Bỏ qua đến nội dung
B1

me saatiin

chúng tôi đã nhận/mua được (văn nói của me saimme)
📦
me saatiin chúng tôi đã nhận/mua được (văn nói của me saimme)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Me saatiin hyvä alennus.
Chúng tôi đã được giảm giá tốt.