Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm) 🔤 Trạng từ & từ hay dùng

🔤 Trạng từ & từ hay dùng

Mục con 🔤 Trạng từ & từ hay dùng thuộc chủ đề Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm) — 27 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

27 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 27 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
ainakin
ít nhất là, dù sao thì
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ainakin — ít nhất là, dù sao thì
💬 Ví dụ câu
En tiedä tarkkaa hintaa, mutta ainakin se on halpa.
Tôi không biết giá chính xác, nhưng ít nhất nó rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ainakin →
📦
alue
/ˈɑlue/
khu vực, vùng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
alue — khu vực, vùng
💬 Ví dụ câu
Tämä alue on suosittu turistien keskuudessa.
Khu vực này được khách du lịch ưa thích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết alue →
📦
asia
việc, vấn đề
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
asia — việc, vấn đề
💬 Ví dụ câu
Minulla on yksi tärkeä asia.
Tôi có một việc quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết asia →
📦
avulla
nhờ vào, với sự trợ giúp của (+ sở hữu cách)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avulla — nhờ vào, với sự trợ giúp của (+ sở hữu cách)
💬 Ví dụ câu
Seuraan pakettia koodin avulla.
Tôi theo dõi gói hàng nhờ vào mã.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết avulla →
E
📦
ehdottomasti
chắc chắn, nhất định
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ehdottomasti — chắc chắn, nhất định
💬 Ví dụ câu
Tämä on ehdottomasti paras ravintola.
Đây chắc chắn là nhà hàng ngon nhất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ehdottomasti →
📦
enemmän
nhiều hơn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
enemmän — nhiều hơn
💬 Ví dụ câu
Haluan oppia enemmän.
Tôi muốn học nhiều hơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết enemmän →
📦
ennen kuin
trước khi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ennen kuin — trước khi
💬 Ví dụ câu
Syön aamiaisen, ennen kuin lähden.
Tôi ăn sáng trước khi đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ennen kuin →
📦
erityisesti
đặc biệt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
erityisesti — đặc biệt
💬 Ví dụ câu
Pidän erityisesti talvesta.
Tôi đặc biệt thích mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết erityisesti →
📦
EU
Liên minh châu Âu (Euroopan unioni)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
EU — Liên minh châu Âu (Euroopan unioni)
💬 Ví dụ câu
Suomi kuuluu EU:hun.
Phần Lan thuộc Liên minh châu Âu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết EU →
H
📦
hankala
khó khăn, rắc rối
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hankala — khó khăn, rắc rối
💬 Ví dụ câu
Lomake oli vähän hankala täyttää.
Biểu mẫu hơi khó điền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hankala →
K
📦
kautta
qua, thông qua (+ sở hữu cách)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kautta — qua, thông qua (+ sở hữu cách)
💬 Ví dụ câu
Hain työtä netin kautta.
Tôi đã tìm việc qua mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kautta →
📦
kysykää
hãy hỏi (mệnh lệnh số nhiều của kysyä)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kysykää — hãy hỏi (mệnh lệnh số nhiều của kysyä)
💬 Ví dụ câu
Kysykää myyjältä, jos ette löydä tuotetta.
Hãy hỏi người bán nếu các bạn không tìm thấy sản phẩm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kysykää →
L
📦
luulla
tưởng, nghĩ rằng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
luulla — tưởng, nghĩ rằng
💬 Ví dụ câu
Luulin sinua opettajaksi.
Tôi tưởng bạn là giáo viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết luulla →
M
📦
muu
khác
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muu — khác
💬 Ví dụ câu
Onko muita kysymyksiä?
Có câu hỏi nào khác không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết muu →
N
📦
nykyään
ngày nay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nykyään — ngày nay
💬 Ví dụ câu
Nykyään kaikilla on puhelin.
Ngày nay ai cũng có điện thoại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nykyään →
O
📦
olla jäljellä
còn lại
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla jäljellä — còn lại
💬 Ví dụ câu
Kaupassa on jäljellä vain yksi kappale.
Cửa hàng chỉ còn lại một chiếc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla jäljellä →
P
📦
parempi
tốt hơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
parempi — tốt hơn
💬 Ví dụ câu
Tämä puhelin on parempi kuin vanha.
Điện thoại này tốt hơn cái cũ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết parempi →
📦
pyytää
xin, nhờ, mời (ai làm gì)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pyytää — xin, nhờ, mời (ai làm gì)
💬 Ví dụ câu
Pyysin siskoa kaasoksi häihin.
Tôi nhờ chị gái làm phù dâu trong đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pyytää →
S
📦
saman tien
ngay lập tức, luôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
saman tien — ngay lập tức, luôn
💬 Ví dụ câu
Maksoin laskun saman tien.
Tôi thanh toán hóa đơn ngay lập tức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết saman tien →
📦
siksi
vì vậy, do đó
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siksi — vì vậy, do đó
💬 Ví dụ câu
Puhelin oli halpa, siksi ostin sen.
Điện thoại rẻ, vì vậy tôi đã mua nó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết siksi →
📦
sopiva
phù hợp, vừa vặn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sopiva — phù hợp, vừa vặn
💬 Ví dụ câu
Tämä kurssi on sopiva aloittelijalle.
Khóa học này phù hợp cho người mới bắt đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sopiva →
T
📦
taitaa
có lẽ, hình như (dùng diễn tả phỏng đoán); cũng có nghĩa "thành thạo, biết làm"
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taitaa — có lẽ, hình như (dùng diễn tả phỏng đoán); cũng có nghĩa "thành thạo, biết làm"
💬 Ví dụ câu
Taitaa olla jo myöhä, minun pitää lähteä kotiin.
Có lẽ muộn rồi, tôi phải về nhà thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết taitaa →
📦
tällä hetkellä
hiện tại, lúc này
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tällä hetkellä — hiện tại, lúc này
💬 Ví dụ câu
Tuote on tällä hetkellä loppu.
Sản phẩm hiện tại đã hết hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tällä hetkellä →
📦
tarkasti
kỹ, chính xác
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarkasti — kỹ, chính xác
💬 Ví dụ câu
Lue ohjeet tarkasti.
Đọc hướng dẫn kỹ vào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tarkasti →
📦
tarkka
chính xác, cụ thể
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarkka — chính xác, cụ thể
💬 Ví dụ câu
Kirjoita tarkka osoite lomakkeeseen.
Hãy viết địa chỉ chính xác vào biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tarkka →
📦
tieto
thông tin, kiến thức, dữ liệu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tieto — thông tin, kiến thức, dữ liệu
💬 Ví dụ câu
Kaikki tiedot ovat tässä paperissa.
Mọi thông tin đều có trong tờ giấy này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tieto →
Y
📦
yhtä tärkeä kuin
quan trọng như, quan trọng ngang
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhtä tärkeä kuin — quan trọng như, quan trọng ngang
💬 Ví dụ câu
Laatu on yhtä tärkeä kuin hinta.
Chất lượng quan trọng như giá cả.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yhtä tärkeä kuin →