Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
💰 Giá cả, giảm giá & chất lượng
Mục con 💰 Giá cả, giảm giá & chất lượng thuộc chủ đề Nhóm 8 · Ostokset (Mua sắm) — 16 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
16 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 16 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
alennus — giảm giá
💬 Ví dụ câu
Sain 10 prosentin alennuksen.
Tôi được giảm giá 10 phần trăm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
alennuskoodi — mã giảm giá
💬 Ví dụ câu
Kirjoita alennuskoodi tähän kenttään.
Hãy nhập mã giảm giá vào ô này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
arvonlisävero — thuế giá trị gia tăng (viết tắt ALV, tức VAT)
💬 Ví dụ câu
Hinta sisältää arvonlisäveron.
Giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
E
📦
📖 Từ gốc
edullinen — giá rẻ, phải chăng
💬 Ví dụ câu
Tämä vakuutus on edullinen.
Gói bảo hiểm này giá phải chăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
etukoodi — mã ưu đãi
💬 Ví dụ câu
Sain etukoodin sähköpostiin.
Tôi nhận được mã ưu đãi qua email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
H
📦
📖 Từ gốc
halpa — rẻ
💬 Ví dụ câu
Tämä paita oli todella halpa.
Chiếc áo này rất rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hinta — giá
💬 Ví dụ câu
Mikä on tämän puhelimen hinta?
Giá của chiếc điện thoại này là bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
huonolaatuinen — chất lượng kém
💬 Ví dụ câu
Halpa laukku oli huonolaatuinen.
Chiếc túi rẻ tiền có chất lượng kém.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
K
📦
📖 Từ gốc
kallis — đắt
💬 Ví dụ câu
Tämä kello on liian kallis.
Chiếc đồng hồ này quá đắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
L
📦
📖 Từ gốc
laadukas — chất lượng cao
💬 Ví dụ câu
Ostin laadukkaat kengät.
Tôi đã mua đôi giày chất lượng cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
laatu — chất lượng
💬 Ví dụ câu
Tämän tuotteen laatu on hyvä.
Chất lượng của sản phẩm này tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lahjakortti — thẻ quà tặng
💬 Ví dụ câu
Annoin äidille lahjakortin.
Tôi tặng mẹ một thẻ quà tặng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
M
📦
📖 Từ gốc
minkä hintainen — giá bao nhiêu
💬 Ví dụ câu
Minkä hintainen tuo takki on?
Chiếc áo khoác kia giá bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
O
📦
📖 Từ gốc
olla alennuksessa — đang được giảm giá
💬 Ví dụ câu
Kengät ovat nyt alennuksessa.
Giày đang được giảm giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla tarjouksessa — đang có giá khuyến mãi
💬 Ví dụ câu
Kahvi on tarjouksessa tällä viikolla.
Cà phê đang được khuyến mãi tuần này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
T
📦
📖 Từ gốc
tarjous — khuyến mãi, giá ưu đãi
💬 Ví dụ câu
Kaupassa on hyvä tarjous tänään.
Hôm nay cửa hàng có khuyến mãi tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.