Bỏ qua đến nội dung
B1

kirpputori

chợ trời, chợ đồ cũ (văn nói: kirppis, kirppari)
📦
kirpputori chợ trời, chợ đồ cũ (văn nói: kirppis, kirppari)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Ostin halvan takin kirpputorilta.
Tôi đã mua một chiếc áo khoác rẻ ở chợ trời.