Kela chi trả trợ cấp nhà ở.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
Kela-kortti — thẻ Kela
💬 Ví dụ câu
Näytä Kela-kortti apteekissa.
Hãy xuất trình thẻ Kela ở hiệu thuốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kellarikomero — kho chứa đồ dưới tầng hầm
💬 Ví dụ câu
Pidän vanhat tavarat kellarikomerossa.
Tôi để đồ cũ trong kho tầng hầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kelvata — đủ tốt, dùng được, chấp nhận được
💬 Ví dụ câu
Tämä lippu kelpaa myös bussiin.
Vé này dùng được cả trên xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (kelpaan).
📦
📖 Từ gốc
kertoa — kể, cho biết
💬 Ví dụ câu
Kerro minulle, mitä tapahtui.
Hãy kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
keskeyttää — ngắt lời, làm gián đoạn
💬 Ví dụ câu
Anteeksi, että keskeytän sinut.
Xin lỗi vì đã ngắt lời bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kiitos — cảm ơn (kiitos + -sta/-stä: cảm ơn về điều gì)
💬 Ví dụ câu
Kiitos avusta!
Cảm ơn vì đã giúp đỡ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kilpapyörä — xe đạp đua
💬 Ví dụ câu
Hänen kilpapyöränsä oli kallis.
Chiếc xe đạp đua của anh ấy rất đắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
korvata — bồi thường, thay thế
💬 Ví dụ câu
Vakuutus korvaa vahingon.
Bảo hiểm sẽ bồi thường thiệt hại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
korvaus — tiền bồi thường
💬 Ví dụ câu
Sain korvauksen vakuutusyhtiöltä.
Tôi đã nhận tiền bồi thường từ công ty bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kotivakuutus — bảo hiểm nhà
💬 Ví dụ câu
Otin kotivakuutuksen uuteen asuntoon.
Tôi đã mua bảo hiểm nhà cho căn hộ mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kuitti — biên lai
💬 Ví dụ câu
Säilytä kuitti kaupasta.
Hãy giữ lại biên lai của cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kulunut — cũ mòn
💬 Ví dụ câu
Sohva on vanha ja kulunut.
Cái ghế sofa đã cũ và mòn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
L
📦
📖 Từ gốc
laaja — rộng, toàn diện
💬 Ví dụ câu
Laaja vakuutus korvaa enemmän.
Bảo hiểm toàn diện bồi thường nhiều hơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
laittaa — đặt / nấu
💬 Ví dụ câu
Laitan ruokaa.
Tôi nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
laitteet — các thiết bị
💬 Ví dụ câu
Kaikki laitteet ovat uusia.
Tất cả thiết bị đều mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lasku — hóa đơn
💬 Ví dụ câu
Lasku tulee sähköpostiin.
Hóa đơn sẽ được gửi vào email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
liite — phụ lục, tệp đính kèm
💬 Ví dụ câu
Lähetä kuva liitteenä.
Hãy gửi ảnh dưới dạng tệp đính kèm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lojua — nằm lăn lóc
💬 Ví dụ câu
Vaatteet lojuvat lattialla.
Quần áo nằm lăn lóc trên sàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lomake — biểu mẫu, tờ khai
💬 Ví dụ câu
Täytä tämä lomake ensin.
Hãy điền biểu mẫu này trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lukko — ổ khóa
💬 Ví dụ câu
Ostin uuden lukon oveen.
Tôi đã mua ổ khóa mới cho cửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
M
📦
📖 Từ gốc
maahanmuuttovirasto — Sở Di trú Phần Lan (thường gọi: Migri)
💬 Ví dụ câu
Maahanmuuttovirasto käsittelee hakemustani.
Sở Di trú đang xử lý đơn của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
maksaa lasku — thanh toán hóa đơn
💬 Ví dụ câu
Maksoin laskun verkkopankissa.
Tôi đã thanh toán hóa đơn qua ngân hàng trực tuyến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
maksu — khoản phí, khoản thanh toán
💬 Ví dụ câu
Maksu on jo mennyt tililtä.
Khoản thanh toán đã được trừ khỏi tài khoản.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
mennessä — trước (thời hạn nào đó)
💬 Ví dụ câu
Palauta hakemus perjantaihin mennessä.
Hãy nộp đơn trước thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
moni — nhiều (người/vật)
💬 Ví dụ câu
Moni ihminen pitää kahvista.
Nhiều người thích cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
murtautua — đột nhập
💬 Ví dụ câu
Varas murtautui kellariin yöllä.
Kẻ trộm đã đột nhập vào tầng hầm lúc đêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
murtovaras — kẻ trộm đột nhập
💬 Ví dụ câu
Murtovaras tuli sisään ikkunasta.
Kẻ trộm đột nhập vào qua cửa sổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
muuttoilmoitus — thông báo chuyển nhà
💬 Ví dụ câu
Tein muuttoilmoituksen netissä.
Tôi đã làm thông báo chuyển nhà qua mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
N
📦
📖 Từ gốc
näyttää — cho thấy / trông có vẻ
💬 Ví dụ câu
Näytän sinulle kuvan.
Tôi cho bạn xem bức ảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
neliö — mét vuông (văn nói của neliömetri)
💬 Ví dụ câu
Asunnossa on 45 neliötä.
Căn hộ rộng 45 mét vuông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
neuvo — lời khuyên
💬 Ví dụ câu
Kiitos hyvästä neuvosta!
Cảm ơn vì lời khuyên hữu ích!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
neuvoa — khuyên, hướng dẫn
💬 Ví dụ câu
Virkailija neuvoi minua täyttämään lomakkeen.
Nhân viên hướng dẫn tôi điền biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
neuvonta — quầy hướng dẫn, tư vấn
💬 Ví dụ câu
Kysy apua neuvonnasta.
Hãy hỏi trợ giúp ở quầy hướng dẫn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
Niin onkin! — Đúng vậy thật!
💬 Ví dụ câu
Ovi on auki. – Niin onkin!
Cửa đang mở kìa. – Đúng vậy thật!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
nykyinen — hiện tại
💬 Ví dụ câu
Nykyinen asuntoni on pieni.
Căn hộ hiện tại của tôi nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
O
📦
📖 Từ gốc
oleskelulupa — giấy phép cư trú
💬 Ví dụ câu
Sain oleskeluluvan neljäksi vuodeksi.
Tôi được cấp giấy phép cư trú bốn năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla hyötyä — có ích, có lợi
💬 Ví dụ câu
Vakuutuksesta on paljon hyötyä.
Bảo hiểm mang lại nhiều lợi ích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
omavastuu — mức tự chịu (phần khấu trừ bảo hiểm)
💬 Ví dụ câu
Omavastuu on 150 euroa.
Mức tự chịu là 150 euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ompelukone — máy may
💬 Ví dụ câu
Äiti ompelee mekon ompelukoneella.
Mẹ may váy bằng máy may.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
onneksi — may là
💬 Ví dụ câu
Onneksi sää on hyvä.
May là thời tiết đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
P
📦
📖 Từ gốc
päästä — đến được, tới được
💬 Ví dụ câu
Pääsemme perille illalla.
Chúng tôi sẽ tới nơi vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 3 (pääsen). + MIHIN
📦
📖 Từ gốc
päätös — quyết định
💬 Ví dụ câu
Sain päätöksen postissa.
Tôi nhận được quyết định qua bưu điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
päiväys — ngày tháng (ghi trên giấy tờ)
💬 Ví dụ câu
Kirjoita päiväys ja allekirjoitus tähän.
Hãy ghi ngày tháng và ký tên vào đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
palauttaa lomake — nộp lại biểu mẫu
💬 Ví dụ câu
Palauta lomake viimeistään perjantaina.
Hãy nộp lại biểu mẫu chậm nhất vào thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
palvelu — dịch vụ
💬 Ví dụ câu
Tämä palvelu on ilmainen.
Dịch vụ này miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
palvelupiste — quầy phục vụ (văn nói: tiski)
💬 Ví dụ câu
Odota vuoroasi palvelupisteellä.
Hãy chờ đến lượt ở quầy phục vụ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pankkitunnukset — mã đăng nhập ngân hàng
💬 Ví dụ câu
Tarvitset pankkitunnukset verkkopankkiin.
Bạn cần mã đăng nhập để vào ngân hàng trực tuyến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
passi — hộ chiếu
💬 Ví dụ câu
Passini on voimassa viisi vuotta.
Hộ chiếu của tôi có hiệu lực năm năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
perus — cơ bản
💬 Ví dụ câu
Perusvakuutus riittää minulle.
Bảo hiểm cơ bản là đủ với tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
poliisiasema — đồn cảnh sát
💬 Ví dụ câu
Menin poliisiasemalle aamulla.
Tôi đến đồn cảnh sát vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
R
📦
📖 Từ gốc
rikki — bị hỏng, bị vỡ
💬 Ví dụ câu
Ovi on rikki.
Cánh cửa bị hỏng rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
rikkoa — làm vỡ, làm hỏng
💬 Ví dụ câu
Varas rikkoi oven lukon.
Kẻ trộm đã phá hỏng ổ khóa cửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
S
📦
📖 Từ gốc
säilyttää — cất giữ, bảo quản
💬 Ví dụ câu
Säilytän pyörää kellarissa.
Tôi cất xe đạp ở tầng hầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
samaan aikaan — cùng lúc đó
💬 Ví dụ câu
Samaan aikaan puhelin soi.
Cùng lúc đó điện thoại reo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
selvitä — vượt qua, xoay xở được
💬 Ví dụ câu
Selvisimme vaikeasta tilanteesta.
Chúng tôi đã vượt qua tình huống khó khăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
selvittää — làm rõ, giải quyết
💬 Ví dụ câu
Poliisi selvittää asiaa.
Cảnh sát đang làm rõ vụ việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sen sijaan — thay vào đó
💬 Ví dụ câu
En juo kahvia, sen sijaan juon teetä.
Tôi không uống cà phê, thay vào đó tôi uống trà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sikin sokin — lộn xộn, bừa bãi
💬 Ví dụ câu
Kirjat olivat sikin sokin lattialla.
Sách vở nằm lộn xộn trên sàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sisällä — ở trong, bên trong
💬 Ví dụ câu
Kissa on sisällä talossa.
Con mèo ở bên trong nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sotku — sự bừa bộn, đống lộn xộn
💬 Ví dụ câu
Keittiössä on iso sotku.
Trong bếp là một đống bừa bộn lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
suppea — hẹp, giới hạn
💬 Ví dụ câu
Suppea vakuutus on halvempi.
Gói bảo hiểm giới hạn thì rẻ hơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
T
📦
📖 Từ gốc
talvirengas — lốp xe mùa đông
💬 Ví dụ câu
Vaihdoin talvirenkaat autoon.
Tôi đã thay lốp mùa đông cho xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
täyttää lomake — điền biểu mẫu
💬 Ví dụ câu
Täytin lomakkeen netissä.
Tôi đã điền biểu mẫu trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
TE-toimisto — văn phòng việc làm (văn nói: työkkäri)
💬 Ví dụ câu
Etsin työtä TE-toimiston kautta.
Tôi tìm việc qua văn phòng việc làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tehdä korvaushakemus — làm đơn yêu cầu bồi thường
💬 Ví dụ câu
Tein korvaushakemuksen heti varkauden jälkeen.
Tôi làm đơn yêu cầu bồi thường ngay sau vụ trộm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tehdä rikosilmoitus — trình báo tội phạm, báo cảnh sát
💬 Ví dụ câu
Teimme rikosilmoituksen netissä.
Chúng tôi đã trình báo tội phạm qua mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tekijä — thủ phạm
💬 Ví dụ câu
Poliisi ei vielä tiedä tekijää.
Cảnh sát vẫn chưa biết thủ phạm là ai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
teltta — lều
💬 Ví dụ câu
Nukuimme teltassa järven rannalla.
Chúng tôi ngủ trong lều bên bờ hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
todistus — giấy chứng nhận
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen todistuksen kielikurssista.
Tôi cần giấy chứng nhận của khóa học tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toi — kia, đó (văn nói của tuo)
💬 Ví dụ câu
Toi kirja on mun.
Quyển sách kia là của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toimipiste — điểm giao dịch, chi nhánh
💬 Ví dụ câu
Lähin toimipiste on keskustassa.
Điểm giao dịch gần nhất ở trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tunnistautua — xác minh danh tính
💬 Ví dụ câu
Tunnistaudun palveluun pankkitunnuksilla.
Tôi xác minh danh tính vào dịch vụ bằng mã ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
turhaan — vô ích, phí công
💬 Ví dụ câu
Odotin turhaan kaksi tuntia.
Tôi đã chờ vô ích hai tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
turva — sự bảo vệ, an toàn
💬 Ví dụ câu
Vakuutus antaa turvaa perheelle.
Bảo hiểm mang lại sự bảo vệ cho gia đình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työlupa — giấy phép lao động
💬 Ví dụ câu
Hän odottaa vielä työlupaa.
Anh ấy vẫn đang chờ giấy phép lao động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
V
📦
📖 Từ gốc
vaatia — yêu cầu, đòi hỏi
💬 Ví dụ câu
Vuokranantaja vaatii kotivakuutuksen.
Chủ nhà yêu cầu phải có bảo hiểm nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vaihtoehto — lựa chọn, phương án
💬 Ví dụ câu
Meillä on kaksi vaihtoehtoa.
Chúng ta có hai lựa chọn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vakuuttaa — mua bảo hiểm cho
💬 Ví dụ câu
Haluan vakuuttaa uuden autoni.
Tôi muốn mua bảo hiểm cho chiếc xe mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vakuutus — bảo hiểm
💬 Ví dụ câu
Onko sinulla vakuutus?
Bạn có bảo hiểm không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vakuutusmaksu — phí bảo hiểm
💬 Ví dụ câu
Vakuutusmaksu on 20 euroa kuukaudessa.
Phí bảo hiểm là 20 euro mỗi tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vakuutusyhtiö — công ty bảo hiểm
💬 Ví dụ câu
Soitin vakuutusyhtiöön eilen.
Hôm qua tôi đã gọi cho công ty bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
valitus — đơn khiếu nại
💬 Ví dụ câu
Hän teki valituksen päätöksestä.
Anh ấy đã khiếu nại về quyết định.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
varas — kẻ trộm
💬 Ví dụ câu
Poliisi etsii varasta.
Cảnh sát đang truy tìm kẻ trộm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
varkaus — vụ trộm
💬 Ví dụ câu
Talossa tapahtui varkaus viime yönä.
Đêm qua trong tòa nhà xảy ra một vụ trộm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vasta — mới, chỉ mới
💬 Ví dụ câu
Hän tuli vasta eilen.
Anh ấy mới đến hôm qua thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
verkko — mạng, internet
💬 Ví dụ câu
Voit hoitaa asian verkossa.
Bạn có thể giải quyết việc này qua mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
veroilmoitus — tờ khai thuế
💬 Ví dụ câu
Tarkistin veroilmoituksen keväällä.
Tôi đã kiểm tra tờ khai thuế vào mùa xuân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
verotoimisto — cơ quan thuế
💬 Ví dụ câu
Kävin verotoimistossa aamulla.
Tôi đã đến cơ quan thuế vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viedä — lấy đi, lấy trộm (= varastaa)
💬 Ví dụ câu
Varas vei minun polkupyöräni.
Kẻ trộm đã lấy mất xe đạp của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viimeistään — chậm nhất là, muộn nhất
💬 Ví dụ câu
Maksa lasku viimeistään maanantaina.
Hãy thanh toán hóa đơn chậm nhất vào thứ Hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
virkailija — nhân viên (cơ quan, quầy giao dịch)
💬 Ví dụ câu
Virkailija tarkisti minun passini.
Nhân viên đã kiểm tra hộ chiếu của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
Voi hitto! — Chết tiệt! (câu than phiền)
💬 Ví dụ câu
Voi hitto, unohdin avaimet!
Chết tiệt, tôi quên chìa khóa rồi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
Voi olla! — Có thể lắm!
💬 Ví dụ câu
Ehkä hän on jo kotona. – Voi olla!
Có lẽ anh ấy đã về nhà rồi. – Có thể lắm!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vuokranantaja — chủ nhà cho thuê
💬 Ví dụ câu
Vuokranantaja asuu samassa talossa.
Chủ nhà sống trong cùng tòa nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vuoro — lượt
💬 Ví dụ câu
Nyt on sinun vuorosi.
Bây giờ đến lượt bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vuoronumero — số thứ tự
💬 Ví dụ câu
Ota vuoronumero ovella.
Hãy lấy số thứ tự ở cửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Y
📦
📖 Từ gốc
yhtäkkiä — đột nhiên
💬 Ví dụ câu
Yhtäkkiä alkoi sataa.
Đột nhiên trời đổ mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
yllättää — làm ngạc nhiên
💬 Ví dụ câu
Uutinen yllätti minut.
Tin tức đó làm tôi ngạc nhiên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.