Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm)
›
hankala
B1
hankala
khó khăn, rắc rối
📦 Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm)
Lưu từ
Yêu thích
📦
hankala
khó khăn, rắc rối
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Lomake oli vähän hankala täyttää.
Biểu mẫu hơi khó điền.
Từ trước
parempi
Từ tiếp
yhtä tärkeä kuin
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm