Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm)
›
arvonlisävero
B1
arvonlisävero
thuế giá trị gia tăng (viết tắt ALV, tức VAT)
📦 Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm)
Lưu từ
Yêu thích
📦
arvonlisävero
thuế giá trị gia tăng (viết tắt ALV, tức VAT)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Hinta sisältää arvonlisäveron.
Giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng.
Từ trước
lahjakortti
Từ tiếp
verkkokauppa
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm