Bỏ qua đến nội dung
B1

huolto

bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa
📦
huolto bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Vein puhelimen huoltoon.
Tôi đã mang điện thoại đi bảo trì.