Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm)
›
ostos
B1
ostos
món hàng mua, việc mua sắm
📦 Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm)
Lưu từ
Yêu thích
📦
ostos
món hàng mua, việc mua sắm
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Tein eilen monta ostosta.
Hôm qua tôi đã mua nhiều món.
Từ trước
näin iso
Từ tiếp
tuote
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm