Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm) 🛒 Mua sắm & cửa hàng

🛒 Mua sắm & cửa hàng

Mục con 🛒 Mua sắm & cửa hàng thuộc chủ đề Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm) — 20 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

20 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 20 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
hankkia
sắm, kiếm được, tậu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hankkia — sắm, kiếm được, tậu
💬 Ví dụ câu
Hankimme uuden sohvan kotiin.
Chúng tôi sắm một chiếc ghế sofa mới cho nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hankkia →
K
📦
kassa
quầy thu ngân
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kassa — quầy thu ngân
💬 Ví dụ câu
Maksan ostokset kassalla.
Tôi thanh toán ở quầy thu ngân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kassa →
📦
kauppa
cửa hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kauppa — cửa hàng
💬 Ví dụ câu
Kauppa aukeaa kello yhdeksän.
Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kauppa →
📦
kauppakeskus
trung tâm thương mại
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kauppakeskus — trung tâm thương mại
💬 Ví dụ câu
Tapaamme kauppakeskuksessa kello viisi.
Chúng ta gặp nhau ở trung tâm thương mại lúc năm giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kauppakeskus →
📦
käydä ostoksilla
đi mua sắm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käydä ostoksilla — đi mua sắm
💬 Ví dụ câu
Käyn ostoksilla lauantaisin.
Tôi đi mua sắm vào các thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käydä ostoksilla →
📦
kierrätyskeskus
trung tâm tái chế
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kierrätyskeskus — trung tâm tái chế
💬 Ví dụ câu
Vein vanhat vaatteet kierrätyskeskukseen.
Tôi mang quần áo cũ đến trung tâm tái chế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kierrätyskeskus →
📦
kirpputori
chợ trời, chợ đồ cũ (văn nói: kirppis, kirppari)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirpputori — chợ trời, chợ đồ cũ (văn nói: kirppis, kirppari)
💬 Ví dụ câu
Ostin halvan takin kirpputorilta.
Tôi đã mua một chiếc áo khoác rẻ ở chợ trời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kirpputori →
L
📦
liike
cửa hàng, cơ sở kinh doanh; sự chuyển động
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liike — cửa hàng, cơ sở kinh doanh; sự chuyển động
💬 Ví dụ câu
Tämä liike myy vain kenkiä.
Cửa hàng này chỉ bán giày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết liike →
M
📦
mainos
quảng cáo (danh từ)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mainos — quảng cáo (danh từ)
💬 Ví dụ câu
Näin mainoksen televisiossa.
Tôi thấy quảng cáo trên tivi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mainos →
📦
mainostaa
quảng cáo (động từ)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mainostaa — quảng cáo (động từ)
💬 Ví dụ câu
Kauppa mainostaa uutta puhelinta.
Cửa hàng quảng cáo chiếc điện thoại mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mainostaa →
📦
markkinat
chợ, hội chợ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
markkinat — chợ, hội chợ
💬 Ví dụ câu
Ostin marjoja markkinoilta.
Tôi mua quả mọng ở chợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết markkinat →
📦
myymälä
cửa hàng, cửa hiệu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
myymälä — cửa hàng, cửa hiệu
💬 Ví dụ câu
Myymälä on auki myös sunnuntaina.
Cửa hàng mở cửa cả Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết myymälä →
O
📦
osasto
gian hàng, khu (trong cửa hàng)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
osasto — gian hàng, khu (trong cửa hàng)
💬 Ví dụ câu
Missä on lasten osasto?
Gian hàng trẻ em ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết osasto →
📦
ostaa
mua
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ostaa — mua
💬 Ví dụ câu
Haluan ostaa uuden puhelimen.
Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ostaa →
📦
ostos
món hàng mua, việc mua sắm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ostos — món hàng mua, việc mua sắm
💬 Ví dụ câu
Tein eilen monta ostosta.
Hôm qua tôi đã mua nhiều món.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ostos →
P
📦
putiikki
cửa hàng nhỏ, boutique
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
putiikki — cửa hàng nhỏ, boutique
💬 Ví dụ câu
Pieni putiikki myy kauniita mekkoja.
Cửa hàng nhỏ bán những chiếc váy đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết putiikki →
T
📦
tavaratalo
cửa hàng bách hóa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tavaratalo — cửa hàng bách hóa
💬 Ví dụ câu
Tavaratalossa on monta osastoa.
Cửa hàng bách hóa có nhiều gian hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tavaratalo →
📦
tuote
sản phẩm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuote — sản phẩm
💬 Ví dụ câu
Tämä tuote on nyt loppu.
Sản phẩm này hiện đã hết hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tuote →
V
📦
varasto
kho hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varasto — kho hàng
💬 Ví dụ câu
Tuote on vielä varastossa.
Sản phẩm vẫn còn trong kho.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết varasto →
📦
varata
đặt trước, giữ chỗ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varata — đặt trước, giữ chỗ
💬 Ví dụ câu
Varasin tuotteen netistä.
Tôi đã đặt trước sản phẩm trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết varata →