Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm) 🗣️ Văn nói & thán từ

🗣️ Văn nói & thán từ

Mục con 🗣️ Văn nói & thán từ thuộc chủ đề Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm) — 10 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

10 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 10 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
harmi
tiếc quá, đáng tiếc (Harmi! = Tiếc thật!)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harmi — tiếc quá, đáng tiếc (Harmi! = Tiếc thật!)
💬 Ví dụ câu
Harmi, että tuote on loppu!
Tiếc quá, sản phẩm đã hết hàng!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết harmi →
📦
huhhuh
ôi chao, chà (thán từ ngạc nhiên)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huhhuh — ôi chao, chà (thán từ ngạc nhiên)
💬 Ví dụ câu
Huhhuh, onpa kallis puhelin!
Ôi chao, điện thoại đắt thế!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huhhuh →
K
📦
katella
ngắm nghía, xem quanh (văn nói của katsella)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
katella — ngắm nghía, xem quanh (văn nói của katsella)
💬 Ví dụ câu
Haluan vain katella vähän.
Tôi chỉ muốn ngắm xem một chút thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết katella →
M
📦
me haluttais
chúng tôi muốn (văn nói của me haluaisimme)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
me haluttais — chúng tôi muốn (văn nói của me haluaisimme)
💬 Ví dụ câu
Me haluttais katsoa puhelimia.
Chúng tôi muốn xem điện thoại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết me haluttais →
📦
me saatiin
chúng tôi đã nhận/mua được (văn nói của me saimme)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
me saatiin — chúng tôi đã nhận/mua được (văn nói của me saimme)
💬 Ví dụ câu
Me saatiin hyvä alennus.
Chúng tôi đã được giảm giá tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết me saatiin →
📦
me tarvittais
chúng tôi cần (văn nói của me tarvitsisimme)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
me tarvittais — chúng tôi cần (văn nói của me tarvitsisimme)
💬 Ví dụ câu
Me tarvittais uusi televisio.
Chúng tôi cần một chiếc tivi mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết me tarvittais →
T
📦
tää
cái này (văn nói của tämä)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tää — cái này (văn nói của tämä)
💬 Ví dụ câu
Tää puhelin on tosi hyvä.
Cái điện thoại này rất tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tää →
📦
tän
của cái này (văn nói của tämän)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tän — của cái này (văn nói của tämän)
💬 Ví dụ câu
Mikä tän laitteen hinta on?
Giá của thiết bị này là bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tän →
📦
tarviitte
các bạn cần (văn nói của tarvitsette)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarviitte — các bạn cần (văn nói của tarvitsette)
💬 Ví dụ câu
Mitä te tarviitte kaupasta?
Các bạn cần gì từ cửa hàng?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tarviitte →
📦
toi
kia, đó (văn nói của tuo)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toi — kia, đó (văn nói của tuo)
💬 Ví dụ câu
Toi kirja on mun.
Quyển sách kia là của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toi →