Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 3 · Mökillä (Nhà gỗ)

Nhóm 3 · Mökillä (Nhà gỗ)

Bộ từ vựng nhóm 3 · mökillä (nhà gỗ) thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

125 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 125 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
aalto
sóng (nước)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aalto — sóng (nước)
💬 Ví dụ câu
Tuulisella säällä meren aallot ovat korkeita.
Khi trời có gió, những con sóng biển rất cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aalto →
📦
ahven
cá rô (một loài cá nước ngọt)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ahven — cá rô (một loài cá nước ngọt)
💬 Ví dụ câu
Saimme illalla muutaman ahvenen verkosta.
Buổi tối chúng tôi bắt được vài con cá rô bằng lưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ahven →
📦
ainakin
ít nhất là, dù sao thì
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ainakin — ít nhất là, dù sao thì
💬 Ví dụ câu
En tiedä tarkkaa hintaa, mutta ainakin se on halpa.
Tôi không biết giá chính xác, nhưng ít nhất nó rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ainakin →
📦
ainoa
duy nhất, độc nhất
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ainoa — duy nhất, độc nhất
💬 Ví dụ câu
Hän on ainoa ystäväni täällä.
Anh ấy là người bạn duy nhất của tôi ở đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ainoa →
E
📦
etana
con ốc sên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
etana — con ốc sên
💬 Ví dụ câu
Sateen jälkeen etana liikkui hitaasti tien yli.
Sau cơn mưa, con ốc sên bò chậm chạp qua đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết etana →
G
📦
grillata
nướng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
grillata — nướng
💬 Ví dụ câu
Grillaan makkaraa.
Tôi nướng xúc xích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn Ví dụ khác: • Tämä on grillata. — Đây là nướng. • grillata on tärkeä. — nướng quan trọng.
Xem trang chi tiết grillata →
H
📦
haitata
cản trở, gây trở ngại, làm phiền
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
haitata — cản trở, gây trở ngại, làm phiền
💬 Ví dụ câu
Kova melu haittaa keskittymistä.
Tiếng ồn lớn cản trở sự tập trung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết haitata →
📦
hakata
chặt, bổ, đập (mạnh)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hakata — chặt, bổ, đập (mạnh)
💬 Ví dụ câu
Isä hakkaa puita pihalla koko aamun.
Bố chẻ củi ngoài sân suốt cả buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hakata →
📦
hämähäkki
nhện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hämähäkki — nhện
💬 Ví dụ câu
Tämä on hämähäkki.
Đây là nhện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát Ví dụ khác: • Tarvitsen hämähäkkiä. — Tôi cần nhện. • Se on hämähäkkissä. — Nó ở trong nhện.
Xem trang chi tiết hämähäkki →
📦
hanhi
ngỗng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hanhi — ngỗng
💬 Ví dụ câu
Tämä on hanhi.
Đây là ngỗng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen hanhia. — Tôi cần ngỗng. • Se on hanhissa. — Nó ở trong ngỗng.
Xem trang chi tiết hanhi →
📦
hauki
cá chó (cá măng, một loài cá nước ngọt)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hauki — cá chó (cá măng, một loài cá nước ngọt)
💬 Ví dụ câu
Isoisä sai järvestä ison hauen.
Ông tôi câu được một con cá chó to từ hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hauki →
📦
haukka
diều hâu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
haukka — diều hâu
💬 Ví dụ câu
Tämä on haukka.
Đây là diều hâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen haukkaa. — Tôi cần diều hâu. • Se on haukkassa. — Nó ở trong diều hâu.
Xem trang chi tiết haukka →
📦
heinä
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
heinä — —
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết heinä →
📦
hiiri
chuột máy tính
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hiiri — chuột máy tính
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiiri.
Đây là chuột máy tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị Ví dụ khác: • Tarvitsen hiiriä. — Tôi cần chuột máy tính. • hiirin hinta on sopiva. — Giá chuột máy tính phù hợp. • Se on hiirissä. — Nó ở trong chuột máy tính.
Xem trang chi tiết hiiri →
📦
hirvi
nai sừng tấm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hirvi — nai sừng tấm
💬 Ví dụ câu
hirvi on söpö.
nai sừng tấm dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen hirviä. — Tôi thấy nai sừng tấm. • hirvin nimi on Musti. — Tên nai sừng tấm là Musti. • hirvillä on nälkä. — nai sừng tấm đang đói.
Xem trang chi tiết hirvi →
📦
homma
công việc, việc cần làm (cách nói thân mật)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
homma — công việc, việc cần làm (cách nói thân mật)
💬 Ví dụ câu
Tämä homma pitää saada valmiiksi ennen iltaa.
Việc này phải hoàn thành trước buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết homma →
📦
huoltoasema
trạm xăng, trạm dịch vụ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huoltoasema — trạm xăng, trạm dịch vụ
💬 Ví dụ câu
Pysähdyimme huoltoasemalla tankkaamaan autoa.
Chúng tôi dừng ở trạm xăng để đổ xăng cho xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huoltoasema →
📦
hyttynen
muỗi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hyttynen — muỗi
💬 Ví dụ câu
Tämä on hyttynen.
Đây là muỗi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát Ví dụ khác: • Tarvitsen hyttystä. — Tôi cần muỗi. • Se on hyttysessä. — Nó ở trong muỗi.
Xem trang chi tiết hyttynen →
I
📦
ikävä
nỗi nhớ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ikävä — nỗi nhớ
💬 Ví dụ câu
Tämä on ikävä.
Đây là nỗi nhớ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực Ví dụ khác: • Tunnen ikävää. — Tôi cảm thấy nỗi nhớ. • ikävän tunne on voimakas. — Cảm giác nỗi nhớ mạnh mẽ. • Elän ikävässä. — Tôi sống trong nỗi nhớ.
Xem trang chi tiết ikävä →
J
📦
jäkälä
địa y
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jäkälä — địa y
💬 Ví dụ câu
Pohjoisessa poro syö talvella jäkälää.
Ở phương bắc, tuần lộc ăn địa y vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jäkälä →
📦
jänis
con thỏ rừng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jänis — con thỏ rừng
💬 Ví dụ câu
Näin metsässä valkoisen jäniksen lumen keskellä.
Tôi đã thấy một con thỏ rừng màu trắng giữa tuyết trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jänis →
📦
järvi
hồ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
järvi — hồ
💬 Ví dụ câu
järvi on lähellä.
hồ ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • järvin osoite on keskustassa. — Địa chỉ hồ ở trung tâm. • Olen järvissä. — Tôi ở trong hồ. • Menen järviin. — Tôi đi vào hồ.
Xem trang chi tiết järvi →
📦
joki
sông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joki — sông
💬 Ví dụ câu
joki on lähellä.
sông ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • jokin osoite on keskustassa. — Địa chỉ sông ở trung tâm. • Olen jokissa. — Tôi ở trong sông. • Menen jokiin. — Tôi đi vào sông.
Xem trang chi tiết joki →
📦
joutsen
thiên nga
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joutsen — thiên nga
💬 Ví dụ câu
joutsen on söpö.
thiên nga dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen joutsenta. — Tôi thấy thiên nga. • joutsenin nimi on Musti. — Tên thiên nga là Musti. • joutsenilla on nälkä. — thiên nga đang đói.
Xem trang chi tiết joutsen →
K
📦
käärme
rắn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käärme — rắn
💬 Ví dụ câu
Tämä on käärme.
Đây là rắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát Ví dụ khác: • Tarvitsen käärmeä. — Tôi cần rắn. • Se on käärmessä. — Nó ở trong rắn.
Xem trang chi tiết käärme →
📦
kaataa
rót, đổ (chất lỏng); làm đổ, hạ (cây)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaataa — rót, đổ (chất lỏng); làm đổ, hạ (cây)
💬 Ví dụ câu
Äiti kaatoi maitoa lasiin aamiaisella.
Mẹ rót sữa vào ly vào bữa sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kaataa →
📦
kaatua
ngã, đổ (tự ngã xuống)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaatua — ngã, đổ (tự ngã xuống)
💬 Ví dụ câu
Liukastuin jäällä ja kaaduin maahan.
Tôi trượt trên băng và ngã xuống đất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kaatua →
📦
kalastaa
câu cá, đánh cá
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalastaa — câu cá, đánh cá
💬 Ví dụ câu
Isäni käy kalastamassa järvellä joka kesä.
Bố tôi đi câu cá ở hồ mỗi mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kalastaa →
📦
kallio
vách đá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kallio — vách đá
💬 Ví dụ câu
kallio on lähellä.
vách đá ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • kallion osoite on keskustassa. — Địa chỉ vách đá ở trung tâm. • Olen kalliossa. — Tôi ở trong vách đá. • Menen kallioon. — Tôi đi vào vách đá.
Xem trang chi tiết kallio →
📦
kantaa
mang, vác
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kantaa — mang, vác
💬 Ví dụ câu
Kannan laukkua.
Tôi vác cái túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà Ví dụ khác: • Tämä on kantaa. — Đây là khiêng/mang. • kantaa on tärkeä. — khiêng/mang quan trọng.
Xem trang chi tiết kantaa →
📦
karhu
gấu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
karhu — gấu
💬 Ví dụ câu
karhu on söpö.
gấu dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen karhua. — Tôi thấy gấu. • karhun nimi on Musti. — Tên gấu là Musti. • karhulla on nälkä. — gấu đang đói.
Xem trang chi tiết karhu →
📦
kärpänen
ruồi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kärpänen — ruồi
💬 Ví dụ câu
Tämä on kärpänen.
Đây là ruồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát Ví dụ khác: • Tarvitsen kärpästä. — Tôi cần ruồi. • Se on kärpäsessä. — Nó ở trong ruồi.
Xem trang chi tiết kärpänen →
📦
kettu
cáo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kettu — cáo
💬 Ví dụ câu
kettu on hyvää.
cáo ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Syön kettua. — Tôi ăn cáo. • Ostan kettua kaupasta. — Tôi mua cáo ở cửa hàng. • kettun maku on hyvä. — Vị của cáo ngon.
Xem trang chi tiết kettu →
📦
kiuas
lò xông hơi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kiuas — lò xông hơi
💬 Ví dụ câu
kiuas on mukava.
lò xông hơi dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống Ví dụ khác: • Tapaan kiuasta. — Tôi gặp lò xông hơi. • kiuasin työ on tärkeä. — Công việc của lò xông hơi quan trọng. • Luotan kiuasissa. — Tôi tin tưởng lò xông hơi.
Xem trang chi tiết kiuas →
📦
kivi
hòn đá, viên đá
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kivi — hòn đá, viên đá
💬 Ví dụ câu
Rannalla on iso kivi, jonka päällä voi istua.
Trên bãi biển có một hòn đá lớn mà bạn có thể ngồi lên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kivi →
📦
koivu
cây bạch dương
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koivu — cây bạch dương
💬 Ví dụ câu
koivu on kaunis.
cây bạch dương đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • koivun väri on vihreä. — Màu cây bạch dương là xanh. • Näen koivua. — Tôi thấy cây bạch dương. • Lintu on koivussa. — Chim ở trên cây bạch dương.
Xem trang chi tiết koivu →
📦
korjata
sửa chữa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korjata — sửa chữa
💬 Ví dụ câu
Haluan korjata.
Tôi muốn sửa chữa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà Ví dụ khác: • Tarvitsen korjataa. — Tôi cần sửa chữa. • Se on korjatassa. — Nó ở trong sửa chữa. • Menen korjataan. — Tôi đi đến sửa chữa.
Xem trang chi tiết korjata →
📦
kotiinlähtö
việc về nhà, lúc khởi hành về nhà
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kotiinlähtö — việc về nhà, lúc khởi hành về nhà
💬 Ví dụ câu
Kotiinlähtö venyi myöhään illalla.
Việc về nhà bị kéo dài đến tối muộn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kotiinlähtö →
📦
kotka
đại bàng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kotka — đại bàng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kotka.
Đây là đại bàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen kotkaa. — Tôi cần đại bàng. • Se on kotkassa. — Nó ở trong đại bàng.
Xem trang chi tiết kotka →
📦
kuiva
khô
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuiva — khô
💬 Ví dụ câu
Se on kuiva.
Nó khô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái Ví dụ khác: • Tarvitsen kuivaa. — Tôi cần khô. • Se on kuivassa. — Nó ở trong khô. • Menen kuivaan. — Tôi đi đến khô.
Xem trang chi tiết kuiva →
📦
kuusi
6
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuusi — 6
💬 Ví dụ câu
Kuusi kuukautta.
Sáu tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10 Ví dụ khác: • Tiedän kuuden hinnan. — Tôi biết giá 6. • Tarvitsen kuutta. — Tôi cần 6.
Xem trang chi tiết kuusi →
L
📦
ladata
sạc (pin), nạp, tải về
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ladata — sạc (pin), nạp, tải về
💬 Ví dụ câu
Minun täytyy ladata puhelin ennen matkaa.
Tôi phải sạc điện thoại trước chuyến đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ladata →
📦
lahti
vịnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lahti — vịnh
💬 Ví dụ câu
lahti on lähellä.
vịnh ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • lahtin osoite on keskustassa. — Địa chỉ vịnh ở trung tâm. • Olen lahtissa. — Tôi ở trong vịnh. • Menen lahtiin. — Tôi đi vào vịnh.
Xem trang chi tiết lahti →
📦
lämmetä
ấm lên, trở nên ấm (tự nó nóng lên)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lämmetä — ấm lên, trở nên ấm (tự nó nóng lên)
💬 Ví dụ câu
Sauna lämpenee hitaasti talvella.
Phòng xông hơi ấm lên chậm vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lämmetä →
📦
lämmittää
làm nóng, hâm nóng, sưởi ấm (cái gì đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lämmittää — làm nóng, hâm nóng, sưởi ấm (cái gì đó)
💬 Ví dụ câu
Minä lämmitän ruoan mikrossa.
Tôi hâm nóng thức ăn trong lò vi sóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lämmittää →
📦
lämpömittari
nhiệt kế
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lämpömittari — nhiệt kế
💬 Ví dụ câu
Tämä on lämpömittari.
Đây là nhiệt kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ gia dụng Ví dụ khác: • Tarvitsen lämpömittaria. — Tôi cần nhiệt kế. • lämpömittarin hinta on sopiva. — Giá nhiệt kế phù hợp. • Se on lämpömittarissa. — Nó ở trong nhiệt kế.
Xem trang chi tiết lämpömittari →
📦
lataus
sự sạc, mức pin, lượt tải về
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lataus — sự sạc, mức pin, lượt tải về
💬 Ví dụ câu
Puhelimen lataus on enää viisi prosenttia.
Mức pin của điện thoại chỉ còn năm phần trăm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lataus →
📦
laude
băng ghế (bệ ngồi) trong sauna
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laude — băng ghế (bệ ngồi) trong sauna
💬 Ví dụ câu
Istu ylimmälle lauteelle, niin tunnet kuumuuden paremmin.
Hãy ngồi lên băng ghế trên cùng thì bạn sẽ cảm thấy nóng hơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết laude →
📦
laudeliina
khăn lót ghế sauna (để ngồi trong sauna)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laudeliina — khăn lót ghế sauna (để ngồi trong sauna)
💬 Ví dụ câu
Otan aina laudeliinan mukaan, kun menen saunaan.
Tôi luôn mang theo khăn lót ghế khi đi vào sauna.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết laudeliina →
📦
lehmus
cây đoạn (linden)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lehmus — cây đoạn (linden)
💬 Ví dụ câu
Puiston suuren lehmuksen alla on mukava istua varjossa.
Ngồi dưới bóng cây đoạn lớn trong công viên rất dễ chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lehmus →
📦
lohi
cá hồi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lohi — cá hồi
💬 Ví dụ câu
Syön lohta.
Tôi ăn cá hồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala) Ví dụ khác: • lohi on hyvää. — cá hồi ngon. • lohen maku on hyvä. — Vị của cá hồi ngon.
Xem trang chi tiết lohi →
📦
lokki
con mòng biển
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lokki — con mòng biển
💬 Ví dụ câu
Lokki lensi rannalla ja varasti minun voileipäni.
Con mòng biển bay trên bãi biển và lấy trộm bánh mì kẹp của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lokki →
📦
löyly
hơi nước xông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
löyly — hơi nước xông
💬 Ví dụ câu
löyly on mukava.
hơi nước xông dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống Ví dụ khác: • Tapaan löylyä. — Tôi gặp hơi nước xông. • löylyn työ on tärkeä. — Công việc của hơi nước xông quan trọng. • Luotan löylyssä. — Tôi tin tưởng hơi nước xông.
Xem trang chi tiết löyly →
📦
löylykauha
gáo múc nước (đổ lên đá nóng trong phòng xông hơi sauna)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
löylykauha — gáo múc nước (đổ lên đá nóng trong phòng xông hơi sauna)
💬 Ví dụ câu
Heitä löylyä löylykauhalla, jos sinulla on liian kuuma.
Hãy đổ nước lên đá bằng gáo múc nếu bạn thấy quá nóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết löylykauha →
📦
löylykiulu
xô (gáo) đựng nước để dội lên đá sauna
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
löylykiulu — xô (gáo) đựng nước để dội lên đá sauna
💬 Ví dụ câu
Täytä löylykiulu vedellä ennen kuin heität löylyä.
Hãy đổ đầy nước vào xô sauna trước khi dội nước lên đá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết löylykiulu →
M
📦
mäki
đồi (gò đất cao)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mäki — đồi (gò đất cao)
💬 Ví dụ câu
Lapset laskevat pulkalla mäkeä alas talvella.
Bọn trẻ trượt xe trượt tuyết xuống đồi vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mäki →
📦
mänty
cây thông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mänty — cây thông
💬 Ví dụ câu
mänty on kaunis.
cây thông đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • mäntyn väri on vihreä. — Màu cây thông là xanh. • Näen mäntyä. — Tôi thấy cây thông. • Lintu on mäntyssä. — Chim ở trên cây thông.
Xem trang chi tiết mänty →
📦
mato
con giun
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mato — con giun
💬 Ví dụ câu
Lapsi löysi maasta ison madon ja näytti sitä äidille.
Đứa trẻ tìm thấy một con giun to dưới đất và đưa cho mẹ xem.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mato →
📦
mehiläinen
ong
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mehiläinen — ong
💬 Ví dụ câu
Tämä on mehiläinen.
Đây là ong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát Ví dụ khác: • Tarvitsen mehiläistä. — Tôi cần ong. • Se on mehiläisessä. — Nó ở trong ong.
Xem trang chi tiết mehiläinen →
📦
meri
biển
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
meri — biển
💬 Ví dụ câu
meri on lähellä.
biển ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • merin osoite on keskustassa. — Địa chỉ biển ở trung tâm. • Olen merissä. — Tôi ở trong biển. • Menen meriin. — Tôi đi vào biển.
Xem trang chi tiết meri →
📦
metsä
rừng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
metsä — rừng
💬 Ví dụ câu
metsä on kaunis.
rừng đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • metsän väri on vihreä. — Màu rừng là xanh. • Näen metsää. — Tôi thấy rừng. • Lintu on metsässä. — Chim ở trên rừng.
Xem trang chi tiết metsä →
📦
mökki
nhà gỗ nghỉ dưỡng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mökki — nhà gỗ nghỉ dưỡng
💬 Ví dụ câu
Asun mökissä.
Tôi sống ở nhà gỗ nghỉ dưỡng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từlasi
Biến âmkk → k
Thân từmökki-
Xem trang chi tiết mökki →
📦
muurahainen
kiến
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muurahainen — kiến
💬 Ví dụ câu
Tämä on muurahainen.
Đây là kiến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát Ví dụ khác: • Tarvitsen muurahaista. — Tôi cần kiến. • Se on muurahaisessa. — Nó ở trong kiến.
Xem trang chi tiết muurahainen →
📦
muuten
nhân tiện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muuten — nhân tiện
💬 Ví dụ câu
Missä muuten yövytte?
Nhân tiện, các bạn ngủ ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Tämä on muuten. — Đây là nhân tiện. • muuten on tärkeä. — nhân tiện quan trọng.
Xem trang chi tiết muuten →
N
📦
niemi
mũi đất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
niemi — mũi đất
💬 Ví dụ câu
Tämä on niemi.
Đây là mũi đất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • Tarvitsen niemiä. — Tôi cần mũi đất. • niemin hinta on sopiva. — Giá mũi đất phù hợp. • Se on niemissä. — Nó ở trong mũi đất.
Xem trang chi tiết niemi →
O
📦
onneksi
may là
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
onneksi — may là
💬 Ví dụ câu
Onneksi sää on hyvä.
May là thời tiết đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết onneksi →
📦
orava
con sóc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
orava — con sóc
💬 Ví dụ câu
Orava juoksi nopeasti puun oksaa pitkin.
Con sóc chạy nhanh dọc theo cành cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết orava →
P
📦
pääasia
điều chính yếu, điều quan trọng nhất
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pääasia — điều chính yếu, điều quan trọng nhất
💬 Ví dụ câu
Pääasia on, että kaikki ovat terveitä.
Điều quan trọng nhất là mọi người đều khỏe mạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pääasia →
📦
paistaa
chiên/rán
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paistaa — chiên/rán
💬 Ví dụ câu
Paistan kananmunaa.
Tôi chiên trứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn Ví dụ khác: • Aurinko paistaa. — Mặt trời chiếu sáng.
Xem trang chi tiết paistaa →
📦
parkkipaikka
chỗ đỗ xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
parkkipaikka — chỗ đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Asun parkkipaikassa.
Tôi sống ở chỗ đỗ xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkk → k
Thân từparkkipaikka-
Xem trang chi tiết parkkipaikka →
📦
pelto
cánh đồng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelto — cánh đồng
💬 Ví dụ câu
pelto on hyvää.
cánh đồng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • Syön peltoa. — Tôi ăn cánh đồng. • Ostan peltoa kaupasta. — Tôi mua cánh đồng ở cửa hàng. • pelton maku on hyvä. — Vị của cánh đồng ngon.
Xem trang chi tiết pelto →
📦
pensas
bụi cây
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pensas — bụi cây
💬 Ví dụ câu
Talon edessä kasvaa vihreä pensas, joka pitää leikata keväällä.
Trước nhà có một bụi cây xanh, cần phải cắt tỉa vào mùa xuân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pensas →
📦
perhonen
bướm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perhonen — bướm
💬 Ví dụ câu
Tämä on perhonen.
Đây là bướm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát Ví dụ khác: • Tarvitsen perhosta. — Tôi cần bướm. • Se on perhosessa. — Nó ở trong bướm.
Xem trang chi tiết perhonen →
📦
pihlaja
cây thanh hương trà (rowan)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pihlaja — cây thanh hương trà (rowan)
💬 Ví dụ câu
Syksyllä pihlajassa on paljon punaisia marjoja.
Vào mùa thu, cây thanh hương trà có rất nhiều quả màu đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pihlaja →
📦
pöllö
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pöllö — cú
💬 Ví dụ câu
Tämä on pöllö.
Đây là cú.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen pöllöä. — Tôi cần cú. • Se on pöllössä. — Nó ở trong cú.
Xem trang chi tiết pöllö →
📦
poro
tuần lộc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
poro — tuần lộc
💬 Ví dụ câu
poro on söpö.
tuần lộc dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen poroa. — Tôi thấy tuần lộc. • poron nimi on Musti. — Tên tuần lộc là Musti. • porolla on nälkä. — tuần lộc đang đói.
Xem trang chi tiết poro →
📦
porras
bậc thang (một bậc); số nhiều portaat = cầu thang
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
porras — bậc thang (một bậc); số nhiều portaat = cầu thang
💬 Ví dụ câu
Vanha porras narisi, kun astuin sen päälle.
Bậc thang cũ kêu cót két khi tôi bước lên nó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết porras →
📦
porukka
nhóm (người), hội, đám (cách nói thân mật)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
porukka — nhóm (người), hội, đám (cách nói thân mật)
💬 Ví dụ câu
Koko porukka lähti yhdessä mökille viikonlopuksi.
Cả nhóm cùng nhau đi đến nhà nghỉ vào cuối tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết porukka →
📦
pulu
chim bồ câu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pulu — chim bồ câu
💬 Ví dụ câu
Torilla on aina paljon puluja, jotka etsivät ruokaa.
Trên quảng trường chợ lúc nào cũng có nhiều chim bồ câu đi tìm thức ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pulu →
📦
punkki
con ve (bét, ký sinh)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
punkki — con ve (bét, ký sinh)
💬 Ví dụ câu
Metsässä kävelyn jälkeen kannattaa tarkistaa, onko iholla punkkeja.
Sau khi đi bộ trong rừng, nên kiểm tra xem trên da có con ve nào không.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết punkki →
📦
puolivälissä
ở giữa (chừng), nửa đường
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puolivälissä — ở giữa (chừng), nửa đường
💬 Ví dụ câu
Olemme nyt matkan puolivälissä.
Bây giờ chúng tôi đang ở giữa chặng đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết puolivälissä →
📦
puusauna
sauna đốt bằng củi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puusauna — sauna đốt bằng củi
💬 Ví dụ câu
Mökillä on vanha puusauna, jonka lämmittäminen kestää tunnin.
Ở nhà nghỉ có một phòng sauna đốt củi cũ, mất một tiếng để làm nóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết puusauna →
📦
pysähtyä
dừng lại
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pysähtyä — dừng lại
💬 Ví dụ câu
Haluan pysähtyä.
Tôi muốn dừng lại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Bussi pysähtyy pysäkillä. — Xe buýt dừng ở trạm.
Xem trang chi tiết pysähtyä →
📦
pyytää
xin/nhờ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pyytää — xin/nhờ
💬 Ví dụ câu
Haluan pyytää.
Tôi muốn xin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp Ví dụ khác: • Tarvitsen pyytäää. — Tôi cần xin/nhờ. • Se on pyytäässä. — Nó ở trong xin/nhờ. • Menen pyytäään. — Tôi đi đến xin/nhờ.
Xem trang chi tiết pyytää →
R
📦
rannikko
bờ biển, vùng duyên hải
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rannikko — bờ biển, vùng duyên hải
💬 Ví dụ câu
Suomen rannikolla on paljon pieniä saaria.
Trên bờ biển Phần Lan có rất nhiều hòn đảo nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rannikko →
📦
ranta
bãi biển
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ranta — bãi biển
💬 Ví dụ câu
ranta on lähellä.
bãi biển ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • rantan osoite on keskustassa. — Địa chỉ bãi biển ở trung tâm. • Olen rantassa. — Tôi ở trong bãi biển. • Menen rantaan. — Tôi đi vào bãi biển.
Xem trang chi tiết ranta →
📦
rantakallio
vách đá ven bờ (nước)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rantakallio — vách đá ven bờ (nước)
💬 Ví dụ câu
Istuimme rantakalliolla katsomassa auringonlaskua.
Chúng tôi ngồi trên vách đá ven bờ ngắm hoàng hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rantakallio →
📦
riippumatto
võng (treo)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
riippumatto — võng (treo)
💬 Ví dụ câu
Nukahdin riippumattoon puiden väliin.
Tôi ngủ thiếp đi trong chiếc võng treo giữa hai cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết riippumatto →
📦
ruoho
cỏ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruoho — cỏ
💬 Ví dụ câu
ruoho on kaunis.
cỏ đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • ruohon väri on vihreä. — Màu cỏ là xanh. • Näen ruohoa. — Tôi thấy cỏ. • Lintu on ruohossa. — Chim ở trên cỏ.
Xem trang chi tiết ruoho →
S
📦
saari
đảo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
saari — đảo
💬 Ví dụ câu
saari on lähellä.
đảo ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • saarin osoite on keskustassa. — Địa chỉ đảo ở trung tâm. • Olen saarissa. — Tôi ở trong đảo. • Menen saariin. — Tôi đi vào đảo.
Xem trang chi tiết saari →
📦
sähkösauna
sauna điện
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sähkösauna — sauna điện
💬 Ví dụ câu
Kaupunkiasunnossa meillä on sähkösauna, joka lämpenee nopeasti.
Trong căn hộ ở thành phố, chúng tôi có sauna điện nóng lên rất nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sähkösauna →
📦
salmi
eo biển (dải nước hẹp nối hai vùng nước)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
salmi — eo biển (dải nước hẹp nối hai vùng nước)
💬 Ví dụ câu
Vene kulki kapean salmen läpi kahden saaren välistä.
Chiếc thuyền đi qua eo biển hẹp giữa hai hòn đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết salmi →
📦
sammakko
ếch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sammakko — ếch
💬 Ví dụ câu
Tämä on sammakko.
Đây là ếch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát Ví dụ khác: • Tarvitsen sammakkoa. — Tôi cần ếch. • Se on sammakkossa. — Nó ở trong ếch.
Xem trang chi tiết sammakko →
📦
sammal
rêu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sammal — rêu
💬 Ví dụ câu
Metsässä kivien päällä kasvaa pehmeää vihreää sammalta.
Trong rừng, trên các tảng đá mọc lớp rêu xanh mềm mại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sammal →
📦
sanaristikko
trò chơi ô chữ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sanaristikko — trò chơi ô chữ
💬 Ví dụ câu
Mummo ratkaisee sanaristikkoa joka aamu.
Bà tôi giải ô chữ mỗi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sanaristikko →
📦
saunoa
tắm/xông hơi sauna
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
saunoa — tắm/xông hơi sauna
💬 Ví dụ câu
Suomalaiset saunovat usein lauantai-iltaisin.
Người Phần Lan thường xông hơi sauna vào tối thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết saunoa →
📦
sieni
nấm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sieni — nấm
💬 Ví dụ câu
Poimin sieniä metsässä.
Tôi hái nấm trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset) Ví dụ khác: • sieni on uusi. — nấm mới. • sienen väri on valkoinen. — Màu của nấm là trắng. • Tarvitsen uutta sientä. — Tôi cần nấm mới.
Xem trang chi tiết sieni →
📦
siili
con nhím
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siili — con nhím
💬 Ví dụ câu
Pihan nurkassa asuu pieni siili, joka syö etanoita ja matoja.
Ở góc sân có một con nhím nhỏ sống, nó ăn ốc sên và giun.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết siili →
📦
silakka
cá trích Baltic (loài cá nhỏ phổ biến ở biển Baltic)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
silakka — cá trích Baltic (loài cá nhỏ phổ biến ở biển Baltic)
💬 Ví dụ câu
Torilla myydään tuoretta silakkaa kesäisin.
Ở chợ người ta bán cá trích Baltic tươi vào mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết silakka →
📦
soida
reo, kêu (chuông, điện thoại)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
soida — reo, kêu (chuông, điện thoại)
💬 Ví dụ câu
Puhelin soi keskellä kokousta.
Điện thoại reo giữa cuộc họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết soida →
📦
sorsa
vịt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sorsa — vịt
💬 Ví dụ câu
Tämä on sorsa.
Đây là vịt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen sorsaa. — Tôi cần vịt. • Se on sorsassa. — Nó ở trong vịt.
Xem trang chi tiết sorsa →
📦
suo
đầm lầy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suo — đầm lầy
💬 Ví dụ câu
suo on lähellä.
đầm lầy ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • suon osoite on keskustassa. — Địa chỉ đầm lầy ở trung tâm. • Olen suossa. — Tôi ở trong đầm lầy. • Menen suoon. — Tôi đi vào đầm lầy.
Xem trang chi tiết suo →
📦
susi
sói
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
susi — sói
💬 Ví dụ câu
susi on söpö.
sói dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen susia. — Tôi thấy sói. • susin nimi on Musti. — Tên sói là Musti. • susilla on nälkä. — sói đang đói.
Xem trang chi tiết susi →
📦
syttyä
bắt lửa, bốc cháy, bật sáng (tự nó cháy)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
syttyä — bắt lửa, bốc cháy, bật sáng (tự nó cháy)
💬 Ví dụ câu
Kuivat puut syttyvät nopeasti.
Gỗ khô bắt lửa nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết syttyä →
📦
sytyttää
đốt, thắp, châm (lửa, đèn)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sytyttää — đốt, thắp, châm (lửa, đèn)
💬 Ví dụ câu
Hän sytyttää kynttilät pöydälle.
Cô ấy thắp những ngọn nến trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sytyttää →
T
📦
taitaa
có lẽ, hình như (dùng diễn tả phỏng đoán); cũng có nghĩa "thành thạo, biết làm"
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taitaa — có lẽ, hình như (dùng diễn tả phỏng đoán); cũng có nghĩa "thành thạo, biết làm"
💬 Ví dụ câu
Taitaa olla jo myöhä, minun pitää lähteä kotiin.
Có lẽ muộn rồi, tôi phải về nhà thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết taitaa →
📦
tammi
cây sồi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tammi — cây sồi
💬 Ví dụ câu
tammi on kaunis.
cây sồi đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • tammin väri on vihreä. — Màu cây sồi là xanh. • Näen tammia. — Tôi thấy cây sồi. • Lintu on tammissa. — Chim ở trên cây sồi.
Xem trang chi tiết tammi →
📦
tarjeta
chịu được rét, không thấy lạnh (chịu đựng cái lạnh)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarjeta — chịu được rét, không thấy lạnh (chịu đựng cái lạnh)
💬 Ví dụ câu
Tällä takilla tarkenen hyvin pakkasella.
Với cái áo khoác này tôi chịu rét tốt khi trời băng giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tarjeta →
📦
tavara
đồ vật, hàng hóa, món đồ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tavara — đồ vật, hàng hóa, món đồ
💬 Ví dụ câu
Laitan kaikki tavarat laukkuun ennen matkaa.
Tôi cho tất cả đồ đạc vào túi trước khi đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tavara →
📦
toisaalta
mặt khác, đằng khác
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toisaalta — mặt khác, đằng khác
💬 Ví dụ câu
Haluan matkustaa, mutta toisaalta haluan säästää rahaa.
Tôi muốn đi du lịch, nhưng mặt khác tôi lại muốn tiết kiệm tiền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toisaalta →
📦
tuli
lửa, ngọn lửa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuli — lửa, ngọn lửa
💬 Ví dụ câu
Takassa palaa lämmin tuli.
Trong lò sưởi cháy ngọn lửa ấm áp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tuli →
📦
tunturi
núi trọc (đồi núi vùng Lapland, không có cây cao)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tunturi — núi trọc (đồi núi vùng Lapland, không có cây cao)
💬 Ví dụ câu
Lapissa nousimme tunturin huipulle ja katselimme maisemaa.
Ở Lapland, chúng tôi leo lên đỉnh núi trọc và ngắm cảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tunturi →
📦
työjuttu
việc/chuyện liên quan đến công việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työjuttu — việc/chuyện liên quan đến công việc
💬 Ví dụ câu
En voi tulla, koska minulla on yksi tärkeä työjuttu.
Tôi không đến được vì tôi có một việc công việc quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työjuttu →
U
📦
uskaltaa
dám (làm gì đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uskaltaa — dám (làm gì đó)
💬 Ví dụ câu
En uskalla hypätä korkealta kalliolta veteen.
Tôi không dám nhảy xuống nước từ vách đá cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết uskaltaa →
V
📦
vaahtera
cây phong (maple)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaahtera — cây phong (maple)
💬 Ví dụ câu
Vaahteran lehdet muuttuvat syksyllä kauniin punaisiksi.
Lá cây phong chuyển sang màu đỏ đẹp vào mùa thu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vaahtera →
📦
valvoa
thức khuya, thức (không ngủ); cũng có nghĩa "giám sát, canh"
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valvoa — thức khuya, thức (không ngủ); cũng có nghĩa "giám sát, canh"
💬 Ví dụ câu
Eilen valvoin myöhään ja luin kirjaa.
Hôm qua tôi thức khuya và đọc sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết valvoa →
📦
vara-avain
chìa khóa dự phòng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vara-avain — chìa khóa dự phòng
💬 Ví dụ câu
Onneksi meillä oli vara-avain, kun hukkasin omani.
May mà chúng tôi có chìa khóa dự phòng khi tôi làm mất chìa của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vara-avain →
📦
varis
quạ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varis — quạ
💬 Ví dụ câu
Tämä on varis.
Đây là quạ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen varista. — Tôi cần quạ. • Se on varisissa. — Nó ở trong quạ.
Xem trang chi tiết varis →
📦
vihdoin
cuối cùng, rốt cuộc (thì cũng)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihdoin — cuối cùng, rốt cuộc (thì cũng)
💬 Ví dụ câu
Vihdoin pääsimme kotiin pitkän matkan jälkeen.
Cuối cùng chúng tôi cũng về được nhà sau chặng đường dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vihdoin →
📦
vihta
chổi bạch dương
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihta — chổi bạch dương
💬 Ví dụ câu
vihta on söpö.
chổi bạch dương dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống Ví dụ khác: • Näen vihtaa. — Tôi thấy chổi bạch dương. • vihtan nimi on Musti. — Tên chổi bạch dương là Musti. • Se on vihtassa. — Nó ở trong chổi bạch dương.
Xem trang chi tiết vihta →
📦
viiletä
mát lên, trở nên mát/lạnh hơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viiletä — mát lên, trở nên mát/lạnh hơn
💬 Ví dụ câu
Ilta viilenee, kun aurinko laskee.
Buổi tối mát dần khi mặt trời lặn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viiletä →
📦
viimeinen
cuối cùng, sau cùng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viimeinen — cuối cùng, sau cùng
💬 Ví dụ câu
Tämä on viimeinen bussi tänä iltana.
Đây là chuyến xe buýt cuối cùng tối nay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viimeinen →
📦
vilvoitella
hóng mát, nghỉ cho mát (sau khi nóng, ví dụ sau sauna)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vilvoitella — hóng mát, nghỉ cho mát (sau khi nóng, ví dụ sau sauna)
💬 Ví dụ câu
Saunan jälkeen me vilvoittelemme terassilla.
Sau khi xông hơi, chúng tôi hóng mát ngoài hiên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vilvoitella →
📦
vuori
núi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vuori — núi
💬 Ví dụ câu
vuori on lähellä.
núi ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • vuorin osoite on keskustassa. — Địa chỉ núi ở trung tâm. • Olen vuorissa. — Tôi ở trong núi. • Menen vuoriin. — Tôi đi vào núi.
Xem trang chi tiết vuori →
Y
📦
yllätys
sự bất ngờ, điều bất ngờ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yllätys — sự bất ngờ, điều bất ngờ
💬 Ví dụ câu
Synttärijuhlat olivat minulle iso yllätys.
Bữa tiệc sinh nhật là một bất ngờ lớn đối với tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yllätys →