luulla
tưởng, nghĩ rằng
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Luulin sinua opettajaksi.
Tôi tưởng bạn là giáo viên.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä luulen, että hän tulee. — Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến.
- 🟧 Quá khứ: Luulin, että olit kotona. — Tôi tưởng bạn ở nhà.
- 🟥 Phủ định: En luule niin. — Tôi không nghĩ vậy.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | luulen | luulin |
| sinäbạn | luulet | luulit |
| hänanh/cô ấy | luulee | luuli |
| mechúng tôi | luulemme | luulimme |
| tecác bạn | luulette | luulitte |
| hehọ | luulevat | luulivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en luule · et luule · ei luule · emme/ette/eivät luule