Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm)
›
huolto
B1
huolto
bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa
📦 Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm)
Lưu từ
Yêu thích
📦
huolto
bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Vein puhelimen huoltoon.
Tôi đã mang điện thoại đi bảo trì.
Từ trước
olla voimassa
Từ tiếp
kodinkoneliike
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm