Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 4 · Vapaa-aika (Thời gian rảnh)
›
käydä ostoksilla
B1
käydä ostoksilla
đi mua sắm
📦 Nhóm 4 · Vapaa-aika (Thời gian rảnh)
Lưu từ
Yêu thích
📦
käydä ostoksilla
đi mua sắm
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Käyn ostoksilla lauantaisin.
Tôi đi mua sắm vào các thứ Bảy.
Từ trước
baari
Từ tiếp
käydä marjassa
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm