Bỏ qua đến nội dung
B1

tarjous

khuyến mãi, giá ưu đãi
📦
tarjous khuyến mãi, giá ưu đãi
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Kaupassa on hyvä tarjous tänään.
Hôm nay cửa hàng có khuyến mãi tốt.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ tarjous tarjoukset là khuyến mãi, giá ưu đãi (chủ ngữ)
Genetiivicủa tarjouksen tarjousten của khuyến mãi, giá ưu đãi
Partitiivimột phần tarjousta tarjouksia một phần / chưa xác định: khuyến mãi, giá ưu đãi
Inessiiviở trong tarjouksessa tarjouksissa ở trong khuyến mãi, giá ưu đãi
Elatiivira khỏi tarjouksesta tarjouksista từ trong khuyến mãi, giá ưu đãi ra
Illatiivivào trong tarjoukseen tarjouksiin vào trong khuyến mãi, giá ưu đãi
Adessiiviở trên tarjouksella tarjouksilla ở trên / tại khuyến mãi, giá ưu đãi
Ablatiivitừ trên tarjoukselta tarjouksilta từ khuyến mãi, giá ưu đãi (rời khỏi)
Allatiivilên/cho tarjoukselle tarjouksille đến / cho khuyến mãi, giá ưu đãi
Essiivivới tư cách tarjouksena tarjouksina với tư cách là khuyến mãi, giá ưu đãi
Translatiivitrở thành tarjoukseksi tarjouksiksi trở thành khuyến mãi, giá ưu đãi
Abessiivikhông có tarjouksetta tarjouksitta không có khuyến mãi, giá ưu đãi