Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
📱 Mua điện thoại & thiết bị
Mục con 📱 Mua điện thoại & thiết bị thuộc chủ đề Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm) — 22 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
22 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 22 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
E
📦
📖 Từ gốc
erilainen — khác, khác biệt
💬 Ví dụ câu
Jokainen päivä on erilainen.
Mỗi ngày đều khác nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
H
📦
📖 Từ gốc
huolto — bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa
💬 Ví dụ câu
Vein puhelimen huoltoon.
Tôi đã mang điện thoại đi bảo trì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
K
📦
📖 Từ gốc
kodinkoneliike — cửa hàng đồ điện gia dụng
💬 Ví dụ câu
Ostimme pesukoneen kodinkoneliikkeestä.
Chúng tôi mua máy giặt ở cửa hàng đồ điện gia dụng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
koko — cỡ, kích cỡ
💬 Ví dụ câu
Mitä kokoa tämä paita on?
Chiếc áo này cỡ bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kuitti — biên lai
💬 Ví dụ câu
Säilytä kuitti kaupasta.
Hãy giữ lại biên lai của cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kuulokkeet — tai nghe
💬 Ví dụ câu
Kuuntelen musiikkia kuulokkeilla.
Tôi nghe nhạc bằng tai nghe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
L
📦
📖 Từ gốc
laite — thiết bị, máy móc
💬 Ví dụ câu
Tämä laite on uusi ja moderni.
Thiết bị này mới và hiện đại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
langaton — không dây
💬 Ví dụ câu
Ostin langattomat kuulokkeet.
Tôi đã mua tai nghe không dây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
M
📦
📖 Từ gốc
mahtua — vừa, lọt vào (chỗ nào đó)
💬 Ví dụ câu
Puhelin mahtuu hyvin taskuun.
Điện thoại vừa khít trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
malli — mẫu, model
💬 Ví dụ câu
Tämä malli on suosittu Suomessa.
Mẫu này rất được ưa chuộng ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
mennä rikki — bị hỏng, bị vỡ
💬 Ví dụ câu
Minun puhelimeni meni rikki eilen.
Điện thoại của tôi bị hỏng hôm qua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
muisti — bộ nhớ
💬 Ví dụ câu
Uudessa puhelimessa on iso muisti.
Điện thoại mới có bộ nhớ lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
N
📦
📖 Từ gốc
näin iso — to thế này
💬 Ví dụ câu
En tarvitse näin isoa televisiota.
Tôi không cần cái tivi to thế này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
O
📦
📖 Từ gốc
olla voimassa — còn hiệu lực
💬 Ví dụ câu
Takuu on voimassa kaksi vuotta.
Bảo hành có hiệu lực hai năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ominaisuus — đặc tính, tính năng
💬 Ví dụ câu
Puhelimessa on monta hyvää ominaisuutta.
Điện thoại có nhiều tính năng tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
S
📦
📖 Từ gốc
selvitä — vượt qua, xoay xở được
💬 Ví dụ câu
Selvisimme vaikeasta tilanteesta.
Chúng tôi đã vượt qua tình huống khó khăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
T
📦
📖 Từ gốc
takuu — bảo hành
💬 Ví dụ câu
Puhelimella on kahden vuoden takuu.
Điện thoại có bảo hành hai năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
takuutodistus — giấy chứng nhận bảo hành
💬 Ví dụ câu
Sain takuutodistuksen kaupasta.
Tôi nhận được giấy bảo hành từ cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tarkistaa — kiểm tra (lại)
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun netistä.
Tôi đã kiểm tra lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (tarkistan).
📦
📖 Từ gốc
tasku — túi (áo, quần)
💬 Ví dụ câu
Puhelin on takin taskussa.
Điện thoại ở trong túi áo khoác.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
V
📦
📖 Từ gốc
vertailla — so sánh
💬 Ví dụ câu
Vertailen hintoja netissä.
Tôi so sánh giá trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vertailu — sự so sánh, bài so sánh
💬 Ví dụ câu
Luin vertailun uusista puhelimista.
Tôi đã đọc bài so sánh về các điện thoại mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.