Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 4 · Vapaa-aika (Thời gian rảnh)

Nhóm 4 · Vapaa-aika (Thời gian rảnh)

Bộ từ vựng nhóm 4 · vapaa-aika (thời gian rảnh) thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

162 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 162 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
-
📦
-pa/-pä
tiểu từ nhấn mạnh (quá, thật là)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
-pa/-pä — tiểu từ nhấn mạnh (quá, thật là)
💬 Ví dụ câu
Onpa kaunis päivä!
Ôi, ngày đẹp quá!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết -pa/-pä →
A
📦
aiemmin
trước đây
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aiemmin — trước đây
💬 Ví dụ câu
Aiemmin asuin Helsingissä.
Trước đây tôi sống ở Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aiemmin →
📦
aina
luôn luôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aina — luôn luôn
💬 Ví dụ câu
Hän on aina iloinen.
Cô ấy luôn vui vẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aina →
📦
aktiivinen
năng động, tích cực
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aktiivinen — năng động, tích cực
💬 Ví dụ câu
Mummoni on todella aktiivinen.
Bà tôi rất năng động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aktiivinen →
📦
aktiivisesti
một cách tích cực
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aktiivisesti — một cách tích cực
💬 Ví dụ câu
Hän harrastaa liikuntaa aktiivisesti.
Anh ấy vận động một cách tích cực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aktiivisesti →
📦
aluksi
lúc đầu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aluksi — lúc đầu
💬 Ví dụ câu
Aluksi suomi oli vaikeaa.
Lúc đầu tiếng Phần Lan rất khó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aluksi →
📦
arkisin
vào ngày thường (thứ Hai đến thứ Sáu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
arkisin — vào ngày thường (thứ Hai đến thứ Sáu)
💬 Ví dụ câu
Arkisin herään kello seitsemän.
Ngày thường tôi dậy lúc bảy giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết arkisin →
📦
arvostaa
coi trọng, đánh giá cao
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
arvostaa — coi trọng, đánh giá cao
💬 Ví dụ câu
Arvostan vapaa-aikaa paljon.
Tôi rất coi trọng thời gian rảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết arvostaa →
B
📦
baari
quán bar (pubi = quán pub)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
baari — quán bar (pubi = quán pub)
💬 Ví dụ câu
Ystävät istuvat baarissa perjantaina.
Bạn bè ngồi ở quán bar vào thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết baari →
E
📦
ei edes
thậm chí không
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei edes — thậm chí không
💬 Ví dụ câu
Hän ei edes vastannut minulle.
Anh ấy thậm chí không trả lời tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei edes →
📦
ei enää
không còn nữa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei enää — không còn nữa
💬 Ví dụ câu
En pelaa enää jalkapalloa.
Tôi không còn chơi bóng đá nữa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei enää →
📦
ei koskaan
không bao giờ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei koskaan — không bao giờ
💬 Ví dụ câu
En koskaan juo kahvia illalla.
Tôi không bao giờ uống cà phê vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei koskaan →
📦
ei koske minua
không liên quan/áp dụng với tôi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei koske minua — không liên quan/áp dụng với tôi
💬 Ví dụ câu
Tämä sääntö ei koske minua.
Quy định này không áp dụng với tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei koske minua →
📦
ei kovin
không... lắm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei kovin — không... lắm
💬 Ví dụ câu
Elokuva ei ollut kovin hyvä.
Bộ phim không hay lắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei kovin →
📦
ei lainkaan
hoàn toàn không
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei lainkaan — hoàn toàn không
💬 Ví dụ câu
En pidä siitä lainkaan.
Tôi hoàn toàn không thích nó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei lainkaan →
📦
elokuva
phim (văn nói: leffa)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
elokuva — phim (văn nói: leffa)
💬 Ví dụ câu
Katsoimme hyvän elokuvan eilen.
Hôm qua chúng tôi đã xem một bộ phim hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết elokuva →
📦
enemmän
nhiều hơn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
enemmän — nhiều hơn
💬 Ví dụ câu
Haluan oppia enemmän.
Tôi muốn học nhiều hơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết enemmän →
📦
eri mieltä
khác ý kiến, không đồng ý
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eri mieltä — khác ý kiến, không đồng ý
💬 Ví dụ câu
Olemme usein eri mieltä politiikasta.
Chúng tôi thường bất đồng ý kiến về chính trị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eri mieltä →
F
📦
festivaali
lễ hội, festival
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
festivaali — lễ hội, festival
💬 Ví dụ câu
Festivaali kestää kolme päivää.
Lễ hội kéo dài ba ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết festivaali →
G
📦
golf
golf
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
golf — golf
💬 Ví dụ câu
Naapurini pelaa golfia kesäisin.
Hàng xóm của tôi chơi golf vào mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết golf →
H
📦
harjoitella
luyện tập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harjoitella — luyện tập
💬 Ví dụ câu
Harjoittelemme kaksi kertaa viikossa.
Chúng tôi luyện tập hai lần một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết harjoitella →
📦
harrastaa
có sở thích, chơi (môn gì đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harrastaa — có sở thích, chơi (môn gì đó)
💬 Ví dụ câu
Harrastan uintia ja lukemista.
Tôi có sở thích bơi lội và đọc sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết harrastaa →
📦
harrastus
sở thích
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harrastus — sở thích
💬 Ví dụ câu
Minulla on uusi harrastus.
Tôi có một sở thích mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết harrastus →
📦
harvoin
hiếm khi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harvoin — hiếm khi
💬 Ví dụ câu
Syön harvoin karkkia.
Tôi hiếm khi ăn kẹo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết harvoin →
📦
hiihto
trượt tuyết băng đồng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hiihto — trượt tuyết băng đồng
💬 Ví dụ câu
Hiihto on talvella suosittu harrastus.
Trượt tuyết băng đồng là sở thích phổ biến vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hiihto →
📦
huutaa
hét, la lớn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huutaa — hét, la lớn
💬 Ví dụ câu
Fanit huutavat kovaa ottelussa.
Các cổ động viên hét to trong trận đấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huutaa →
I
📦
ilmainen
miễn phí
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ilmainen — miễn phí
💬 Ví dụ câu
Konsertti on ilmainen kaikille.
Buổi hòa nhạc miễn phí cho mọi người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ilmainen →
📦
ilmoittaa
thông báo, khai báo
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ilmoittaa — thông báo, khai báo
💬 Ví dụ câu
Hän ilmoitti, että hän tulee myöhässä.
Anh ấy thông báo rằng anh ấy sẽ đến muộn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ilmoittaa →
📦
innokas
nhiệt tình, hăng hái
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
innokas — nhiệt tình, hăng hái
💬 Ví dụ câu
Hän on innokas pelaaja.
Anh ấy là người chơi nhiệt tình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết innokas →
📦
itse asiassa
thực ra là, trên thực tế
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
itse asiassa — thực ra là, trên thực tế
💬 Ví dụ câu
Itse asiassa olen käynyt Suomessa kolme kertaa.
Thực ra tôi đã đến Phần Lan ba lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết itse asiassa →
J
📦
jääkiekko
khúc côn cầu trên băng (văn nói: lätkä)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jääkiekko — khúc côn cầu trên băng (văn nói: lätkä)
💬 Ví dụ câu
Jääkiekko on Suomen suosituin urheilulaji.
Khúc côn cầu trên băng là môn thể thao được ưa chuộng nhất ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jääkiekko →
📦
jääkiekko-ottelu
trận đấu khúc côn cầu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jääkiekko-ottelu — trận đấu khúc côn cầu
💬 Ví dụ câu
Katsoimme jääkiekko-ottelun televisiosta.
Chúng tôi đã xem trận khúc côn cầu trên TV.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jääkiekko-ottelu →
📦
jalkapallo
bóng đá (văn nói: futis)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jalkapallo — bóng đá (văn nói: futis)
💬 Ví dụ câu
Pelaan jalkapalloa joka viikko.
Tôi chơi bóng đá mỗi tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jalkapallo →
📦
järjestää
tổ chức
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
järjestää — tổ chức
💬 Ví dụ câu
Opisto järjestää monta kurssia.
Trung tâm tổ chức nhiều khóa học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết järjestää →
📦
joka aamu
mỗi sáng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka aamu — mỗi sáng
💬 Ví dụ câu
Juon kahvia joka aamu.
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joka aamu →
📦
joka päivä
mỗi ngày
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka päivä — mỗi ngày
💬 Ví dụ câu
Kävelen töihin joka päivä.
Tôi đi bộ đi làm mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joka päivä →
📦
joka viikko
mỗi tuần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka viikko — mỗi tuần
💬 Ví dụ câu
Siivoan kodin joka viikko.
Tôi dọn nhà mỗi tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joka viikko →
📦
joka vuosi
mỗi năm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka vuosi — mỗi năm
💬 Ví dụ câu
Matkustamme Suomeen joka vuosi.
Chúng tôi đi Phần Lan mỗi năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joka vuosi →
📦
jokainen
mỗi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jokainen — mỗi
💬 Ví dụ câu
Jokainen päivä on erilainen.
Mỗi ngày một khác.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jokainen →
📦
jokin
cái gì đó
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jokin — cái gì đó
💬 Ví dụ câu
Tässä on jokin ongelma.
Ở đây có vấn đề gì đó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jokin →
📦
jooga
yoga
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jooga — yoga
💬 Ví dụ câu
Äiti harrastaa joogaa kotona.
Mẹ tập yoga ở nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jooga →
📦
joskus
thỉnh thoảng (= silloin tällöin)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joskus — thỉnh thoảng (= silloin tällöin)
💬 Ví dụ câu
Joskus pelaan shakkia netissä.
Thỉnh thoảng tôi chơi cờ vua trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joskus →
📦
joukkuelaji
môn thể thao đồng đội
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joukkuelaji — môn thể thao đồng đội
💬 Ví dụ câu
Lentopallo on joukkuelaji.
Bóng chuyền là môn thể thao đồng đội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joukkuelaji →
📦
jumppa
thể dục nhịp điệu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jumppa — thể dục nhịp điệu
💬 Ví dụ câu
Jumppa alkaa kello kuusi.
Lớp thể dục bắt đầu lúc sáu giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jumppa →
📦
juoksu
chạy bộ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juoksu — chạy bộ
💬 Ví dụ câu
Juoksu on hyvä harrastus.
Chạy bộ là một sở thích tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết juoksu →
K
📦
kaikenlainen
đủ loại, đủ kiểu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaikenlainen — đủ loại, đủ kiểu
💬 Ví dụ câu
Kirjastossa on kaikenlaisia kirjoja.
Trong thư viện có đủ loại sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kaikenlainen →
📦
kaksi kertaa viikossa
hai lần một tuần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaksi kertaa viikossa — hai lần một tuần
💬 Ví dụ câu
Pelaan tennistä kaksi kertaa viikossa.
Tôi chơi quần vợt hai lần một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kaksi kertaa viikossa →
📦
kalastus
câu cá, đánh cá
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalastus — câu cá, đánh cá
💬 Ví dụ câu
Kalastus on rauhallinen harrastus.
Câu cá là một sở thích yên bình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kalastus →
📦
kannustaa
cổ vũ, ủng hộ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kannustaa — cổ vũ, ủng hộ
💬 Ví dụ câu
Kannustamme omaa joukkuetta.
Chúng tôi cổ vũ đội của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kannustaa →
📦
kansalaisopisto
trung tâm giáo dục cộng đồng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kansalaisopisto — trung tâm giáo dục cộng đồng
💬 Ví dụ câu
Opiskelen suomea kansalaisopistossa.
Tôi học tiếng Phần Lan ở trung tâm giáo dục cộng đồng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kansalaisopisto →
📦
käsityöt
đồ thủ công, nghề thủ công
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käsityöt — đồ thủ công, nghề thủ công
💬 Ví dụ câu
Mummo tekee käsitöitä illalla.
Bà làm đồ thủ công vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käsityöt →
📦
kaupunkilainen
người thành phố
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaupunkilainen — người thành phố
💬 Ví dụ câu
Kaupunkilainen käy usein kahvilassa.
Người thành phố hay đi quán cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kaupunkilainen →
📦
kävely
đi bộ, đi dạo
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kävely — đi bộ, đi dạo
💬 Ví dụ câu
Lähdetkö kävelylle kanssani?
Bạn có đi dạo với tôi không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kävely →
📦
käydä ilmi
hóa ra, cho thấy (từ tài liệu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käydä ilmi — hóa ra, cho thấy (từ tài liệu)
💬 Ví dụ câu
Tutkimuksesta käy ilmi, että liikunta on suosittua.
Nghiên cứu cho thấy vận động rất phổ biến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käydä ilmi →
📦
käydä kahvilla
đi uống cà phê
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käydä kahvilla — đi uống cà phê
💬 Ví dụ câu
Käydäänkö kahvilla huomenna?
Ngày mai mình đi uống cà phê nhé?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käydä kahvilla →
📦
käydä kalassa
đi câu cá (= kalastaa)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käydä kalassa — đi câu cá (= kalastaa)
💬 Ví dụ câu
Isä käy kalassa järvellä.
Bố đi câu cá ở hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käydä kalassa →
📦
käydä marjassa
đi hái quả rừng (= marjastaa)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käydä marjassa — đi hái quả rừng (= marjastaa)
💬 Ví dụ câu
Syksyllä käymme marjassa metsässä.
Mùa thu chúng tôi đi hái quả rừng trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käydä marjassa →
📦
käydä ostoksilla
đi mua sắm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käydä ostoksilla — đi mua sắm
💬 Ví dụ câu
Käyn ostoksilla lauantaisin.
Tôi đi mua sắm vào các thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käydä ostoksilla →
📦
käydä sienessä
đi hái nấm (= sienestää)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käydä sienessä — đi hái nấm (= sienestää)
💬 Ví dụ câu
Perhe käy sienessä syyskuussa.
Cả nhà đi hái nấm vào tháng Chín.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käydä sienessä →
📦
käyttäminen
việc sử dụng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käyttäminen — việc sử dụng
💬 Ví dụ câu
Kirjaston käyttäminen on ilmaista.
Việc sử dụng thư viện là miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käyttäminen →
📦
keilaus
bowling
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
keilaus — bowling
💬 Ví dụ câu
Keilaus on hauskaa koko perheelle.
Chơi bowling vui cho cả gia đình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết keilaus →
📦
keksiä
nghĩ ra, phát minh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
keksiä — nghĩ ra, phát minh
💬 Ví dụ câu
Keksin hyvän idean.
Tôi nghĩ ra một ý tưởng hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết keksiä →
📦
kerran kuussa
mỗi tháng một lần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kerran kuussa — mỗi tháng một lần
💬 Ví dụ câu
Käymme ravintolassa kerran kuussa.
Chúng tôi đi nhà hàng mỗi tháng một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kerran kuussa →
📦
kerran päivässä
mỗi ngày một lần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kerran päivässä — mỗi ngày một lần
💬 Ví dụ câu
Syön lämpimän ruoan kerran päivässä.
Tôi ăn một bữa nóng mỗi ngày một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kerran päivässä →
📦
kerran viikossa
mỗi tuần một lần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kerran viikossa — mỗi tuần một lần
💬 Ví dụ câu
Soitan äidille kerran viikossa.
Tôi gọi cho mẹ mỗi tuần một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kerran viikossa →
📦
kerran vuodessa
mỗi năm một lần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kerran vuodessa — mỗi năm một lần
💬 Ví dụ câu
Käyn hammaslääkärissä kerran vuodessa.
Tôi đi khám nha sĩ mỗi năm một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kerran vuodessa →
📦
kesäisin
vào mùa hè (hằng năm)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kesäisin — vào mùa hè (hằng năm)
💬 Ví dụ câu
Kesäisin uimme järvessä.
Vào mùa hè chúng tôi bơi ở hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kesäisin →
📦
kesäkuusta elokuuhun
từ tháng Sáu đến tháng Tám
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kesäkuusta elokuuhun — từ tháng Sáu đến tháng Tám
💬 Ví dụ câu
Loma kestää kesäkuusta elokuuhun.
Kỳ nghỉ kéo dài từ tháng Sáu đến tháng Tám.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kesäkuusta elokuuhun →
📦
kirpputori
chợ trời, chợ đồ cũ (văn nói: kirppis, kirppari)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirpputori — chợ trời, chợ đồ cũ (văn nói: kirppis, kirppari)
💬 Ví dụ câu
Ostin halvan takin kirpputorilta.
Tôi đã mua một chiếc áo khoác rẻ ở chợ trời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kirpputori →
📦
kokeilla
/ˈkokeilːɑ/
thử
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kokeilla — thử
💬 Ví dụ câu
Kokeile tätä yskänlääkettä.
Thử loại thuốc ho này xem.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 3 (kokeilen).
Xem trang chi tiết kokeilla →
📦
koko ajan
suốt, liên tục
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koko ajan — suốt, liên tục
💬 Ví dụ câu
Vauva itkee koko ajan.
Em bé khóc suốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koko ajan →
📦
kolmesta viiteen
từ ba giờ đến năm giờ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kolmesta viiteen — từ ba giờ đến năm giờ
💬 Ví dụ câu
Kurssi on kolmesta viiteen.
Khóa học diễn ra từ ba giờ đến năm giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kolmesta viiteen →
📦
konsertti
buổi hòa nhạc (văn nói: keikka)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
konsertti — buổi hòa nhạc (văn nói: keikka)
💬 Ví dụ câu
Menemme konserttiin lauantaina.
Chúng tôi đi xem hòa nhạc vào thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết konsertti →
📦
koripallo
bóng rổ (văn nói: koris)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koripallo — bóng rổ (văn nói: koris)
💬 Ví dụ câu
Veljeni harrastaa koripalloa.
Anh trai tôi chơi bóng rổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koripallo →
📦
kovin paljon
rất nhiều
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kovin paljon — rất nhiều
💬 Ví dụ câu
Pidän tästä kirjasta kovin paljon.
Tôi thích quyển sách này rất nhiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kovin paljon →
📦
kuitenkin
tuy nhiên, dù vậy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuitenkin — tuy nhiên, dù vậy
💬 Ví dụ câu
Olin väsynyt, mutta menin kuitenkin töihin.
Tôi mệt, nhưng vẫn đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuitenkin →
📦
kulttuuri
văn hóa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kulttuuri — văn hóa
💬 Ví dụ câu
Suomen kulttuuri on mielenkiintoinen.
Văn hóa Phần Lan rất thú vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kulttuuri →
📦
kulttuuritapahtuma
sự kiện văn hóa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kulttuuritapahtuma — sự kiện văn hóa
💬 Ví dụ câu
Kesällä kaupungissa on monta kulttuuritapahtumaa.
Mùa hè trong thành phố có nhiều sự kiện văn hóa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kulttuuritapahtuma →
📦
kun taas
trong khi đó, còn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kun taas — trong khi đó, còn
💬 Ví dụ câu
Minä pidän kesästä, kun taas mieheni pitää talvesta.
Tôi thích mùa hè, trong khi chồng tôi thích mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kun taas →
📦
kuntosali
phòng gym (văn nói: sali)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuntosali — phòng gym (văn nói: sali)
💬 Ví dụ câu
Käyn kuntosalilla kolme kertaa viikossa.
Tôi đến phòng gym ba lần một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuntosali →
📦
kuoro
dàn hợp xướng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuoro — dàn hợp xướng
💬 Ví dụ câu
Laulan kuorossa keskiviikkoisin.
Tôi hát trong dàn hợp xướng vào các thứ Tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuoro →
📦
kuulua
thuộc về, là thành viên của
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuulua — thuộc về, là thành viên của
💬 Ví dụ câu
Kuulun paikalliseen urheiluseuraan.
Tôi là thành viên của câu lạc bộ thể thao địa phương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuulua →
L
📦
lähde
nguồn (thông tin, tài liệu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähde — nguồn (thông tin, tài liệu)
💬 Ví dụ câu
Mikä on tämän tiedon lähde?
Nguồn của thông tin này là gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lähde →
📦
läheinen
gần, ở gần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
läheinen — gần, ở gần
💬 Ví dụ câu
Käyn läheisellä kuntosalilla.
Tôi đến phòng gym gần nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết läheinen →
📦
lähes
gần như
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähes — gần như
💬 Ví dụ câu
Lähes kaikki suomalaiset osaavat uida.
Gần như tất cả người Phần Lan đều biết bơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lähes →
📦
laskettelu
trượt tuyết đổ dốc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laskettelu — trượt tuyết đổ dốc
💬 Ví dụ câu
Laskettelu on jännittävää.
Trượt tuyết đổ dốc rất hồi hộp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết laskettelu →
📦
lautapelit
trò chơi cờ bàn (board game)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lautapelit — trò chơi cờ bàn (board game)
💬 Ví dụ câu
Pelaamme lautapelejä viikonloppuisin.
Chúng tôi chơi board game vào cuối tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lautapelit →
📦
lenkki
buổi đi bộ/chạy bộ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lenkki — buổi đi bộ/chạy bộ
💬 Ví dụ câu
Käyn lenkillä joka aamu.
Tôi đi chạy bộ mỗi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lenkki →
📦
lentopallo
bóng chuyền (văn nói: lentis)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lentopallo — bóng chuyền (văn nói: lentis)
💬 Ví dụ câu
Kesällä pelaamme lentopalloa rannalla.
Mùa hè chúng tôi chơi bóng chuyền trên bãi biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lentopallo →
📦
liikkua
di chuyển
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liikkua — di chuyển
💬 Ví dụ câu
Liikun joka päivä.
Tôi vận động mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết liikkua →
📦
liikuntasali
nhà thi đấu, phòng thể chất
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liikuntasali — nhà thi đấu, phòng thể chất
💬 Ví dụ câu
Koulun liikuntasali on iso.
Nhà thi đấu của trường rất to.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết liikuntasali →
📦
luistelu
trượt băng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
luistelu — trượt băng
💬 Ví dụ câu
Lapset rakastavat luistelua.
Trẻ con rất thích trượt băng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết luistelu →
M
📦
maanantaisin
vào các thứ Hai (= joka maanantai)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maanantaisin — vào các thứ Hai (= joka maanantai)
💬 Ví dụ câu
Maanantaisin käyn joogassa.
Vào các thứ Hai tôi đi tập yoga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maanantaisin →
📦
maanantaista perjantaihin
từ thứ Hai đến thứ Sáu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maanantaista perjantaihin — từ thứ Hai đến thứ Sáu
💬 Ví dụ câu
Olen töissä maanantaista perjantaihin.
Tôi đi làm từ thứ Hai đến thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maanantaista perjantaihin →
📦
maaseutu
vùng nông thôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maaseutu — vùng nông thôn
💬 Ví dụ câu
Isovanhemmat asuvat maaseudulla.
Ông bà sống ở nông thôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maaseutu →
📦
mahdollisuus
cơ hội, khả năng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mahdollisuus — cơ hội, khả năng
💬 Ví dụ câu
Täällä on hyvä mahdollisuus harrastaa liikuntaa.
Ở đây có cơ hội tốt để chơi thể thao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mahdollisuus →
📦
makoilla
nằm dài, nằm ườn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
makoilla — nằm dài, nằm ườn
💬 Ví dụ câu
Sunnuntaina makoilen sohvalla.
Chủ nhật tôi nằm dài trên ghế sofa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết makoilla →
📦
melko
khá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
melko — khá
💬 Ví dụ câu
Tehtävä oli melko helppo.
Bài tập khá dễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết melko →
📦
metsästys
săn bắn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
metsästys — săn bắn
💬 Ví dụ câu
Metsästys on suosittua maaseudulla.
Săn bắn phổ biến ở vùng nông thôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết metsästys →
📦
minun mielestäni
theo ý tôi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
minun mielestäni — theo ý tôi
💬 Ví dụ câu
Minun mielestäni hiihto on hauskaa.
Theo ý tôi, trượt tuyết rất vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết minun mielestäni →
📦
moni
nhiều (người/vật)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
moni — nhiều (người/vật)
💬 Ví dụ câu
Moni ihminen pitää kahvista.
Nhiều người thích cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết moni →
📦
musta
theo tôi (văn nói của minusta)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
musta — theo tôi (văn nói của minusta)
💬 Ví dụ câu
Musta tämä elokuva on hyvä.
Theo tôi phim này hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết musta →
N
📦
nauttia
tận hưởng, thích thú
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nauttia — tận hưởng, thích thú
💬 Ví dụ câu
Nautin luonnosta ja hiljaisuudesta.
Tôi tận hưởng thiên nhiên và sự yên tĩnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nauttia →
📦
Niin minustakin!
Tôi cũng nghĩ vậy!
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Niin minustakin! — Tôi cũng nghĩ vậy!
💬 Ví dụ câu
Tämä kahvi on hyvää. – Niin minustakin!
Cà phê này ngon. – Tôi cũng nghĩ vậy!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết Niin minustakin! →
📦
nykyään
ngày nay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nykyään — ngày nay
💬 Ví dụ câu
Nykyään kaikilla on puhelin.
Ngày nay ai cũng có điện thoại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nykyään →
O
📦
oikeastaan
thực ra
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oikeastaan — thực ra
💬 Ví dụ câu
Oikeastaan en pidä kahvista.
Thực ra tôi không thích cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết oikeastaan →
📦
olla kiinnostunut
quan tâm đến, có hứng thú với
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla kiinnostunut — quan tâm đến, có hứng thú với
💬 Ví dụ câu
Olen kiinnostunut musiikista.
Tôi quan tâm đến âm nhạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla kiinnostunut →
📦
oppia
học được
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oppia — học được
💬 Ví dụ câu
Opin uimaan viime kesänä.
Tôi đã học bơi vào mùa hè trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết oppia →
P
📦
paikallinen
thuộc địa phương
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paikallinen — thuộc địa phương
💬 Ví dụ câu
Pelaan paikallisessa joukkueessa.
Tôi chơi trong đội địa phương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết paikallinen →
📦
paikkakunta
địa phương, thị trấn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paikkakunta — địa phương, thị trấn
💬 Ví dụ câu
Pienellä paikkakunnalla kaikki tuntevat toisensa.
Ở địa phương nhỏ, mọi người đều quen biết nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết paikkakunta →
📦
penkkiurheilija
người mê xem thể thao
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
penkkiurheilija — người mê xem thể thao
💬 Ví dụ câu
Olen penkkiurheilija, en pelaa itse.
Tôi là người mê xem thể thao, tôi không tự chơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết penkkiurheilija →
📦
penkkiurheilu
xem thể thao (không tự chơi)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
penkkiurheilu — xem thể thao (không tự chơi)
💬 Ví dụ câu
Isä harrastaa penkkiurheilua.
Bố tôi thích ngồi xem thể thao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết penkkiurheilu →
📦
perustaa
thành lập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perustaa — thành lập
💬 Ví dụ câu
He perustivat uuden urheiluseuran.
Họ đã thành lập một câu lạc bộ thể thao mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết perustaa →
📦
pesäpallo
bóng chày kiểu Phần Lan (văn nói: pesis)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesäpallo — bóng chày kiểu Phần Lan (văn nói: pesis)
💬 Ví dụ câu
Pesäpallo on suosittu laji Suomessa.
Pesäpallo là môn phổ biến ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pesäpallo →
📦
purjehdus
đi thuyền buồm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
purjehdus — đi thuyền buồm
💬 Ví dụ câu
Purjehdus on kivaa kesällä.
Đi thuyền buồm rất vui vào mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết purjehdus →
📦
pyöräily
đạp xe
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pyöräily — đạp xe
💬 Ví dụ câu
Pyöräily on hyvää liikuntaa.
Đạp xe là cách vận động tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pyöräily →
R
📦
ratkaisu
giải pháp
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ratkaisu — giải pháp
💬 Ví dụ câu
Se on hyvä ratkaisu ongelmaan.
Đó là giải pháp tốt cho vấn đề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ratkaisu →
📦
ratsastus
cưỡi ngựa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ratsastus — cưỡi ngựa
💬 Ví dụ câu
Siskoni harrastus on ratsastus.
Sở thích của em gái tôi là cưỡi ngựa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ratsastus →
📦
rento
thoải mái, thư giãn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rento — thoải mái, thư giãn
💬 Ví dụ câu
Jooga on rento harrastus.
Yoga là một sở thích thư giãn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rento →
📦
rohkea
dũng cảm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rohkea — dũng cảm
💬 Ví dụ câu
Talviuimari on rohkea.
Người bơi mùa đông thật dũng cảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rohkea →
📦
ruoanlaitto
nấu ăn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruoanlaitto — nấu ăn
💬 Ví dụ câu
Ruoanlaitto on kivaa yhdessä.
Nấu ăn cùng nhau rất vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ruoanlaitto →
S
📦
säännöllisesti
đều đặn, thường kỳ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
säännöllisesti — đều đặn, thường kỳ
💬 Ví dụ câu
Liikun säännöllisesti.
Tôi vận động đều đặn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết säännöllisesti →
📦
salibandy
bóng sàn (còn gọi: sähly)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
salibandy — bóng sàn (còn gọi: sähly)
💬 Ví dụ câu
Salibandy on hauska joukkuelaji.
Bóng sàn là môn đồng đội vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết salibandy →
📦
samaa mieltä
cùng ý kiến, đồng ý
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
samaa mieltä — cùng ý kiến, đồng ý
💬 Ví dụ câu
Olen samaa mieltä sinun kanssasi.
Tôi đồng ý với bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết samaa mieltä →
📦
samalla
đồng thời, cùng lúc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
samalla — đồng thời, cùng lúc
💬 Ví dụ câu
Kuuntelen musiikkia ja samalla siivoan.
Tôi nghe nhạc và đồng thời dọn dẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết samalla →
📦
sauvakävely
đi bộ với gậy (Nordic walking)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sauvakävely — đi bộ với gậy (Nordic walking)
💬 Ví dụ câu
Mummo harrastaa sauvakävelyä joka päivä.
Bà tôi đi bộ với gậy mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sauvakävely →
📦
shakki
cờ vua
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
shakki — cờ vua
💬 Ví dụ câu
Pelaan shakkia isoisän kanssa.
Tôi chơi cờ vua với ông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết shakki →
📦
soitin
nhạc cụ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
soitin — nhạc cụ
💬 Ví dụ câu
Kitara on minun soittimeni.
Đàn guitar là nhạc cụ của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết soitin →
📦
sopiva
phù hợp, vừa vặn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sopiva — phù hợp, vừa vặn
💬 Ví dụ câu
Tämä kurssi on sopiva aloittelijalle.
Khóa học này phù hợp cho người mới bắt đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sopiva →
📦
sulkapallo
cầu lông (văn nói: sulkis)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sulkapallo — cầu lông (văn nói: sulkis)
💬 Ví dụ câu
Pelaamme sulkapalloa liikuntasalissa.
Chúng tôi chơi cầu lông trong nhà thi đấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sulkapallo →
📦
suosittu
được ưa chuộng, phổ biến
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suosittu — được ưa chuộng, phổ biến
💬 Ví dụ câu
Sauna on suosittu Suomessa.
Sauna rất được ưa chuộng ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết suosittu →
T
📦
taidenäyttely
triển lãm nghệ thuật
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taidenäyttely — triển lãm nghệ thuật
💬 Ví dụ câu
Kaupungissa on uusi taidenäyttely.
Trong thành phố có một triển lãm nghệ thuật mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết taidenäyttely →
📦
talviuinti
bơi mùa đông
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
talviuinti — bơi mùa đông
💬 Ví dụ câu
Talviuinti on suosittua Suomessa.
Bơi mùa đông rất phổ biến ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết talviuinti →
📦
tanssi
nhảy múa, khiêu vũ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tanssi — nhảy múa, khiêu vũ
💬 Ví dụ câu
Tanssi on hauska harrastus.
Nhảy múa là một sở thích vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tanssi →
📦
tärkeämpi kuin
quan trọng hơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tärkeämpi kuin — quan trọng hơn
💬 Ví dụ câu
Terveys on tärkeämpi kuin raha.
Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tärkeämpi kuin →
📦
tärkeys
tầm quan trọng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tärkeys — tầm quan trọng
💬 Ví dụ câu
Ymmärrän liikunnan tärkeyden.
Tôi hiểu tầm quan trọng của vận động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tärkeys →
📦
tavallinen
bình thường, thông thường
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tavallinen — bình thường, thông thường
💬 Ví dụ câu
Se on ihan tavallinen päivä.
Đó là một ngày hết sức bình thường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tavallinen →
📦
teatteri
nhà hát, kịch
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
teatteri — nhà hát, kịch
💬 Ví dụ câu
Käymme teatterissa kerran kuussa.
Chúng tôi đi nhà hát mỗi tháng một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết teatteri →
📦
telkkari
TV (văn nói của televisio)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
telkkari — TV (văn nói của televisio)
💬 Ví dụ câu
Illalla katson telkkaria.
Buổi tối tôi xem TV.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết telkkari →
📦
tennis
quần vợt
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tennis — quần vợt
💬 Ví dụ câu
Pelaan tennistä isän kanssa.
Tôi chơi quần vợt với bố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tennis →
📦
tietokirja
sách kiến thức, sách phi hư cấu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tietokirja — sách kiến thức, sách phi hư cấu
💬 Ví dụ câu
Luen tietokirjaa historiasta.
Tôi đang đọc một cuốn sách kiến thức về lịch sử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tietokirja →
📦
tietokonepelit
trò chơi điện tử
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tietokonepelit — trò chơi điện tử
💬 Ví dụ câu
Poika pelaa tietokonepelejä illalla.
Cậu bé chơi trò chơi điện tử vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tietokonepelit →
📦
Tilastokeskus
Cục Thống kê Phần Lan
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Tilastokeskus — Cục Thống kê Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Tilastokeskus tekee tutkimuksia Suomessa.
Cục Thống kê thực hiện các nghiên cứu ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết Tilastokeskus →
📦
tosin
tuy vậy, dù vậy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tosin — tuy vậy, dù vậy
💬 Ví dụ câu
Pidän talvesta, tosin se on kylmä.
Tôi thích mùa đông, dù vậy nó lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tosin →
📦
tutkimus
nghiên cứu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tutkimus — nghiên cứu
💬 Ví dụ câu
Uusi tutkimus kertoo suomalaisten harrastuksista.
Nghiên cứu mới nói về sở thích của người Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tutkimus →
📦
työväenopisto
trung tâm học tập cho người lớn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työväenopisto — trung tâm học tập cho người lớn
💬 Ví dụ câu
Työväenopistossa voi opiskella kieliä.
Ở trung tâm học tập cho người lớn có thể học ngoại ngữ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työväenopisto →
U
📦
uinti
bơi lội
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uinti — bơi lội
💬 Ví dụ câu
Uinti on mukavaa kesällä.
Bơi lội thật dễ chịu vào mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết uinti →
📦
ulkoilla
ra ngoài trời, dạo ngoài trời
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ulkoilla — ra ngoài trời, dạo ngoài trời
💬 Ví dụ câu
Ulkoilemme koiran kanssa illalla.
Chúng tôi dắt chó đi dạo ngoài trời vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ulkoilla →
📦
ulkoilu
hoạt động ngoài trời
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ulkoilu — hoạt động ngoài trời
💬 Ví dụ câu
Ulkoilu on terveellistä.
Hoạt động ngoài trời rất tốt cho sức khỏe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ulkoilu →
📦
urheilu
thể thao
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
urheilu — thể thao
💬 Ví dụ câu
Urheilu on hyväksi terveydelle.
Thể thao tốt cho sức khỏe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết urheilu →
📦
urheilulaji
môn thể thao
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
urheilulaji — môn thể thao
💬 Ví dụ câu
Jalkapallo on suosittu urheilulaji.
Bóng đá là môn thể thao được ưa chuộng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết urheilulaji →
📦
urheiluseura
câu lạc bộ thể thao
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
urheiluseura — câu lạc bộ thể thao
💬 Ví dụ câu
Lapsi liittyi urheiluseuraan.
Đứa trẻ đã gia nhập câu lạc bộ thể thao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết urheiluseura →
📦
usein
thường xuyên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
usein — thường xuyên
💬 Ví dụ câu
Käymme usein elokuvissa.
Chúng tôi thường đi xem phim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết usein →
V
📦
vaikkapa
chẳng hạn như
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaikkapa — chẳng hạn như
💬 Ví dụ câu
Voit harrastaa vaikkapa joogaa tai tanssia.
Bạn có thể tập chẳng hạn như yoga hay khiêu vũ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vaikkapa →
📦
vapaa-aika
thời gian rảnh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vapaa-aika — thời gian rảnh
💬 Ví dụ câu
Mitä sinä teet vapaa-ajalla?
Bạn làm gì vào thời gian rảnh?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vapaa-aika →
📦
varsinkin
đặc biệt là
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varsinkin — đặc biệt là
💬 Ví dụ câu
Pidän liikunnasta, varsinkin uinnista.
Tôi thích vận động, đặc biệt là bơi lội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết varsinkin →
📦
Vau!
Chà! Ồ! (thán từ)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Vau! — Chà! Ồ! (thán từ)
💬 Ví dụ câu
Vau, sinä osaat laulaa hyvin!
Ồ, bạn hát hay quá!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết Vau! →
📦
viedä aikaa
tốn thời gian
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viedä aikaa — tốn thời gian
💬 Ví dụ câu
Harrastus vie paljon aikaa.
Sở thích này tốn nhiều thời gian.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viedä aikaa →
📦
viikonloppuisin
vào cuối tuần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viikonloppuisin — vào cuối tuần
💬 Ví dụ câu
Viikonloppuisin nukun pitkään.
Cuối tuần tôi ngủ nướng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viikonloppuisin →
Y
📦
yhdistys
hiệp hội, hội
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhdistys — hiệp hội, hội
💬 Ví dụ câu
Kaupungissa toimii monta yhdistystä.
Trong thành phố có nhiều hiệp hội hoạt động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yhdistys →
📦
yleinen
phổ biến, thông thường
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yleinen — phổ biến, thông thường
💬 Ví dụ câu
Kävely on yleinen harrastus.
Đi bộ là sở thích phổ biến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yleinen →
📦
yli
hơn, trên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yli — hơn, trên
💬 Ví dụ câu
Kurssilla on yli kaksikymmentä opiskelijaa.
Khóa học có hơn hai mươi học viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yli →