Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Nhóm 3 · Mökillä (Nhà gỗ)
Bộ từ vựng nhóm 3 · mökillä (nhà gỗ) thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
125 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 125 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
aalto — sóng (nước)
💬 Ví dụ câu
Tuulisella säällä meren aallot ovat korkeita.
Khi trời có gió, những con sóng biển rất cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ahven — cá rô (một loài cá nước ngọt)
💬 Ví dụ câu
Saimme illalla muutaman ahvenen verkosta.
Buổi tối chúng tôi bắt được vài con cá rô bằng lưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ainakin — ít nhất là, dù sao thì
💬 Ví dụ câu
En tiedä tarkkaa hintaa, mutta ainakin se on halpa.
Tôi không biết giá chính xác, nhưng ít nhất nó rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ainoa — duy nhất, độc nhất
💬 Ví dụ câu
Hän on ainoa ystäväni täällä.
Anh ấy là người bạn duy nhất của tôi ở đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
E
📦
📖 Từ gốc
etana — con ốc sên
💬 Ví dụ câu
Sateen jälkeen etana liikkui hitaasti tien yli.
Sau cơn mưa, con ốc sên bò chậm chạp qua đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
G
📦
📖 Từ gốc
grillata — nướng
💬 Ví dụ câu
Grillaan makkaraa.
Tôi nướng xúc xích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on grillata. — Đây là nướng.
• grillata on tärkeä. — nướng quan trọng.
H
📦
📖 Từ gốc
haitata — cản trở, gây trở ngại, làm phiền
💬 Ví dụ câu
Kova melu haittaa keskittymistä.
Tiếng ồn lớn cản trở sự tập trung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hakata — chặt, bổ, đập (mạnh)
💬 Ví dụ câu
Isä hakkaa puita pihalla koko aamun.
Bố chẻ củi ngoài sân suốt cả buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hämähäkki — nhện
💬 Ví dụ câu
Tämä on hämähäkki.
Đây là nhện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hämähäkkiä. — Tôi cần nhện.
• Se on hämähäkkissä. — Nó ở trong nhện.
📦
📖 Từ gốc
hanhi — ngỗng
💬 Ví dụ câu
Tämä on hanhi.
Đây là ngỗng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hanhia. — Tôi cần ngỗng.
• Se on hanhissa. — Nó ở trong ngỗng.
📦
📖 Từ gốc
hauki — cá chó (cá măng, một loài cá nước ngọt)
💬 Ví dụ câu
Isoisä sai järvestä ison hauen.
Ông tôi câu được một con cá chó to từ hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
haukka — diều hâu
💬 Ví dụ câu
Tämä on haukka.
Đây là diều hâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haukkaa. — Tôi cần diều hâu.
• Se on haukkassa. — Nó ở trong diều hâu.
📦
📖 Từ gốc
heinä — —
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hiiri — chuột máy tính
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiiri.
Đây là chuột máy tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hiiriä. — Tôi cần chuột máy tính.
• hiirin hinta on sopiva. — Giá chuột máy tính phù hợp.
• Se on hiirissä. — Nó ở trong chuột máy tính.
📦
📖 Từ gốc
hirvi — nai sừng tấm
💬 Ví dụ câu
hirvi on söpö.
nai sừng tấm dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen hirviä. — Tôi thấy nai sừng tấm.
• hirvin nimi on Musti. — Tên nai sừng tấm là Musti.
• hirvillä on nälkä. — nai sừng tấm đang đói.
📦
📖 Từ gốc
homma — công việc, việc cần làm (cách nói thân mật)
💬 Ví dụ câu
Tämä homma pitää saada valmiiksi ennen iltaa.
Việc này phải hoàn thành trước buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
huoltoasema — trạm xăng, trạm dịch vụ
💬 Ví dụ câu
Pysähdyimme huoltoasemalla tankkaamaan autoa.
Chúng tôi dừng ở trạm xăng để đổ xăng cho xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hyttynen — muỗi
💬 Ví dụ câu
Tämä on hyttynen.
Đây là muỗi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hyttystä. — Tôi cần muỗi.
• Se on hyttysessä. — Nó ở trong muỗi.
I
📦
📖 Từ gốc
ikävä — nỗi nhớ
💬 Ví dụ câu
Tämä on ikävä.
Đây là nỗi nhớ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen ikävää. — Tôi cảm thấy nỗi nhớ.
• ikävän tunne on voimakas. — Cảm giác nỗi nhớ mạnh mẽ.
• Elän ikävässä. — Tôi sống trong nỗi nhớ.
J
📦
📖 Từ gốc
jäkälä — địa y
💬 Ví dụ câu
Pohjoisessa poro syö talvella jäkälää.
Ở phương bắc, tuần lộc ăn địa y vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jänis — con thỏ rừng
💬 Ví dụ câu
Näin metsässä valkoisen jäniksen lumen keskellä.
Tôi đã thấy một con thỏ rừng màu trắng giữa tuyết trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
järvi — hồ
💬 Ví dụ câu
järvi on lähellä.
hồ ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• järvin osoite on keskustassa. — Địa chỉ hồ ở trung tâm.
• Olen järvissä. — Tôi ở trong hồ.
• Menen järviin. — Tôi đi vào hồ.
📦
📖 Từ gốc
joki — sông
💬 Ví dụ câu
joki on lähellä.
sông ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• jokin osoite on keskustassa. — Địa chỉ sông ở trung tâm.
• Olen jokissa. — Tôi ở trong sông.
• Menen jokiin. — Tôi đi vào sông.
📦
📖 Từ gốc
joutsen — thiên nga
💬 Ví dụ câu
joutsen on söpö.
thiên nga dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen joutsenta. — Tôi thấy thiên nga.
• joutsenin nimi on Musti. — Tên thiên nga là Musti.
• joutsenilla on nälkä. — thiên nga đang đói.
K
📦
📖 Từ gốc
käärme — rắn
💬 Ví dụ câu
Tämä on käärme.
Đây là rắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käärmeä. — Tôi cần rắn.
• Se on käärmessä. — Nó ở trong rắn.
📦
📖 Từ gốc
kaataa — rót, đổ (chất lỏng); làm đổ, hạ (cây)
💬 Ví dụ câu
Äiti kaatoi maitoa lasiin aamiaisella.
Mẹ rót sữa vào ly vào bữa sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kaatua — ngã, đổ (tự ngã xuống)
💬 Ví dụ câu
Liukastuin jäällä ja kaaduin maahan.
Tôi trượt trên băng và ngã xuống đất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kalastaa — câu cá, đánh cá
💬 Ví dụ câu
Isäni käy kalastamassa järvellä joka kesä.
Bố tôi đi câu cá ở hồ mỗi mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kallio — vách đá
💬 Ví dụ câu
kallio on lähellä.
vách đá ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• kallion osoite on keskustassa. — Địa chỉ vách đá ở trung tâm.
• Olen kalliossa. — Tôi ở trong vách đá.
• Menen kallioon. — Tôi đi vào vách đá.
📦
📖 Từ gốc
kantaa — mang, vác
💬 Ví dụ câu
Kannan laukkua.
Tôi vác cái túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Tämä on kantaa. — Đây là khiêng/mang.
• kantaa on tärkeä. — khiêng/mang quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
karhu — gấu
💬 Ví dụ câu
karhu on söpö.
gấu dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen karhua. — Tôi thấy gấu.
• karhun nimi on Musti. — Tên gấu là Musti.
• karhulla on nälkä. — gấu đang đói.
📦
📖 Từ gốc
kärpänen — ruồi
💬 Ví dụ câu
Tämä on kärpänen.
Đây là ruồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kärpästä. — Tôi cần ruồi.
• Se on kärpäsessä. — Nó ở trong ruồi.
📦
📖 Từ gốc
kettu — cáo
💬 Ví dụ câu
kettu on hyvää.
cáo ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Syön kettua. — Tôi ăn cáo.
• Ostan kettua kaupasta. — Tôi mua cáo ở cửa hàng.
• kettun maku on hyvä. — Vị của cáo ngon.
📦
📖 Từ gốc
kiuas — lò xông hơi
💬 Ví dụ câu
kiuas on mukava.
lò xông hơi dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tapaan kiuasta. — Tôi gặp lò xông hơi.
• kiuasin työ on tärkeä. — Công việc của lò xông hơi quan trọng.
• Luotan kiuasissa. — Tôi tin tưởng lò xông hơi.
📦
📖 Từ gốc
kivi — hòn đá, viên đá
💬 Ví dụ câu
Rannalla on iso kivi, jonka päällä voi istua.
Trên bãi biển có một hòn đá lớn mà bạn có thể ngồi lên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
koivu — cây bạch dương
💬 Ví dụ câu
koivu on kaunis.
cây bạch dương đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• koivun väri on vihreä. — Màu cây bạch dương là xanh.
• Näen koivua. — Tôi thấy cây bạch dương.
• Lintu on koivussa. — Chim ở trên cây bạch dương.
📦
📖 Từ gốc
korjata — sửa chữa
💬 Ví dụ câu
Haluan korjata.
Tôi muốn sửa chữa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen korjataa. — Tôi cần sửa chữa.
• Se on korjatassa. — Nó ở trong sửa chữa.
• Menen korjataan. — Tôi đi đến sửa chữa.
📦
📖 Từ gốc
kotiinlähtö — việc về nhà, lúc khởi hành về nhà
💬 Ví dụ câu
Kotiinlähtö venyi myöhään illalla.
Việc về nhà bị kéo dài đến tối muộn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kotka — đại bàng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kotka.
Đây là đại bàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kotkaa. — Tôi cần đại bàng.
• Se on kotkassa. — Nó ở trong đại bàng.
📦
📖 Từ gốc
kuiva — khô
💬 Ví dụ câu
Se on kuiva.
Nó khô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuivaa. — Tôi cần khô.
• Se on kuivassa. — Nó ở trong khô.
• Menen kuivaan. — Tôi đi đến khô.
📦
📖 Từ gốc
kuusi — 6
💬 Ví dụ câu
Kuusi kuukautta.
Sáu tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tiedän kuuden hinnan. — Tôi biết giá 6.
• Tarvitsen kuutta. — Tôi cần 6.
L
📦
📖 Từ gốc
ladata — sạc (pin), nạp, tải về
💬 Ví dụ câu
Minun täytyy ladata puhelin ennen matkaa.
Tôi phải sạc điện thoại trước chuyến đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lahti — vịnh
💬 Ví dụ câu
lahti on lähellä.
vịnh ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• lahtin osoite on keskustassa. — Địa chỉ vịnh ở trung tâm.
• Olen lahtissa. — Tôi ở trong vịnh.
• Menen lahtiin. — Tôi đi vào vịnh.
📦
📖 Từ gốc
lämmetä — ấm lên, trở nên ấm (tự nó nóng lên)
💬 Ví dụ câu
Sauna lämpenee hitaasti talvella.
Phòng xông hơi ấm lên chậm vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lämmittää — làm nóng, hâm nóng, sưởi ấm (cái gì đó)
💬 Ví dụ câu
Minä lämmitän ruoan mikrossa.
Tôi hâm nóng thức ăn trong lò vi sóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lämpömittari — nhiệt kế
💬 Ví dụ câu
Tämä on lämpömittari.
Đây là nhiệt kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ gia dụng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lämpömittaria. — Tôi cần nhiệt kế.
• lämpömittarin hinta on sopiva. — Giá nhiệt kế phù hợp.
• Se on lämpömittarissa. — Nó ở trong nhiệt kế.
📦
📖 Từ gốc
lataus — sự sạc, mức pin, lượt tải về
💬 Ví dụ câu
Puhelimen lataus on enää viisi prosenttia.
Mức pin của điện thoại chỉ còn năm phần trăm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
laude — băng ghế (bệ ngồi) trong sauna
💬 Ví dụ câu
Istu ylimmälle lauteelle, niin tunnet kuumuuden paremmin.
Hãy ngồi lên băng ghế trên cùng thì bạn sẽ cảm thấy nóng hơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
laudeliina — khăn lót ghế sauna (để ngồi trong sauna)
💬 Ví dụ câu
Otan aina laudeliinan mukaan, kun menen saunaan.
Tôi luôn mang theo khăn lót ghế khi đi vào sauna.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lehmus — cây đoạn (linden)
💬 Ví dụ câu
Puiston suuren lehmuksen alla on mukava istua varjossa.
Ngồi dưới bóng cây đoạn lớn trong công viên rất dễ chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lohi — cá hồi
💬 Ví dụ câu
Syön lohta.
Tôi ăn cá hồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• lohi on hyvää. — cá hồi ngon.
• lohen maku on hyvä. — Vị của cá hồi ngon.
📦
📖 Từ gốc
lokki — con mòng biển
💬 Ví dụ câu
Lokki lensi rannalla ja varasti minun voileipäni.
Con mòng biển bay trên bãi biển và lấy trộm bánh mì kẹp của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
löyly — hơi nước xông
💬 Ví dụ câu
löyly on mukava.
hơi nước xông dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tapaan löylyä. — Tôi gặp hơi nước xông.
• löylyn työ on tärkeä. — Công việc của hơi nước xông quan trọng.
• Luotan löylyssä. — Tôi tin tưởng hơi nước xông.
📦
📖 Từ gốc
löylykauha — gáo múc nước (đổ lên đá nóng trong phòng xông hơi sauna)
💬 Ví dụ câu
Heitä löylyä löylykauhalla, jos sinulla on liian kuuma.
Hãy đổ nước lên đá bằng gáo múc nếu bạn thấy quá nóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
löylykiulu — xô (gáo) đựng nước để dội lên đá sauna
💬 Ví dụ câu
Täytä löylykiulu vedellä ennen kuin heität löylyä.
Hãy đổ đầy nước vào xô sauna trước khi dội nước lên đá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
M
📦
📖 Từ gốc
mäki — đồi (gò đất cao)
💬 Ví dụ câu
Lapset laskevat pulkalla mäkeä alas talvella.
Bọn trẻ trượt xe trượt tuyết xuống đồi vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
mänty — cây thông
💬 Ví dụ câu
mänty on kaunis.
cây thông đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• mäntyn väri on vihreä. — Màu cây thông là xanh.
• Näen mäntyä. — Tôi thấy cây thông.
• Lintu on mäntyssä. — Chim ở trên cây thông.
📦
📖 Từ gốc
mato — con giun
💬 Ví dụ câu
Lapsi löysi maasta ison madon ja näytti sitä äidille.
Đứa trẻ tìm thấy một con giun to dưới đất và đưa cho mẹ xem.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
mehiläinen — ong
💬 Ví dụ câu
Tämä on mehiläinen.
Đây là ong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mehiläistä. — Tôi cần ong.
• Se on mehiläisessä. — Nó ở trong ong.
📦
📖 Từ gốc
meri — biển
💬 Ví dụ câu
meri on lähellä.
biển ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• merin osoite on keskustassa. — Địa chỉ biển ở trung tâm.
• Olen merissä. — Tôi ở trong biển.
• Menen meriin. — Tôi đi vào biển.
📦
📖 Từ gốc
metsä — rừng
💬 Ví dụ câu
metsä on kaunis.
rừng đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• metsän väri on vihreä. — Màu rừng là xanh.
• Näen metsää. — Tôi thấy rừng.
• Lintu on metsässä. — Chim ở trên rừng.
📦
📖 Từ gốc
mökki — nhà gỗ nghỉ dưỡng
💬 Ví dụ câu
Asun mökissä.
Tôi sống ở nhà gỗ nghỉ dưỡng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từlasi
Biến âmkk → k
Thân từmökki-
📦
📖 Từ gốc
muurahainen — kiến
💬 Ví dụ câu
Tämä on muurahainen.
Đây là kiến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen muurahaista. — Tôi cần kiến.
• Se on muurahaisessa. — Nó ở trong kiến.
📦
📖 Từ gốc
muuten — nhân tiện
💬 Ví dụ câu
Missä muuten yövytte?
Nhân tiện, các bạn ngủ ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on muuten. — Đây là nhân tiện.
• muuten on tärkeä. — nhân tiện quan trọng.
N
📦
📖 Từ gốc
niemi — mũi đất
💬 Ví dụ câu
Tämä on niemi.
Đây là mũi đất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• Tarvitsen niemiä. — Tôi cần mũi đất.
• niemin hinta on sopiva. — Giá mũi đất phù hợp.
• Se on niemissä. — Nó ở trong mũi đất.
O
📦
📖 Từ gốc
onneksi — may là
💬 Ví dụ câu
Onneksi sää on hyvä.
May là thời tiết đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
orava — con sóc
💬 Ví dụ câu
Orava juoksi nopeasti puun oksaa pitkin.
Con sóc chạy nhanh dọc theo cành cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
P
📦
📖 Từ gốc
pääasia — điều chính yếu, điều quan trọng nhất
💬 Ví dụ câu
Pääasia on, että kaikki ovat terveitä.
Điều quan trọng nhất là mọi người đều khỏe mạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
paistaa — chiên/rán
💬 Ví dụ câu
Paistan kananmunaa.
Tôi chiên trứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Aurinko paistaa. — Mặt trời chiếu sáng.
📦
📖 Từ gốc
parkkipaikka — chỗ đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Asun parkkipaikassa.
Tôi sống ở chỗ đỗ xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkk → k
Thân từparkkipaikka-
📦
📖 Từ gốc
pelto — cánh đồng
💬 Ví dụ câu
pelto on hyvää.
cánh đồng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• Syön peltoa. — Tôi ăn cánh đồng.
• Ostan peltoa kaupasta. — Tôi mua cánh đồng ở cửa hàng.
• pelton maku on hyvä. — Vị của cánh đồng ngon.
📦
📖 Từ gốc
pensas — bụi cây
💬 Ví dụ câu
Talon edessä kasvaa vihreä pensas, joka pitää leikata keväällä.
Trước nhà có một bụi cây xanh, cần phải cắt tỉa vào mùa xuân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
perhonen — bướm
💬 Ví dụ câu
Tämä on perhonen.
Đây là bướm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen perhosta. — Tôi cần bướm.
• Se on perhosessa. — Nó ở trong bướm.
📦
📖 Từ gốc
pihlaja — cây thanh hương trà (rowan)
💬 Ví dụ câu
Syksyllä pihlajassa on paljon punaisia marjoja.
Vào mùa thu, cây thanh hương trà có rất nhiều quả màu đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pöllö — cú
💬 Ví dụ câu
Tämä on pöllö.
Đây là cú.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pöllöä. — Tôi cần cú.
• Se on pöllössä. — Nó ở trong cú.
📦
📖 Từ gốc
poro — tuần lộc
💬 Ví dụ câu
poro on söpö.
tuần lộc dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen poroa. — Tôi thấy tuần lộc.
• poron nimi on Musti. — Tên tuần lộc là Musti.
• porolla on nälkä. — tuần lộc đang đói.
📦
📖 Từ gốc
porras — bậc thang (một bậc); số nhiều portaat = cầu thang
💬 Ví dụ câu
Vanha porras narisi, kun astuin sen päälle.
Bậc thang cũ kêu cót két khi tôi bước lên nó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
porukka — nhóm (người), hội, đám (cách nói thân mật)
💬 Ví dụ câu
Koko porukka lähti yhdessä mökille viikonlopuksi.
Cả nhóm cùng nhau đi đến nhà nghỉ vào cuối tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pulu — chim bồ câu
💬 Ví dụ câu
Torilla on aina paljon puluja, jotka etsivät ruokaa.
Trên quảng trường chợ lúc nào cũng có nhiều chim bồ câu đi tìm thức ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
punkki — con ve (bét, ký sinh)
💬 Ví dụ câu
Metsässä kävelyn jälkeen kannattaa tarkistaa, onko iholla punkkeja.
Sau khi đi bộ trong rừng, nên kiểm tra xem trên da có con ve nào không.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
puolivälissä — ở giữa (chừng), nửa đường
💬 Ví dụ câu
Olemme nyt matkan puolivälissä.
Bây giờ chúng tôi đang ở giữa chặng đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
puusauna — sauna đốt bằng củi
💬 Ví dụ câu
Mökillä on vanha puusauna, jonka lämmittäminen kestää tunnin.
Ở nhà nghỉ có một phòng sauna đốt củi cũ, mất một tiếng để làm nóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pysähtyä — dừng lại
💬 Ví dụ câu
Haluan pysähtyä.
Tôi muốn dừng lại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Bussi pysähtyy pysäkillä. — Xe buýt dừng ở trạm.
📦
📖 Từ gốc
pyytää — xin/nhờ
💬 Ví dụ câu
Haluan pyytää.
Tôi muốn xin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pyytäää. — Tôi cần xin/nhờ.
• Se on pyytäässä. — Nó ở trong xin/nhờ.
• Menen pyytäään. — Tôi đi đến xin/nhờ.
R
📦
📖 Từ gốc
rannikko — bờ biển, vùng duyên hải
💬 Ví dụ câu
Suomen rannikolla on paljon pieniä saaria.
Trên bờ biển Phần Lan có rất nhiều hòn đảo nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ranta — bãi biển
💬 Ví dụ câu
ranta on lähellä.
bãi biển ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• rantan osoite on keskustassa. — Địa chỉ bãi biển ở trung tâm.
• Olen rantassa. — Tôi ở trong bãi biển.
• Menen rantaan. — Tôi đi vào bãi biển.
📦
📖 Từ gốc
rantakallio — vách đá ven bờ (nước)
💬 Ví dụ câu
Istuimme rantakalliolla katsomassa auringonlaskua.
Chúng tôi ngồi trên vách đá ven bờ ngắm hoàng hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
riippumatto — võng (treo)
💬 Ví dụ câu
Nukahdin riippumattoon puiden väliin.
Tôi ngủ thiếp đi trong chiếc võng treo giữa hai cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ruoho — cỏ
💬 Ví dụ câu
ruoho on kaunis.
cỏ đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• ruohon väri on vihreä. — Màu cỏ là xanh.
• Näen ruohoa. — Tôi thấy cỏ.
• Lintu on ruohossa. — Chim ở trên cỏ.
S
📦
📖 Từ gốc
saari — đảo
💬 Ví dụ câu
saari on lähellä.
đảo ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• saarin osoite on keskustassa. — Địa chỉ đảo ở trung tâm.
• Olen saarissa. — Tôi ở trong đảo.
• Menen saariin. — Tôi đi vào đảo.
📦
📖 Từ gốc
sähkösauna — sauna điện
💬 Ví dụ câu
Kaupunkiasunnossa meillä on sähkösauna, joka lämpenee nopeasti.
Trong căn hộ ở thành phố, chúng tôi có sauna điện nóng lên rất nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
salmi — eo biển (dải nước hẹp nối hai vùng nước)
💬 Ví dụ câu
Vene kulki kapean salmen läpi kahden saaren välistä.
Chiếc thuyền đi qua eo biển hẹp giữa hai hòn đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sammakko — ếch
💬 Ví dụ câu
Tämä on sammakko.
Đây là ếch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sammakkoa. — Tôi cần ếch.
• Se on sammakkossa. — Nó ở trong ếch.
📦
📖 Từ gốc
sammal — rêu
💬 Ví dụ câu
Metsässä kivien päällä kasvaa pehmeää vihreää sammalta.
Trong rừng, trên các tảng đá mọc lớp rêu xanh mềm mại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sanaristikko — trò chơi ô chữ
💬 Ví dụ câu
Mummo ratkaisee sanaristikkoa joka aamu.
Bà tôi giải ô chữ mỗi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
saunoa — tắm/xông hơi sauna
💬 Ví dụ câu
Suomalaiset saunovat usein lauantai-iltaisin.
Người Phần Lan thường xông hơi sauna vào tối thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sieni — nấm
💬 Ví dụ câu
Poimin sieniä metsässä.
Tôi hái nấm trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• sieni on uusi. — nấm mới.
• sienen väri on valkoinen. — Màu của nấm là trắng.
• Tarvitsen uutta sientä. — Tôi cần nấm mới.
📦
📖 Từ gốc
siili — con nhím
💬 Ví dụ câu
Pihan nurkassa asuu pieni siili, joka syö etanoita ja matoja.
Ở góc sân có một con nhím nhỏ sống, nó ăn ốc sên và giun.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
silakka — cá trích Baltic (loài cá nhỏ phổ biến ở biển Baltic)
💬 Ví dụ câu
Torilla myydään tuoretta silakkaa kesäisin.
Ở chợ người ta bán cá trích Baltic tươi vào mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
soida — reo, kêu (chuông, điện thoại)
💬 Ví dụ câu
Puhelin soi keskellä kokousta.
Điện thoại reo giữa cuộc họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sorsa — vịt
💬 Ví dụ câu
Tämä on sorsa.
Đây là vịt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sorsaa. — Tôi cần vịt.
• Se on sorsassa. — Nó ở trong vịt.
📦
📖 Từ gốc
suo — đầm lầy
💬 Ví dụ câu
suo on lähellä.
đầm lầy ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• suon osoite on keskustassa. — Địa chỉ đầm lầy ở trung tâm.
• Olen suossa. — Tôi ở trong đầm lầy.
• Menen suoon. — Tôi đi vào đầm lầy.
📦
📖 Từ gốc
susi — sói
💬 Ví dụ câu
susi on söpö.
sói dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen susia. — Tôi thấy sói.
• susin nimi on Musti. — Tên sói là Musti.
• susilla on nälkä. — sói đang đói.
📦
📖 Từ gốc
syttyä — bắt lửa, bốc cháy, bật sáng (tự nó cháy)
💬 Ví dụ câu
Kuivat puut syttyvät nopeasti.
Gỗ khô bắt lửa nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sytyttää — đốt, thắp, châm (lửa, đèn)
💬 Ví dụ câu
Hän sytyttää kynttilät pöydälle.
Cô ấy thắp những ngọn nến trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
T
📦
taitaa
có lẽ, hình như (dùng diễn tả phỏng đoán); cũng có nghĩa "thành thạo, biết làm"
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taitaa — có lẽ, hình như (dùng diễn tả phỏng đoán); cũng có nghĩa "thành thạo, biết làm"
💬 Ví dụ câu
Taitaa olla jo myöhä, minun pitää lähteä kotiin.
Có lẽ muộn rồi, tôi phải về nhà thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tammi — cây sồi
💬 Ví dụ câu
tammi on kaunis.
cây sồi đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• tammin väri on vihreä. — Màu cây sồi là xanh.
• Näen tammia. — Tôi thấy cây sồi.
• Lintu on tammissa. — Chim ở trên cây sồi.
📦
📖 Từ gốc
tarjeta — chịu được rét, không thấy lạnh (chịu đựng cái lạnh)
💬 Ví dụ câu
Tällä takilla tarkenen hyvin pakkasella.
Với cái áo khoác này tôi chịu rét tốt khi trời băng giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tavara — đồ vật, hàng hóa, món đồ
💬 Ví dụ câu
Laitan kaikki tavarat laukkuun ennen matkaa.
Tôi cho tất cả đồ đạc vào túi trước khi đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toisaalta — mặt khác, đằng khác
💬 Ví dụ câu
Haluan matkustaa, mutta toisaalta haluan säästää rahaa.
Tôi muốn đi du lịch, nhưng mặt khác tôi lại muốn tiết kiệm tiền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tuli — lửa, ngọn lửa
💬 Ví dụ câu
Takassa palaa lämmin tuli.
Trong lò sưởi cháy ngọn lửa ấm áp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tunturi — núi trọc (đồi núi vùng Lapland, không có cây cao)
💬 Ví dụ câu
Lapissa nousimme tunturin huipulle ja katselimme maisemaa.
Ở Lapland, chúng tôi leo lên đỉnh núi trọc và ngắm cảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työjuttu — việc/chuyện liên quan đến công việc
💬 Ví dụ câu
En voi tulla, koska minulla on yksi tärkeä työjuttu.
Tôi không đến được vì tôi có một việc công việc quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
U
📦
📖 Từ gốc
uskaltaa — dám (làm gì đó)
💬 Ví dụ câu
En uskalla hypätä korkealta kalliolta veteen.
Tôi không dám nhảy xuống nước từ vách đá cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
V
📦
📖 Từ gốc
vaahtera — cây phong (maple)
💬 Ví dụ câu
Vaahteran lehdet muuttuvat syksyllä kauniin punaisiksi.
Lá cây phong chuyển sang màu đỏ đẹp vào mùa thu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
valvoa — thức khuya, thức (không ngủ); cũng có nghĩa "giám sát, canh"
💬 Ví dụ câu
Eilen valvoin myöhään ja luin kirjaa.
Hôm qua tôi thức khuya và đọc sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vara-avain — chìa khóa dự phòng
💬 Ví dụ câu
Onneksi meillä oli vara-avain, kun hukkasin omani.
May mà chúng tôi có chìa khóa dự phòng khi tôi làm mất chìa của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
varis — quạ
💬 Ví dụ câu
Tämä on varis.
Đây là quạ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen varista. — Tôi cần quạ.
• Se on varisissa. — Nó ở trong quạ.
📦
📖 Từ gốc
vihdoin — cuối cùng, rốt cuộc (thì cũng)
💬 Ví dụ câu
Vihdoin pääsimme kotiin pitkän matkan jälkeen.
Cuối cùng chúng tôi cũng về được nhà sau chặng đường dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vihta — chổi bạch dương
💬 Ví dụ câu
vihta on söpö.
chổi bạch dương dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Näen vihtaa. — Tôi thấy chổi bạch dương.
• vihtan nimi on Musti. — Tên chổi bạch dương là Musti.
• Se on vihtassa. — Nó ở trong chổi bạch dương.
📦
📖 Từ gốc
viiletä — mát lên, trở nên mát/lạnh hơn
💬 Ví dụ câu
Ilta viilenee, kun aurinko laskee.
Buổi tối mát dần khi mặt trời lặn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viimeinen — cuối cùng, sau cùng
💬 Ví dụ câu
Tämä on viimeinen bussi tänä iltana.
Đây là chuyến xe buýt cuối cùng tối nay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vilvoitella — hóng mát, nghỉ cho mát (sau khi nóng, ví dụ sau sauna)
💬 Ví dụ câu
Saunan jälkeen me vilvoittelemme terassilla.
Sau khi xông hơi, chúng tôi hóng mát ngoài hiên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vuori — núi
💬 Ví dụ câu
vuori on lähellä.
núi ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• vuorin osoite on keskustassa. — Địa chỉ núi ở trung tâm.
• Olen vuorissa. — Tôi ở trong núi.
• Menen vuoriin. — Tôi đi vào núi.
Y
📦
📖 Từ gốc
yllätys — sự bất ngờ, điều bất ngờ
💬 Ví dụ câu
Synttärijuhlat olivat minulle iso yllätys.
Bữa tiệc sinh nhật là một bất ngờ lớn đối với tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.