Bỏ qua đến nội dung
B1

palauttaa

trả lại (hàng)
📦
palauttaa trả lại (hàng)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan palauttaa nämä kengät.
Tôi muốn trả lại đôi giày này.