Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
🚚 Giao hàng & đổi trả
Mục con 🚚 Giao hàng & đổi trả thuộc chủ đề Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm) — 25 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
25 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 25 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
arkipäivä — ngày thường, ngày làm việc
💬 Ví dụ câu
Paketti tulee kolmessa arkipäivässä.
Gói hàng sẽ đến trong ba ngày làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
automaattinen — tự động
💬 Ví dụ câu
Sain automaattisen viestin tilauksesta.
Tôi nhận được tin nhắn tự động về đơn hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
I
📦
📖 Từ gốc
ilmoitus — thông báo
💬 Ví dụ câu
Sain ilmoituksen Kelasta.
Tôi nhận được thông báo từ Kela.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
K
📦
📖 Từ gốc
käsitellä — xử lý
💬 Ví dụ câu
Kauppa käsittelee tilauksen nopeasti.
Cửa hàng xử lý đơn hàng nhanh chóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
L
📦
📖 Từ gốc
lähetys — kiện hàng, bưu kiện
💬 Ví dụ câu
Lähetys on nyt matkalla.
Kiện hàng đang trên đường vận chuyển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
liittää — đính kèm, gắn vào (cái gì)
💬 Ví dụ câu
Liitä kuitti viestiin.
Hãy đính kèm hóa đơn vào tin nhắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lisätieto — thông tin bổ sung
💬 Ví dụ câu
Löydät lisätiedot kaupan sivulta.
Bạn có thể tìm thông tin bổ sung trên trang của cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
M
📦
📖 Từ gốc
maksuton — miễn phí
💬 Ví dụ câu
Palautus on maksuton.
Việc trả hàng là miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
N
📦
📖 Từ gốc
nouda myymälästä — nhận hàng tại cửa hàng
💬 Ví dụ câu
Valitsin toimitustavan: nouda myymälästä.
Tôi đã chọn cách nhận hàng: nhận tại cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
O
📦
📖 Từ gốc
ohje — hướng dẫn
💬 Ví dụ câu
Lue ohje ennen kuin täytät lomakkeen.
Hãy đọc hướng dẫn trước khi điền biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
P
📦
📖 Từ gốc
palauttaa — trả lại (hàng)
💬 Ví dụ câu
Haluan palauttaa nämä kengät.
Tôi muốn trả lại đôi giày này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
palauttaminen — việc trả lại hàng
💬 Ví dụ câu
Palauttaminen ei maksa mitään.
Việc trả lại hàng không mất phí gì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
palautus — việc trả hàng
💬 Ví dụ câu
Palautus on helppo tehdä postissa.
Việc trả hàng ở bưu điện rất dễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
palautusoikeus — quyền trả hàng
💬 Ví dụ câu
Verkkokaupassa on 14 päivän palautusoikeus.
Cửa hàng trực tuyến cho quyền trả hàng trong 14 ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
S
📦
📖 Từ gốc
sähköpostitse — qua email
💬 Ví dụ câu
Kuitti tulee sähköpostitse.
Hóa đơn sẽ được gửi qua email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
seurantakoodi — mã theo dõi đơn hàng
💬 Ví dụ câu
Sain seurantakoodin sähköpostiin.
Tôi nhận được mã theo dõi qua email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
seurata — theo dõi
💬 Ví dụ câu
Voit seurata pakettia koodilla.
Bạn có thể theo dõi gói hàng bằng mã.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
T
📦
📖 Từ gốc
toimittaa — giao (hàng)
💬 Ví dụ câu
Posti toimittaa paketin kotiin.
Bưu điện giao gói hàng đến tận nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toimitusaika — thời gian giao hàng
💬 Ví dụ câu
Toimitusaika on viisi arkipäivää.
Thời gian giao hàng là năm ngày làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toimitusehdot — điều kiện giao hàng
💬 Ví dụ câu
Lue toimitusehdot ennen tilausta.
Hãy đọc điều kiện giao hàng trước khi đặt hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toimituskulut — phí vận chuyển
💬 Ví dụ câu
Toimituskulut ovat viisi euroa.
Phí vận chuyển là năm euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toimitusmaksu — phí giao hàng, phí dịch vụ
💬 Ví dụ câu
Toimitusmaksu on kolme euroa.
Phí giao hàng là ba euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
V
📦
📖 Từ gốc
vaihtaa — đổi (hàng)
💬 Ví dụ câu
Voinko vaihtaa tämän isompaan kokoon?
Tôi có thể đổi cái này sang cỡ lớn hơn không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vaihto-oikeus — quyền đổi hàng
💬 Ví dụ câu
Kaupassa on 30 päivän vaihto-oikeus.
Cửa hàng cho quyền đổi hàng trong 30 ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
varmistaa — xác nhận, kiểm tra chắc chắn
💬 Ví dụ câu
Varmista osoite ennen maksamista.
Hãy xác nhận địa chỉ trước khi thanh toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.