Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Du lịch & Đi lại
›
tarkistaa
A2
tarkistaa
kiểm tra (lại)
📦 Du lịch & Đi lại
Lưu từ
Yêu thích
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Tarkistin aikataulun netistä.
Tôi đã kiểm tra lịch trình trên mạng.
Từ trước
hoitaa
Từ tiếp
ehtiä
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm