Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm) 📦 Mua hàng online & thanh toán

📦 Mua hàng online & thanh toán

Mục con 📦 Mua hàng online & thanh toán thuộc chủ đề Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm) — 19 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

19 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 19 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
hae
tìm kiếm (nút lệnh trên web)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hae — tìm kiếm (nút lệnh trên web)
💬 Ví dụ câu
Hae tuotteita nimellä tai hinnalla.
Tìm sản phẩm theo tên hoặc giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hae →
J
📦
jatka ostoksia
tiếp tục mua sắm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jatka ostoksia — tiếp tục mua sắm
💬 Ví dụ câu
Voit jatkaa ostoksia tai maksaa heti.
Bạn có thể tiếp tục mua sắm hoặc thanh toán ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jatka ostoksia →
K
📦
kenttä
ô, trường (để điền thông tin)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kenttä — ô, trường (để điền thông tin)
💬 Ví dụ câu
Täytä kaikki kentät lomakkeessa.
Hãy điền tất cả các ô trong biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kenttä →
📦
kirjaudu
đăng nhập (nút lệnh trên web)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirjaudu — đăng nhập (nút lệnh trên web)
💬 Ví dụ câu
Kirjaudu ensin omalle tilille.
Hãy đăng nhập vào tài khoản của bạn trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kirjaudu →
L
📦
lisää ostoskoriin
thêm vào giỏ hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lisää ostoskoriin — thêm vào giỏ hàng
💬 Ví dụ câu
Klikkaa "Lisää ostoskoriin", kun löydät tuotteen.
Nhấn "Thêm vào giỏ hàng" khi bạn tìm thấy sản phẩm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lisää ostoskoriin →
📦
lomake
biểu mẫu, tờ khai
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lomake — biểu mẫu, tờ khai
💬 Ví dụ câu
Täytä tämä lomake ensin.
Hãy điền biểu mẫu này trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lomake →
M
📦
maksaja
người thanh toán
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksaja — người thanh toán
💬 Ví dụ câu
Maksaja voi olla eri kuin vastaanottaja.
Người thanh toán có thể khác người nhận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maksaja →
📦
maksaminen
việc thanh toán
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksaminen — việc thanh toán
💬 Ví dụ câu
Maksaminen onnistui hyvin.
Việc thanh toán đã thành công.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maksaminen →
📦
maksutapa
phương thức thanh toán
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksutapa — phương thức thanh toán
💬 Ví dụ câu
Valitse maksutapa: kortti tai lasku.
Hãy chọn phương thức thanh toán: thẻ hoặc hóa đơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maksutapa →
N
📦
netti
/ˈnetːi/
internet, mạng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
netti — internet, mạng
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun netistä.
Tôi đã kiểm tra lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
THÂN MẬT = internet.
Xem trang chi tiết netti →
O
📦
ostoskori
giỏ hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ostoskori — giỏ hàng
💬 Ví dụ câu
Laitoin paidan ostoskoriin.
Tôi đã cho chiếc áo vào giỏ hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ostoskori →
R
📦
rekisteröidy
đăng ký tài khoản (nút lệnh trên web)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rekisteröidy — đăng ký tài khoản (nút lệnh trên web)
💬 Ví dụ câu
Rekisteröidy, niin saat alennuksen.
Hãy đăng ký để nhận giảm giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rekisteröidy →
S
📦
siirry kassalle
đi đến trang thanh toán
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siirry kassalle — đi đến trang thanh toán
💬 Ví dụ câu
Siirry kassalle ja maksa tilaus.
Hãy đến trang thanh toán và trả tiền đơn hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết siirry kassalle →
📦
siirry ostoskoriin
đi đến giỏ hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siirry ostoskoriin — đi đến giỏ hàng
💬 Ví dụ câu
Siirry ostoskoriin, kun olet valmis.
Hãy đi đến giỏ hàng khi bạn đã chọn xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết siirry ostoskoriin →
T
📦
tilata
đặt hàng, đặt mua (từ đâu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tilata — đặt hàng, đặt mua (từ đâu)
💬 Ví dụ câu
Tilaan uudet kengät netistä.
Tôi đặt mua đôi giày mới trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tilata →
📦
tilaus
đơn hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tilaus — đơn hàng
💬 Ví dụ câu
Tilaus tulee kolmessa päivässä.
Đơn hàng sẽ đến trong ba ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tilaus →
V
📦
vastaanottaja
người nhận
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vastaanottaja — người nhận
💬 Ví dụ câu
Kirjoita vastaanottajan nimi ja osoite.
Hãy viết tên và địa chỉ người nhận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vastaanottaja →
📦
verkkokauppa
cửa hàng trực tuyến
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
verkkokauppa — cửa hàng trực tuyến
💬 Ví dụ câu
Tilasin kirjan verkkokaupasta.
Tôi đặt mua sách từ cửa hàng trực tuyến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết verkkokauppa →
📦
verkkomaksu
thanh toán trực tuyến
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
verkkomaksu — thanh toán trực tuyến
💬 Ví dụ câu
Verkkomaksu on nopea ja helppo.
Thanh toán trực tuyến nhanh và dễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết verkkomaksu →