Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm)
›
tarviitte
B1
tarviitte
các bạn cần (văn nói của tarvitsette)
📦 Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm)
Lưu từ
Yêu thích
📦
tarviitte
các bạn cần (văn nói của tarvitsette)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Mitä te tarviitte kaupasta?
Các bạn cần gì từ cửa hàng?
Từ trước
me tarvittais
Từ tiếp
katella
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm