Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 6 · Juhlat (Lễ tiệc & tình yêu)

Nhóm 6 · Juhlat (Lễ tiệc & tình yêu)

Bộ từ vựng nhóm 6 · juhlat (lễ tiệc & tình yêu) thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

158 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 158 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
aivan
hoàn toàn; thật
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aivan — hoàn toàn; thật
💬 Ví dụ câu
Olet aivan oikeassa.
Bạn hoàn toàn đúng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aivan →
📦
aluksi
lúc đầu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aluksi — lúc đầu
💬 Ví dụ câu
Aluksi suomi oli vaikeaa.
Lúc đầu tiếng Phần Lan rất khó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aluksi →
📦
asua yhdessä
sống chung
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
asua yhdessä — sống chung
💬 Ví dụ câu
Asumme yhdessä pienessä asunnossa.
Chúng tôi sống chung trong một căn hộ nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết asua yhdessä →
📦
avioliitto
hôn nhân
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avioliitto — hôn nhân
💬 Ví dụ câu
Heidän avioliittonsa on onnellinen.
Cuộc hôn nhân của họ rất hạnh phúc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết avioliitto →
📦
aviomies
chồng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aviomies — chồng
💬 Ví dụ câu
Aviomieheni on töissä sairaalassa.
Chồng tôi làm việc ở bệnh viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aviomies →
📦
aviopuoliso
người phối ngẫu (vợ/chồng)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aviopuoliso — người phối ngẫu (vợ/chồng)
💬 Ví dụ câu
Hän tulee juhliin aviopuolisonsa kanssa.
Anh ấy đến dự tiệc cùng vợ/chồng của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aviopuoliso →
📦
aviovaimo
vợ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aviovaimo — vợ
💬 Ví dụ câu
Hänen aviovaimonsa on Suomesta.
Vợ của anh ấy là người Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aviovaimo →
📦
avoliitto
sống chung như vợ chồng (không kết hôn)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avoliitto — sống chung như vợ chồng (không kết hôn)
💬 Ví dụ câu
Moni pari asuu avoliitossa Suomessa.
Nhiều cặp đôi ở Phần Lan sống chung không kết hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết avoliitto →
📦
avomies
chồng chưa cưới (sống chung)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avomies — chồng chưa cưới (sống chung)
💬 Ví dụ câu
Hänen avomiehensä laittaa hyvää ruokaa.
Người chồng chưa cưới của cô ấy nấu ăn rất ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết avomies →
📦
avopuoliso
bạn đời sống chung (không kết hôn)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avopuoliso — bạn đời sống chung (không kết hôn)
💬 Ví dụ câu
Hän muutti avopuolisonsa luokse.
Anh ấy chuyển đến sống cùng bạn đời của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết avopuoliso →
📦
avovaimo
vợ chưa cưới (sống chung)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avovaimo — vợ chưa cưới (sống chung)
💬 Ví dụ câu
Avovaimoni on opettaja.
Vợ chưa cưới của tôi là giáo viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết avovaimo →
B
📦
bändi
ban nhạc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
bändi — ban nhạc
💬 Ví dụ câu
Bändi soittaa häissä.
Ban nhạc chơi trong đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết bändi →
📦
bestman
phù rể
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
bestman — phù rể
💬 Ví dụ câu
Hänen veljensä on bestman häissä.
Anh trai anh ấy là phù rể trong đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết bestman →
📦
biisi
bài hát (văn nói của laulu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
biisi — bài hát (văn nói của laulu)
💬 Ví dụ câu
Tämä biisi on tosi hyvä.
Bài hát này hay thật đấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết biisi →
E
📦
ei ihan
không hẳn, chưa hẳn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei ihan — không hẳn, chưa hẳn
💬 Ví dụ câu
Ruoka ei ole vielä ihan valmis.
Đồ ăn vẫn chưa hẳn là xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei ihan →
📦
ei kahteen vuoteen
(không…) suốt hai năm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei kahteen vuoteen — (không…) suốt hai năm
💬 Ví dụ câu
En ole käynyt Vietnamissa kahteen vuoteen.
Đã hai năm rồi tôi chưa về Việt Nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei kahteen vuoteen →
📦
eikä
Không phải chứ?! Thật á?! (cảm thán văn nói)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eikä — Không phải chứ?! Thật á?! (cảm thán văn nói)
💬 Ví dụ câu
Eikä?! Onko se totta?
Không phải chứ?! Chuyện đó có thật không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eikä →
📦
ensimmäiseksi
đầu tiên, trước hết
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ensimmäiseksi — đầu tiên, trước hết
💬 Ví dụ câu
Ensimmäiseksi haluan kiittää kaikkia.
Trước hết, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ensimmäiseksi →
📦
erityisesti
đặc biệt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
erityisesti — đặc biệt
💬 Ví dụ câu
Pidän erityisesti talvesta.
Tôi đặc biệt thích mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết erityisesti →
📦
ero
sự chia tay, ly hôn; sự khác biệt
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ero — sự chia tay, ly hôn; sự khác biệt
💬 Ví dụ câu
Ero oli vaikea molemmille.
Cuộc chia tay khó khăn cho cả hai người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ero →
📦
erota
chia tay, ly hôn (với ai)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
erota — chia tay, ly hôn (với ai)
💬 Ví dụ câu
He erosivat viime vuonna.
Họ chia tay vào năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết erota →
📦
etenkin
đặc biệt là, nhất là
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
etenkin — đặc biệt là, nhất là
💬 Ví dụ câu
Pidän juhlista, etenkin häistä.
Tôi thích các buổi lễ, đặc biệt là đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết etenkin →
H
📦
hääpari
cặp cô dâu chú rể
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hääpari — cặp cô dâu chú rể
💬 Ví dụ câu
Hääpari tanssii ensimmäisen tanssin.
Cặp cô dâu chú rể nhảy điệu nhảy đầu tiên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hääpari →
📦
hääpuku
váy cưới, lễ phục cưới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hääpuku — váy cưới, lễ phục cưới
💬 Ví dụ câu
Morsiamen hääpuku on valkoinen.
Váy cưới của cô dâu màu trắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hääpuku →
📦
häät
đám cưới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
häät — đám cưới
💬 Ví dụ câu
Häät ovat lauantaina kirkossa.
Đám cưới diễn ra vào thứ Bảy ở nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết häät →
📦
häävalssi
điệu valse đám cưới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
häävalssi — điệu valse đám cưới
💬 Ví dụ câu
Häävalssi alkaa kello kahdeksan.
Điệu valse đám cưới bắt đầu lúc tám giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết häävalssi →
📦
hautajaiset
đám tang
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hautajaiset — đám tang
💬 Ví dụ câu
Hautajaiset ovat perjantaina kirkossa.
Đám tang diễn ra vào thứ Sáu ở nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hautajaiset →
📦
hiljentyä
lắng xuống, im ắng lại
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hiljentyä — lắng xuống, im ắng lại
💬 Ví dụ câu
Sali hiljentyi, kun puhe alkoi.
Hội trường lặng xuống khi bài phát biểu bắt đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hiljentyä →
📦
huomata
nhận ra, để ý
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huomata — nhận ra, để ý
💬 Ví dụ câu
Huomasin virheen.
Tôi nhận ra lỗi sai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huomata →
I
📦
ihastua
phải lòng, cảm nắng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ihastua — phải lòng, cảm nắng
💬 Ví dụ câu
Ihastuin häneen heti.
Tôi phải lòng anh ấy ngay lập tức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ihastua →
📦
ilo
niềm vui
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ilo — niềm vui
💬 Ví dụ câu
Lapset tuovat paljon iloa.
Trẻ con mang lại nhiều niềm vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ilo →
📦
ilotulitus
pháo hoa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ilotulitus — pháo hoa
💬 Ví dụ câu
Ilotulitus alkaa keskiyöllä.
Pháo hoa bắt đầu lúc nửa đêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ilotulitus →
📦
itse
tự mình
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
itse — tự mình
💬 Ví dụ câu
Täytin lomakkeen itse.
Tôi tự điền biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết itse →
📦
itsenäisyyspäivä
ngày Độc lập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
itsenäisyyspäivä — ngày Độc lập
💬 Ví dụ câu
Suomen itsenäisyyspäivä on kuudes joulukuuta.
Ngày Độc lập của Phần Lan là mùng 6 tháng 12.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết itsenäisyyspäivä →
J
📦
jännittää
hồi hộp, căng thẳng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jännittää — hồi hộp, căng thẳng
💬 Ví dụ câu
Minua jännittää ennen koetta.
Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jännittää →
📦
järjestää
tổ chức
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
järjestää — tổ chức
💬 Ví dụ câu
Opisto järjestää monta kurssia.
Trung tâm tổ chức nhiều khóa học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết järjestää →
📦
jep
ừ, đúng thế (văn nói)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jep — ừ, đúng thế (văn nói)
💬 Ví dụ câu
Jep, nähdään huomenna!
Ừ, mai gặp nhé!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jep →
📦
jopa
thậm chí
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jopa — thậm chí
💬 Ví dụ câu
Juhlissa oli jopa sata vierasta.
Bữa tiệc thậm chí có tới một trăm khách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jopa →
📦
jouluaatto
đêm Giáng sinh (24/12)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jouluaatto — đêm Giáng sinh (24/12)
💬 Ví dụ câu
Jouluaattona koko perhe on yhdessä.
Vào đêm Giáng sinh, cả gia đình quây quần bên nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jouluaatto →
📦
juhannus
lễ giữa hè
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juhannus — lễ giữa hè
💬 Ví dụ câu
Juhannuksena menemme mökille.
Vào lễ giữa hè, chúng tôi đến nhà nghỉ mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết juhannus →
📦
juhlia
ăn mừng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juhlia — ăn mừng
💬 Ví dụ câu
Juhlimme äidin syntymäpäivää lauantaina.
Chúng tôi ăn mừng sinh nhật mẹ vào thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết juhlia →
📦
juttu
chuyện, thứ, món (văn nói)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juttu — chuyện, thứ, món (văn nói)
💬 Ví dụ câu
Se oli hauska juttu.
Đó là một chuyện vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết juttu →
K
📦
kaaso
phù dâu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaaso — phù dâu
💬 Ví dụ câu
Anna on häissä kaaso.
Anna là phù dâu trong đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kaaso →
📦
kaataa
rót, đổ (chất lỏng); làm đổ, hạ (cây)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaataa — rót, đổ (chất lỏng); làm đổ, hạ (cây)
💬 Ví dụ câu
Äiti kaatoi maitoa lasiin aamiaisella.
Mẹ rót sữa vào ly vào bữa sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kaataa →
📦
kaikkien mielestä
theo ý kiến của mọi người
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaikkien mielestä — theo ý kiến của mọi người
💬 Ví dụ câu
Kaikkien mielestä ruoka oli hyvää.
Ai cũng thấy đồ ăn ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kaikkien mielestä →
📦
kauan
lâu, trong thời gian dài
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kauan — lâu, trong thời gian dài
💬 Ví dụ câu
Odotin bussia kauan.
Tôi đợi xe buýt rất lâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kauan →
📦
keittää
nấu, đun, pha
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
keittää — nấu, đun, pha
💬 Ví dụ câu
Keitän kahvia vieraille.
Tôi pha cà phê cho khách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết keittää →
📦
kesken
giữa chừng (việc gì, + sở hữu cách)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kesken — giữa chừng (việc gì, + sở hữu cách)
💬 Ví dụ câu
Hän lähti kesken elokuvan.
Anh ấy bỏ về giữa chừng bộ phim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kesken →
📦
kierros
một vòng, vòng tham quan
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kierros — một vòng, vòng tham quan
💬 Ví dụ câu
Teemme kierroksen vanhassa kaupungissa.
Chúng tôi đi một vòng quanh khu phố cổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kierros →
📦
kihlajaiset
tiệc đính hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kihlajaiset — tiệc đính hôn
💬 Ví dụ câu
Kihlajaiset ovat perjantaina meillä kotona.
Tiệc đính hôn diễn ra thứ Sáu tại nhà chúng tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kihlajaiset →
📦
kihlasormus
nhẫn đính hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kihlasormus — nhẫn đính hôn
💬 Ví dụ câu
Sain kauniin kihlasormuksen.
Tôi đã nhận được chiếc nhẫn đính hôn thật đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kihlasormus →
📦
kihlaus
sự đính hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kihlaus — sự đính hôn
💬 Ví dụ câu
Kihlaus oli iloinen uutinen.
Lễ đính hôn là một tin vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kihlaus →
📦
kirkko
nhà thờ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirkko — nhà thờ
💬 Ví dụ câu
Kirkko on kaupungin keskustassa.
Nhà thờ nằm ở trung tâm thành phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kirkko →
📦
koko
cỡ, kích cỡ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koko — cỡ, kích cỡ
💬 Ví dụ câu
Mitä kokoa tämä paita on?
Chiếc áo này cỡ bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koko →
📦
konfirmaatio
lễ kiên tín
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
konfirmaatio — lễ kiên tín
💬 Ví dụ câu
Konfirmaatio on kirkossa kesäkuussa.
Lễ kiên tín diễn ra ở nhà thờ vào tháng Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết konfirmaatio →
📦
koristella
trang trí
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koristella — trang trí
💬 Ví dụ câu
Koristelemme salin ilmapalloilla.
Chúng tôi trang trí hội trường bằng bóng bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koristella →
📦
kosia
cầu hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kosia — cầu hôn
💬 Ví dụ câu
Hän kosi minua rannalla.
Anh ấy đã cầu hôn tôi ở bãi biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kosia →
📦
kova
cứng; mạnh, dữ dội
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kova — cứng; mạnh, dữ dội
💬 Ví dụ câu
Ulkona on kova tuuli.
Bên ngoài gió rất mạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kova →
📦
kovasti
rất nhiều, hết sức
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kovasti — rất nhiều, hết sức
💬 Ví dụ câu
Kiitos kovasti avusta!
Cảm ơn rất nhiều vì đã giúp đỡ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kovasti →
📦
kummi
cha/mẹ đỡ đầu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kummi — cha/mẹ đỡ đầu
💬 Ví dụ câu
Olen pienen Ellan kummi.
Tôi là mẹ đỡ đầu của bé Ella.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kummi →
📦
kummisetä
cha đỡ đầu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kummisetä — cha đỡ đầu
💬 Ví dụ câu
Minun kummisetäni asuu Turussa.
Cha đỡ đầu của tôi sống ở Turku.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kummisetä →
📦
kummitäti
mẹ đỡ đầu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kummitäti — mẹ đỡ đầu
💬 Ví dụ câu
Kummitäti antaa lahjan vauvalle.
Mẹ đỡ đầu tặng quà cho em bé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kummitäti →
📦
kumppani
bạn đời, người đồng hành
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kumppani — bạn đời, người đồng hành
💬 Ví dụ câu
Hän on hyvä kumppani.
Anh ấy là một người bạn đời tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kumppani →
📦
kutsu
lời mời, thiệp mời
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kutsu — lời mời, thiệp mời
💬 Ví dụ câu
Sain kutsun ystäväni häihin.
Tôi nhận được thiệp mời đám cưới của bạn tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kutsu →
📦
kutsua
mời
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kutsua — mời
💬 Ví dụ câu
Kutsumme kaikki sukulaiset juhliin.
Chúng tôi mời tất cả họ hàng đến dự tiệc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kutsua →
L
📦
lähettää
gửi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähettää — gửi
💬 Ví dụ câu
Lähetän kutsut ensi viikolla.
Tôi sẽ gửi thiệp mời vào tuần tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lähettää →
📦
läksiäiset
tiệc chia tay (khi chuyển đi xa)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
läksiäiset — tiệc chia tay (khi chuyển đi xa)
💬 Ví dụ câu
Pidämme läksiäiset, koska muutan Ruotsiin.
Chúng tôi tổ chức tiệc chia tay vì tôi chuyển sang Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết läksiäiset →
📦
lapsuus
thời thơ ấu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lapsuus — thời thơ ấu
💬 Ví dụ câu
Vietin lapsuuteni maalla.
Tôi trải qua thời thơ ấu ở vùng quê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lapsuus →
📦
laskiainen
lễ trước Mùa Chay (trượt tuyết, ăn bánh)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laskiainen — lễ trước Mùa Chay (trượt tuyết, ăn bánh)
💬 Ví dụ câu
Laskiaisena lapset laskevat mäkeä.
Vào ngày laskiainen, trẻ em trượt đồi tuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết laskiainen →
📦
lisäksi
ngoài ra, thêm vào đó
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lisäksi — ngoài ra, thêm vào đó
💬 Ví dụ câu
Lisäksi tarvitsemme lisää tuoleja.
Ngoài ra, chúng tôi cần thêm ghế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lisäksi →
📦
lopulta
/ˈlopultɑ/
cuối cùng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lopulta — cuối cùng
💬 Ví dụ câu
Lopulta löysin kuumemittarin.
Cuối cùng tôi cũng tìm thấy nhiệt kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết lopulta →
📦
luokse
đến chỗ (ai đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
luokse — đến chỗ (ai đó)
💬 Ví dụ câu
Menen illalla ystäväni luokse.
Buổi tối tôi đến chỗ bạn tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết luokse →
M
📦
mahtava
tuyệt vời
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mahtava — tuyệt vời
💬 Ví dụ câu
Konsertti oli mahtava!
Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mahtava →
📦
maistraatti
văn phòng hộ tịch (kết hôn dân sự)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maistraatti — văn phòng hộ tịch (kết hôn dân sự)
💬 Ví dụ câu
He menevät naimisiin maistraatissa.
Họ đăng ký kết hôn ở văn phòng hộ tịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maistraatti →
📦
meininki
không khí, bầu không khí (văn nói của tunnelma)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
meininki — không khí, bầu không khí (văn nói của tunnelma)
💬 Ví dụ câu
Juhlissa oli hyvä meininki.
Bữa tiệc có không khí rất vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết meininki →
📦
mennä kihloihin
đính hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mennä kihloihin — đính hôn
💬 Ví dụ câu
Me menimme kihloihin jouluna.
Chúng tôi đính hôn vào dịp Giáng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mennä kihloihin →
📦
mennä naimisiin
kết hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mennä naimisiin — kết hôn
💬 Ví dụ câu
He menevät naimisiin ensi kesänä.
Họ sẽ kết hôn vào mùa hè tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mennä naimisiin →
📦
mieletön
điên rồ; (văn nói) cực đỉnh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mieletön — điên rồ; (văn nói) cực đỉnh
💬 Ví dụ câu
Meillä oli mieletön ilta.
Chúng tôi đã có một buổi tối cực kỳ vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mieletön →
📦
miesystävä
người yêu (nam)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
miesystävä — người yêu (nam)
💬 Ví dụ câu
Hänen miesystävänsä on mukava.
Người yêu của bà ấy rất dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết miesystävä →
📦
mut
nhưng (văn nói của mutta)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mut — nhưng (văn nói của mutta)
💬 Ví dụ câu
Mä tulen, mut vähän myöhässä.
Tớ sẽ đến, nhưng hơi muộn một chút.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mut →
📦
muutama
một vài
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muutama — một vài
💬 Ví dụ câu
Minulla on muutama kysymys.
Tôi có vài câu hỏi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết muutama →
N
📦
naisystävä
người yêu (nữ)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
naisystävä — người yêu (nữ)
💬 Ví dụ câu
Hän tulee juhliin naisystävänsä kanssa.
Anh ấy đến dự tiệc cùng người yêu của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết naisystävä →
📦
naurattaa
làm (ai) buồn cười
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
naurattaa — làm (ai) buồn cười
💬 Ví dụ câu
Tämä video naurattaa minua.
Video này làm tôi buồn cười.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết naurattaa →
📦
näyttää
cho thấy / trông có vẻ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
näyttää — cho thấy / trông có vẻ
💬 Ví dụ câu
Näytän sinulle kuvan.
Tôi cho bạn xem bức ảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết näyttää →
📦
nimiäiset
lễ đặt tên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nimiäiset — lễ đặt tên
💬 Ví dụ câu
Nimiäisissä vauva saa nimen.
Trong lễ đặt tên, em bé được đặt tên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nimiäiset →
O
📦
ohjelma
chương trình
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohjelma — chương trình
💬 Ví dụ câu
Juhlissa on paljon ohjelmaa.
Trong buổi tiệc có nhiều tiết mục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ohjelma →
📦
olla eronnut
đã ly hôn, đã chia tay
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla eronnut — đã ly hôn, đã chia tay
💬 Ví dụ câu
Hän on eronnut ja asuu yksin.
Anh ấy đã ly hôn và sống một mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla eronnut →
📦
olla ihastunut
đang cảm nắng (ai đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla ihastunut — đang cảm nắng (ai đó)
💬 Ví dụ câu
Olen ihastunut naapuriin.
Tôi đang cảm nắng người hàng xóm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla ihastunut →
📦
olla ikävä
nhớ (ai/cái gì)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla ikävä — nhớ (ai/cái gì)
💬 Ví dụ câu
Minulla on ikävä perhettäni.
Tôi nhớ gia đình mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla ikävä →
📦
olla kihloissa
đang đính hôn (với ai)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla kihloissa — đang đính hôn (với ai)
💬 Ví dụ câu
Olemme kihloissa, ja häät ovat keväällä.
Chúng tôi đã đính hôn và đám cưới sẽ diễn ra vào mùa xuân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla kihloissa →
📦
olla naimisissa
đã kết hôn (với ai)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla naimisissa — đã kết hôn (với ai)
💬 Ví dụ câu
He ovat olleet naimisissa kymmenen vuotta.
Họ đã kết hôn được mười năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla naimisissa →
📦
olla pahoillaan
lấy làm tiếc, áy náy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla pahoillaan — lấy làm tiếc, áy náy
💬 Ví dụ câu
Olen pahoillani, että myöhästyin.
Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla pahoillaan →
📦
olla rakastunut
đang yêu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla rakastunut — đang yêu
💬 Ví dụ câu
Olen rakastunut sinuun.
Em đang yêu anh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla rakastunut →
📦
ommella
may (quần áo)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ommella — may (quần áo)
💬 Ví dụ câu
Äiti ompelee minulle mekon.
Mẹ may cho tôi một chiếc váy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ommella →
📦
onnitella
chúc mừng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
onnitella — chúc mừng
💬 Ví dụ câu
Onnittelemme hääparia.
Chúng tôi chúc mừng cô dâu chú rể.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết onnitella →
📦
opas
hướng dẫn viên; sách hướng dẫn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opas — hướng dẫn viên; sách hướng dẫn
💬 Ví dụ câu
Opas kertoo kaupungin historiasta.
Hướng dẫn viên kể về lịch sử thành phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opas →
📦
osallistua
tham gia (vào đâu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
osallistua — tham gia (vào đâu)
💬 Ví dụ câu
Osallistun suomen kurssille syksyllä.
Tôi tham gia khóa học tiếng Phần vào mùa thu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết osallistua →
P
📦
pääsiäinen
lễ Phục sinh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pääsiäinen — lễ Phục sinh
💬 Ví dụ câu
Pääsiäisenä syömme suklaamunia.
Vào lễ Phục sinh, chúng tôi ăn trứng sô-cô-la.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pääsiäinen →
📦
päättää
quyết định
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
päättää — quyết định
💬 Ví dụ câu
Päätimme jäädä kotiin.
Chúng tôi quyết định ở nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết päättää →
📦
paholainen
ác quỷ, quỷ dữ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paholainen — ác quỷ, quỷ dữ
💬 Ví dụ câu
Lapsi pelkää paholaista sadussa.
Đứa trẻ sợ con quỷ trong truyện cổ tích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết paholainen →
📦
pappi
linh mục, mục sư
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pappi — linh mục, mục sư
💬 Ví dụ câu
Pappi puhuu kirkossa.
Vị mục sư nói chuyện trong nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pappi →
📦
pikkujoulut
tiệc tiền Giáng sinh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pikkujoulut — tiệc tiền Giáng sinh
💬 Ví dụ câu
Meillä on pikkujoulut työpaikalla.
Chúng tôi có tiệc tiền Giáng sinh ở chỗ làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pikkujoulut →
📦
pitää puhe
phát biểu, đọc diễn văn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pitää puhe — phát biểu, đọc diễn văn
💬 Ví dụ câu
Isä pitää puheen häissä.
Người bố phát biểu trong đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pitää puhe →
📦
pitkästä aikaa
lâu rồi mới, sau một thời gian dài
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pitkästä aikaa — lâu rồi mới, sau một thời gian dài
💬 Ví dụ câu
Näin hänet pitkästä aikaa.
Lâu lắm rồi tôi mới gặp lại anh ấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pitkästä aikaa →
📦
poikaystävä
bạn trai
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
poikaystävä — bạn trai
💬 Ví dụ câu
Minulla on uusi poikaystävä.
Tôi có bạn trai mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết poikaystävä →
📦
polttarit
tiệc độc thân (trước đám cưới)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
polttarit — tiệc độc thân (trước đám cưới)
💬 Ví dụ câu
Järjestämme polttarit lauantaina.
Chúng tôi tổ chức tiệc độc thân vào thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết polttarit →
📦
pyytää
xin, nhờ, mời (ai làm gì)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pyytää — xin, nhờ, mời (ai làm gì)
💬 Ví dụ câu
Pyysin siskoa kaasoksi häihin.
Tôi nhờ chị gái làm phù dâu trong đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pyytää →
R
📦
rakastua
yêu, phải lòng sâu đậm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rakastua — yêu, phải lòng sâu đậm
💬 Ví dụ câu
He rakastuivat kesällä.
Họ đã yêu nhau vào mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rakastua →
📦
rakkaus
tình yêu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rakkaus — tình yêu
💬 Ví dụ câu
Rakkaus on elämässä tärkeää.
Tình yêu rất quan trọng trong cuộc sống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rakkaus →
📦
rekisteröity parisuhde
quan hệ bạn đời có đăng ký
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rekisteröity parisuhde — quan hệ bạn đời có đăng ký
💬 Ví dụ câu
Heillä on rekisteröity parisuhde.
Họ có quan hệ bạn đời đã đăng ký.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rekisteröity parisuhde →
📦
rippijuhlat
tiệc lễ kiên tín (thêm sức)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rippijuhlat — tiệc lễ kiên tín (thêm sức)
💬 Ví dụ câu
Kesällä meillä on tyttären rippijuhlat.
Mùa hè nhà tôi có tiệc lễ kiên tín của con gái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rippijuhlat →
📦
ristiäiset
lễ rửa tội
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ristiäiset — lễ rửa tội
💬 Ví dụ câu
Vauvan ristiäiset ovat sunnuntaina.
Lễ rửa tội của em bé diễn ra vào Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ristiäiset →
📦
ruokailu
bữa ăn, việc ăn uống
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruokailu — bữa ăn, việc ăn uống
💬 Ví dụ câu
Ruokailu alkaa kello kuusi.
Bữa ăn bắt đầu lúc sáu giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ruokailu →
📦
ruveta
bắt đầu (làm gì, + -maan/-mään)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruveta — bắt đầu (làm gì, + -maan/-mään)
💬 Ví dụ câu
Rupesin opiskelemaan suomea viime vuonna.
Tôi bắt đầu học tiếng Phần vào năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ruveta →
S
📦
selittää
giải thích
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
selittää — giải thích
💬 Ví dụ câu
Opettaja selittää säännön uudestaan.
Cô giáo giải thích lại quy tắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết selittää →
📦
selvitä
vượt qua, xoay xở được
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
selvitä — vượt qua, xoay xở được
💬 Ví dụ câu
Selvisimme vaikeasta tilanteesta.
Chúng tôi đã vượt qua tình huống khó khăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết selvitä →
📦
seurustella
hẹn hò (với ai)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
seurustella — hẹn hò (với ai)
💬 Ví dụ câu
Anna ja Mikko seurustelevat.
Anna và Mikko đang hẹn hò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết seurustella →
📦
siirtyä
di chuyển, chuyển sang
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siirtyä — di chuyển, chuyển sang
💬 Ví dụ câu
Siirrymme saliin syömään.
Chúng tôi chuyển sang phòng lớn để ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết siirtyä →
📦
sukulainen
người họ hàng, người thân
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sukulainen — người họ hàng, người thân
💬 Ví dụ câu
Meillä on paljon sukulaisia Suomessa.
Chúng tôi có nhiều họ hàng ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sukulainen →
📦
suostua
đồng ý, ưng thuận
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suostua — đồng ý, ưng thuận
💬 Ví dụ câu
Hän suostui tulemaan juhliin.
Cô ấy đồng ý đến dự tiệc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết suostua →
📦
suunnitella
lên kế hoạch
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suunnitella — lên kế hoạch
💬 Ví dụ câu
Suunnittelemme matkaa Lappiin.
Chúng tôi đang lên kế hoạch chuyến đi Lapland.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết suunnitella →
📦
synttärit
sinh nhật (văn nói của syntymäpäivät)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
synttärit — sinh nhật (văn nói của syntymäpäivät)
💬 Ví dụ câu
Tuletko mun synttäreille?
Cậu đến dự sinh nhật tớ chứ?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết synttärit →
📦
syntymäpäivät
tiệc sinh nhật
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
syntymäpäivät — tiệc sinh nhật
💬 Ví dụ câu
Vietämme lapsen syntymäpäiviä kotona.
Chúng tôi tổ chức sinh nhật cho con ở nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết syntymäpäivät →
T
📦
tajuta
nhận ra, chợt hiểu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tajuta — nhận ra, chợt hiểu
💬 Ví dụ câu
Tajusin, että olin väärässä.
Tôi nhận ra rằng mình đã sai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tajuta →
📦
tapahtua
xảy ra
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tapahtua — xảy ra
💬 Ví dụ câu
Mitä tapahtui?
Chuyện gì đã xảy ra?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tapahtua →
📦
tarkoittaa
có nghĩa là
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarkoittaa — có nghĩa là
💬 Ví dụ câu
Mitä tämä sana tarkoittaa?
Từ này có nghĩa là gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tarkoittaa →
📦
täynnä
đầy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
täynnä — đầy
💬 Ví dụ câu
Sali on täynnä ihmisiä.
Hội trường chật kín người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết täynnä →
📦
täyttää
tròn (bao nhiêu tuổi); làm đầy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
täyttää — tròn (bao nhiêu tuổi); làm đầy
💬 Ví dụ câu
Poikani täyttää viisi vuotta huomenna.
Con trai tôi tròn năm tuổi vào ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết täyttää →
📦
tulkata
phiên dịch
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulkata — phiên dịch
💬 Ví dụ câu
Ystäväni tulkkaa puheen englanniksi.
Bạn tôi phiên dịch bài phát biểu sang tiếng Anh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tulkata →
📦
tulla
trở thành, trở nên (+ đuôi -ksi); đến
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulla — trở thành, trở nên (+ đuôi -ksi); đến
💬 Ví dụ câu
Hän tuli iloiseksi.
Anh ấy trở nên vui vẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tulla →
📦
tulla toimeen
hòa hợp, sống hòa thuận (với ai)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulla toimeen — hòa hợp, sống hòa thuận (với ai)
💬 Ví dụ câu
Tulen hyvin toimeen naapurien kanssa.
Tôi hòa hợp tốt với hàng xóm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tulla toimeen →
📦
tuntua
cảm thấy, có vẻ (+ đuôi -lta/-ltä)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuntua — cảm thấy, có vẻ (+ đuôi -lta/-ltä)
💬 Ví dụ câu
Tämä tuntuu hyvältä idealta.
Điều này nghe có vẻ là một ý hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tuntua →
📦
tupaantuliaiset
tiệc tân gia
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tupaantuliaiset — tiệc tân gia
💬 Ví dụ câu
Pidämme tupaantuliaiset uudessa kodissa.
Chúng tôi tổ chức tiệc tân gia ở nhà mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tupaantuliaiset →
📦
tuparit
tiệc tân gia (văn nói của tupaantuliaiset)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuparit — tiệc tân gia (văn nói của tupaantuliaiset)
💬 Ví dụ câu
Tervetuloa meidän tupareille!
Chào mừng đến tiệc tân gia của chúng tớ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tuparit →
📦
turhaan
vô ích, phí công
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
turhaan — vô ích, phí công
💬 Ví dụ câu
Odotin turhaan kaksi tuntia.
Tôi đã chờ vô ích hai tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết turhaan →
📦
tyttöystävä
bạn gái
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tyttöystävä — bạn gái
💬 Ví dụ câu
Hän asuu tyttöystävänsä kanssa.
Anh ấy sống cùng bạn gái của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tyttöystävä →
U
📦
upea
tuyệt đẹp, lộng lẫy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
upea — tuyệt đẹp, lộng lẫy
💬 Ví dụ câu
Sää on tänään upea.
Hôm nay thời tiết tuyệt đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết upea →
📦
uusivuosi
năm mới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uusivuosi — năm mới
💬 Ví dụ câu
Juhlimme uutta vuotta ystävien kanssa.
Chúng tôi đón năm mới cùng bạn bè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết uusivuosi →
V
📦
vahingossa
vô tình, do sơ ý
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vahingossa — vô tình, do sơ ý
💬 Ví dụ câu
Rikoin lasin vahingossa.
Tôi vô tình làm vỡ cái ly.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vahingossa →
📦
valmistella
chuẩn bị
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valmistella — chuẩn bị
💬 Ví dụ câu
Valmistelemme juhlia koko päivän.
Chúng tôi chuẩn bị tiệc cả ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết valmistella →
📦
valmistujaiset
lễ/tiệc tốt nghiệp
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valmistujaiset — lễ/tiệc tốt nghiệp
💬 Ví dụ câu
Juhlimme valmistujaisia ravintolassa.
Chúng tôi ăn mừng lễ tốt nghiệp ở nhà hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết valmistujaiset →
📦
vappu
ngày 1/5 (Quốc tế Lao động)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vappu — ngày 1/5 (Quốc tế Lao động)
💬 Ví dụ câu
Vappuna ihmiset juhlivat kaduilla.
Vào ngày 1/5, mọi người ăn mừng trên đường phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vappu →
📦
vasta
mới, chỉ mới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vasta — mới, chỉ mới
💬 Ví dụ câu
Hän tuli vasta eilen.
Anh ấy mới đến hôm qua thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vasta →
📦
viettää
tổ chức, đón (dịp lễ); trải qua (thời gian)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viettää — tổ chức, đón (dịp lễ); trải qua (thời gian)
💬 Ví dụ câu
Vietämme joulua perheen kanssa.
Chúng tôi đón Giáng sinh cùng gia đình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viettää →
📦
vihdoin
cuối cùng, rốt cuộc (thì cũng)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihdoin — cuối cùng, rốt cuộc (thì cũng)
💬 Ví dụ câu
Vihdoin pääsimme kotiin pitkän matkan jälkeen.
Cuối cùng chúng tôi cũng về được nhà sau chặng đường dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vihdoin →
📦
vihkiä
cử hành hôn lễ, làm lễ cưới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihkiä — cử hành hôn lễ, làm lễ cưới
💬 Ví dụ câu
Pappi vihkii parin kirkossa.
Vị mục sư làm lễ cưới cho đôi uyên ương trong nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vihkiä →
📦
vihkisormus
nhẫn cưới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihkisormus — nhẫn cưới
💬 Ví dụ câu
Vihkisormus on kultaa.
Nhẫn cưới làm bằng vàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vihkisormus →
📦
viimeinen
cuối cùng, sau cùng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viimeinen — cuối cùng, sau cùng
💬 Ví dụ câu
Tämä on viimeinen bussi tänä iltana.
Đây là chuyến xe buýt cuối cùng tối nay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viimeinen →
📦
viulu
đàn violin
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viulu — đàn violin
💬 Ví dụ câu
Hän soittaa viulua kauniisti.
Cô ấy chơi violin rất hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viulu →
📦
vuokrata
/ˈvuokrɑtɑ/
thuê, mướn
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vuokrata — thuê, mướn
💬 Ví dụ câu
Vuokraamme auton kahdeksi päiväksi.
Chúng tôi thuê một chiếc ô tô trong hai ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (vuokraan).
Xem trang chi tiết vuokrata →
Y
📦
yhdistää
kết nối, gắn kết
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhdistää — kết nối, gắn kết
💬 Ví dụ câu
Musiikki yhdistää ihmisiä.
Âm nhạc gắn kết con người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yhdistää →
📦
yhtäkkiä
đột nhiên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhtäkkiä — đột nhiên
💬 Ví dụ câu
Yhtäkkiä alkoi sataa.
Đột nhiên trời đổ mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yhtäkkiä →
📦
yhteinen
chung
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhteinen — chung
💬 Ví dụ câu
Meillä on yhteinen auto.
Chúng tôi có một chiếc ô tô chung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yhteinen →
📦
ylioppilasjuhlat
tiệc tốt nghiệp THPT
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ylioppilasjuhlat — tiệc tốt nghiệp THPT
💬 Ví dụ câu
Ylioppilasjuhlat ovat toukokuun lopussa.
Tiệc tốt nghiệp trung học diễn ra vào cuối tháng Năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ylioppilasjuhlat →
📦
ylioppilaslakki
mũ tốt nghiệp THPT
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ylioppilaslakki — mũ tốt nghiệp THPT
💬 Ví dụ câu
Hän sai valkoisen ylioppilaslakin.
Cậu ấy nhận được chiếc mũ tốt nghiệp màu trắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ylioppilaslakki →
📦
yrittää
cố gắng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yrittää — cố gắng
💬 Ví dụ câu
Yritän oppia suomea joka päivä.
Tôi cố gắng học tiếng Phần mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yrittää →
📦
ystävänpäivä
ngày Valentine (ngày Bạn hữu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ystävänpäivä — ngày Valentine (ngày Bạn hữu)
💬 Ví dụ câu
Ystävänpäivänä lähetän kortteja ystäville.
Vào ngày Valentine, tôi gửi thiệp cho bạn bè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ystävänpäivä →
📦
ystävyys
tình bạn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ystävyys — tình bạn
💬 Ví dụ câu
Meidän ystävyytemme alkoi koulussa.
Tình bạn của chúng tôi bắt đầu từ thời đi học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ystävyys →