Bỏ qua đến nội dung
B1

mennä rikki

bị hỏng, bị vỡ
📦
mennä rikki bị hỏng, bị vỡ
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Minun puhelimeni meni rikki eilen.
Điện thoại của tôi bị hỏng hôm qua.