🧩
Mẫu câu tiếng Phần Lan
Trật tự từ + 7 mẫu câu cốt lõi + trình ghép câu. Ghép đại từ · động từ · danh từ thành câu hoàn chỉnh.
1 · Khung câu — mỗi màu một vai trò
Trật tự cơ bản giống tiếng Việt: Ai → Làm gì → Cái gì. Nơi chốn rồi đến thời gian đứng sau.
AI
chủ ngữ
Minä
LÀM GÌ
động từ
juon
CÁI GÌ
tân ngữ
kahvia
Ở ĐÂU
nơi chốn
kotona
KHI NÀO
thời gian
aamulla
2 · Tự ghép câu
Chọn mỗi hàng một ô — câu hoàn chỉnh hiện ngay bên dưới. Mọi câu đều đúng ngữ pháp.
AI
LÀM GÌ
CÁI GÌ
Ở ĐÂU
KHI NÀO
3 · 7 mẫu câu cốt lõi
1Khẳng định
Ai
+ động từ
+ cái gì
🇫🇮 Minä juon kahvia. 🔊
Tôi uống cà phê.
Động từ chia theo chủ ngữ (minä → juo·n). Tân ngữ ở thể partitiivi (kahvia).
2Câu "là / thì"
Ai
+ on / ovat
+ gì · thế nào
🇫🇮 Hän on opettaja. 🔊
Cô ấy là giáo viên.
"là/thì" = động từ olla. Bổ ngữ giữ nguyên dạng gốc (nominatiivi): opettaja, iso.
olla (là)
minä olensinä olethän onme olemmete olettehe ovat
3Mở rộng
Ai
+ động từ
+ cái gì
+ ở đâu
+ khi nào
🇫🇮 Me opimme suomea koulussa aamulla. 🔊
Sáng chúng tôi học tiếng Phần ở trường.
Nơi chốn -ssa (ở trong) rồi đến thời gian, thường đứng cuối câu (hoặc đưa thời gian lên đầu).
4Phủ định
Ai
+ ei (chia)
+ thân động từ
🇫🇮 En puhu englantia. 🔊
Tôi không nói tiếng Anh.
KHÔNG chia động từ chính — chỉ chia ei theo ngôi, động từ giữ thân (puhu, không phải puhun).
ei (không)
minä ensinä ethän eime emmete ettehe eivät
5Hỏi có / không
Động từ + ‑ko/‑kö
+ ai
+ …?
🇫🇮 Puhutko sinä suomea? 🔊
Bạn có nói tiếng Phần không?
Gắn -ko (sau a/o/u) hoặc -kö (sau ä/ö/y) vào động từ rồi đưa lên đầu. Đáp: Kyllä / Ei.
6Hỏi bằng từ
Từ để hỏi
+ động từ
+ ai
🇫🇮 Missä sinä asut? 🔊
Bạn sống ở đâu?
Từ để hỏi đứng đầu: mikä (gì), kuka (ai), missä (ở đâu), milloin (khi nào), miksi (tại sao), miten (thế nào).
7Sở hữu (có)
Ai + ‑lla
+ on
+ cái gì
🇫🇮 Minulla on koira. 🔊
Tôi có một con chó.
Phần Lan không có động từ "có". Dùng -lla/-llä (adessiivi) + on. Nghĩa đen: "ở chỗ tôi có…".
sở hữu (-lla)
minulla onsinulla onhänellä onmeillä onteillä onheillä on
4 · Hai công cụ phải thuộc
Phủ định — chia ei
Chia ei theo ngôi + thân động từ (bỏ đuôi ngôi).
| minä en juo | tôi không uống |
| sinä et juo | bạn không uống |
| hän ei juo | anh ấy không uống |
| me emme / te ette / he eivät | chúng tôi / các bạn / họ … không |
Câu hỏi
Có/không: gắn ‑ko/‑kö vào động từ, đưa lên đầu.
Asutko Helsingissä? — Bạn sống ở Helsinki à?
Hỏi bằng từ: đặt từ để hỏi lên đầu.
Mitä sinä teet? — Bạn đang làm gì?